Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC (W) vs Pecsi MFC (W), 19:00 ngày 17/10/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 19:00 ngày 17/10/2026
Ferencvarosi TC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Pecsi MFC (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 26 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 23 | 11 |
Chủ = Ferencvarosi TC (W) · Khách = Pecsi MFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (59%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 2 |
Pecsi MFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Pecsi MFC (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 26.00 | 0.91 | 4.00 | 0.86 | 0.90 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↑ | 9.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.00 | 26.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 11.00 ↑ | 24.00 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 17.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 10.00 | 19.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.00 | 19.00 | 0.73 | 4.25 | 0.83 | 0.73 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↑ | 10.00 | 24.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.48 ↓ | 2.25 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 22.00 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.06 | 3.50 | 0.68 |
| Live | 4.92 ↑ | 2.70 ↓ | 1.97 ↓ | 0.76 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 2.38 ↑ | 1.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 19.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 29.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.