Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad, 01:15 ngày 17/07/2026

UEFA Europa League · 01:15 ngày 17/07/2026
Ferencvarosi TC
Sắp đá --:--:--
Vojvodina Novi Sad
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Groupama Aréna

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 33
Bại 01 14
Ghi bàn 45 1815
Mất bàn 23 614
Điểm 74 2112

Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Vojvodina Novi Sad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferencvarosi TC (6)Hiệp 1 / Cả trậnVojvodina Novi Sad (9)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (22%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ferencvarosi TC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vojvodina Novi Sad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC

TTHTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8+0.252.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--T
INT CF28/06/26Ferencvarosi TC1-1 (1-0)Sabah1-5+0.753H
HUN D116/05/26Ferencvarosi TC3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-2+1.53T
HUN Cup09/05/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE7-0+12.5H
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5+13T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5+1.253.5T
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1+0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6+0.252.75B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5+1.253.25T
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3+1.753.25T
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3+0.752.75T
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7+0.752.75H
UEFA EL18/03/26Sporting Braga4-0 (3-0)Ferencvarosi TC4-1-12.5B
UEFA EL13/03/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Sporting Braga2-11-0.252.25T
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5+0.752.75T
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7+1.53T
HUN D102/03/26Ferencvarosi TC2-1 (0-0)Kazincbarcika19-0+2.253.5T
UEFA EL27/02/26Ferencvarosi TC2-0 (2-0)Ludogorets Razgrad3-6+0.752.75T
HUN D124/02/26MTK Hungaria1-3 (0-1)Ferencvarosi TC5-4+13T

Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad

BTHBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8-0.252.5B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1+12.75T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3+0.252.5T
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5+12.75T
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3+0.252.25T
SER CUP29/04/26FK Graficar Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad3-4+12.75T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3+0.752.5H
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3+0.252.75H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0-1.753.25B
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5+1.252.75T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4+0.52.5H
INT CF28/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (1-2)Vojvodina Novi Sad8-2+13T
SER D121/03/26Vojvodina Novi Sad4-1 (2-0)FK Napredak Krusevac8-1+23T
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8+0.252.5T
SER D109/03/26Vojvodina Novi Sad3-0 (1-0)Partizan Belgrade8-2+0.252.5T
SER CUP04/03/26Vojvodina Novi Sad1-1 (0-0)FK Trajal Krusevac3-1+23H
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Ferencvarosi TCVojvodina Novi Sad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferencvarosi TCVojvodina Novi Sad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
12
Thua 1
11
Thua 2+
Ferencvarosi TCVojvodina Novi Sad

Thông tin đội bóng

Ferencvarosi TC Thông tin Vojvodina Novi Sad
1899 Thành lập 1914
Groupama Aréna Sân nhà Karadorde Stadium
18000 Sức chứa 15754
Robbie Keane HLV Miroslav Tanjga
BUDAPEST Khu vực Novi Sad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.403.854.950.863.000.760.751.000.95
Live1.403.854.950.863.000.760.751.000.95
VcbetSớm1.504.105.500.822.750.920.861.000.88
Live1.504.20 ↑5.500.83 ↑3.000.91 ↓0.80 ↓1.000.94 ↑
Mansion88Sớm1.444.005.700.772.750.970.791.000.95
Live1.46 ↑3.95 ↓5.50 ↓0.60 ↓2.751.16 ↑0.78 ↓1.000.96 ↑
InterwettenSớm1.554.205.250.652.501.100.851.000.85
Live1.53 ↓4.40 ↑5.50 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.673.804.400.782.750.90---
Live1.50 ↓4.30 ↑5.20 ↑0.82 ↑3.000.85 ↓---
12betSớm1.444.005.700.772.750.970.791.000.95
Live1.46 ↑3.95 ↓5.50 ↓0.60 ↓2.751.16 ↑0.78 ↓1.000.96 ↑
SbobetSớm1.454.085.200.953.000.850.751.001.05
Live1.453.94 ↓4.99 ↓0.953.000.850.85 ↑1.000.95 ↓
WewbetSớm1.504.105.350.812.750.950.831.000.95
Live1.504.26 ↑5.10 ↓0.82 ↑3.000.94 ↓0.82 ↓1.000.96 ↑
18BetSớm1.683.804.400.812.750.920.860.750.86
Live1.52 ↓4.30 ↑5.00 ↑0.85 ↑3.000.88 ↓0.79 ↓1.000.94 ↑
PinnacleSớm1.713.664.120.892.750.860.920.750.85
Live1.49 ↓4.14 ↑5.20 ↑0.80 ↓3.000.94 ↑0.80 ↓1.000.96 ↑
1xBetSớm1.703.854.390.652.501.151.681.500.41
Live1.50 ↓4.35 ↑5.86 ↑1.04 ↑3.250.75 ↓1.06 ↓1.250.72 ↑
Bet 365Sớm1.673.804.330.852.750.950.880.750.93
Live1.50 ↓4.33 ↑5.00 ↑0.83 ↓3.000.98 ↑0.83 ↓1.000.98 ↑
William HillSớm1.503.805.000.622.501.150.911.000.84
Live1.503.90 ↑5.001.30 ↑3.500.55 ↓0.80 ↓1.000.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.