Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC (W) vs KFF Mitrovica (W), 15:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 15:00 ngày 08/08/2026
Ferencvarosi TC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
KFF Mitrovica (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Czeller D. (Assist:Edwards J.) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' | Fejza A. | |
| Kubassova V. | 73' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Mulliqi A. | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Mulliqi A. (Assist:Bardha Mahmuti)(Assists:Bardha Mahmuti) (Kiến tạo: Bardha Mahmuti) | |
| 84' | Zeka E. | |
| 87' | Mulliqi A. | |
| Frajtovic A. | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 29 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 17 |
Chủ = Ferencvarosi TC (W) · Khách = KFF Mitrovica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (59%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC (W)
HTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 48/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ferencvarosi TC (W) | 2-2 (2-2) | PAOK Saloniki (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-8 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 6-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia (W) | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (4-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | +2 | 3 | T |
| 25/04/26 | Budaorsi SC (W) | 1-1 (1-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Ferencvarosi TC (W) | 7-0 (6-0) | Victoria Boys (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Pecsi MFC (W) | 0-9 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Diosgyori VTK (W) | 0-6 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Puskas Akademia (W) | 2-2 (1-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | H |
| 22/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Szetomeharry (W) | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 4-1 (1-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)
BTTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | SK Brann (W) | 5-0 (4-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 10-0 (5-0) | Zimbru Chisinau W | - | - | T |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 03/02/26 | KFF Mitrovica (W) | 3-1 (0-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | KFF Mitrovica (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/09/24 | KFF Mitrovica (W) | 0-4 (0-0) | Farul Constanta (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/23 | KFF Mitrovica (W) | 2-1 (1-1) | KF Hajvalia (W) | - | - | T |
| 08/02/23 | Zfk Ljuboten (W) | 0-12 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | KFF Mitrovica (W) | 3-0 (2-0) | SS Anenii (W) | - | - | T |
| 18/08/21 | Valerenga (W) | 5-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 04/11/20 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | -4 | 5.25 | B |
| 25/09/19 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | KFF Mitrovica (W) | 0-10 (0-3) | VfL Wolfsburg (W) | -6.75 | 7.75 | B |
| 13/08/19 | KFF Mitrovica (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | T |
| 10/08/19 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-1) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-2) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 13/08/18 | KFF Mitrovica (W) | 1-6 (0-4) | Atasehir Belediyesi (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/08/18 | Slavia Praha (W) | 4-0 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | -5.75 | 6.75 | B |
| 07/08/18 | MTK Hungaria FC (W) | 6-1 (2-0) | KFF Mitrovica (W) | -2.75 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
85
Tấn công
9980
Tấn công nguy hiểm
8852
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1014
Quả ném biên
3420
So Sánh Sức Mạnh
68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
KFF Mitrovica (W) (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.31 | 10.40 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.62 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.55 ↑ | 13.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.