Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Aral Nukus, 18:00 ngày 07/09/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 18:00 ngày 07/09/2026
Fergana University 1 Kết thúc HT 0-1 1
Aral Nukus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Fergana University | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Kalmagambetov R. | |
| HT 0-1 | ||
| Niyazmetov O. 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Niyazmetov O. 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 5 |
| Điểm | 7 | 9 | 24 | 23 |
Chủ = Fergana University · Khách = Aral Nukus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fergana University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 15 | 12 | 8 |
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 34 | 10 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
148
Việt vị
23
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fergana University (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Aral Nukus (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fergana University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 8.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.12 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.