Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Ujpesti, 22:45 ngày 06/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:45 ngày 06/09/2026
Ferencvarosi TC 2 Kết thúc HT 2-1 2
Ujpesti
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Groupama Aréna Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 8' | Mucsanyi M. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 16 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 17 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 1 |
Ujpesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 7 |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Ujpesti
90Dibusz D.4Gomez M.14Osvath A.20Cadu28Raemaekers T.6Nagy A.17Corbu M.15Arzani D.16Zachariassen K.18Bagi A.11Bamidele Y.1Szappanos P.3Heitor20Zeke M.36Ujvary F.94Stronati P.8Szendrei N.11Horvath K.17Matko A.88Ljujic M.14Amenyido E.15Mucsanyi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Szappanos P.
- 3Heitor
- 8Szendrei N.
- 11Horvath K.
- 14Amenyido E.
- 15Mucsanyi M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 17Matko A.
- 20Zeke M.
- 36Ujvary F.
- 88Ljujic M.
- 94Stronati P.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
5428
TL chuyền bóng thành công
80%50%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
35
Chuyền dài
41
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1885-6-16 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Megyeri út |
| 18000 | Sức chứa | 13500 |
| Balazs Borbely | HLV | Zoltan Szelesi |
| BUDAPEST | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.40 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.60 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 18.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.30 ↓ | 18.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.60 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.95 | 6.30 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.95 | 5.70 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.41 | 6.00 | 0.77 | 3.00 | 1.03 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 4.97 ↑ | 1.21 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.25 | 0.93 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.45 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.