Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Trabzonspor, 01:30 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 28/08/2026
Ferencvarosi TC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Trabzonspor
🟨 1 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Ferencvarosi TC
Trabzonspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rade Obrenović
7'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
13'
🟥 Thẻ đỏ - Ruslan Malinovskyi
14'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Callum ODowda 1-0, kiến tạo: Adam Nagy
24'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Sidny Lopes Cabral
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Wagner Pina, ra Mustafa Eskihellac
46'
🔁 Thay người: vào Benjamin Bouchouari, ra Ernest Muci
46'
🔁 Thay người: vào Aral Simsir, ra Paul Onuachu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marius Corbu 2-0
57'
🟥 Thẻ đỏ - Sidny Lopes Cabral
58'
🟨 Thẻ vàng - Andre Onana
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bamidele Isa Yusuf 3-0
64'
🔁 Thay người: vào Samet Akaydin, ra Noah Saviolo
64'
🔁 Thay người: vào Ozan Tufan, ra Mohamed Salah
🔁 Thay người: vào Istvan Varga, ra Bamidele Isa Yusuf
🔁 Thay người: vào Krisztian Lisztes, ra Lenny Joseph
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Csongor Lakatos, ra Callum ODowda
🔁 Thay người: vào Daniel Arzani, ra Adam Nagy
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Naby Deco Keita, ra Marius Corbu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Krisztian Lisztes 4-0, kiến tạo: Adam Nagy
🟨 Thẻ vàng - Krisztian Lisztes
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 13' | Ruslan Malinovskyi | |
| 13' | Malinovsky R. | |
| 14' | Stefan Savic | |
| Callum ODowda(Assists:Adam Nagy) (Kiến tạo: Adam Nagy) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| O''Dowda C. (Kiến tạo: Adam Nagy) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 32' | Sidny Lopes Cabral | |
| 32' | S. Cabral | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wagner Pina ▼ Mustafa Eskihellac | |
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Bouchouari ▼ Ernest Muci | |
| 46' ⇄ | ▲ Aral Simsir ▼ Paul Onuachu | |
| 46' ⇄ | ▲ Bouchouari B. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Simsir A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ W. Pina ▼ | |
| Marius Corbu 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Corbu M. 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| Corbu M. 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' | Sidny Lopes Cabral | |
| 57' | S. Cabral | |
| 58' | Andre Onana | |
| 58' | Onana A. | |
| Bamidele Isa Yusuf 6 - 0 ⚽ | 59' | |
| Bamidele Y. 7 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Tufan O. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ozan Tufan ▼ Mohamed Salah | |
| 64' ⇄ | ▲ Samet Akaydin ▼ Noah Saviolo | |
| 64' ⇄ | ▲ Akaydin S. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tufan O. ▼ | |
| ▲ Istvan Varga ▼ Bamidele Isa Yusuf | 70' ⇄ | |
| ▲ Krisztian Lisztes ▼ Lenny Joseph | 70' ⇄ | |
| ▲ Varga Z. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Lisztes K. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Csongor Lakatos ▼ Callum ODowda | 78' ⇄ | |
| ▲ Daniel Arzani ▼ Adam Nagy | 78' ⇄ | |
| ▲ Lakatos C. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Arzani D. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Naby Deco Keita ▼ Marius Corbu | 83' ⇄ | |
| ▲ Keita N. ▼ | 83' ⇄ | |
| Krisztian Lisztes(Assists:Oliver Zoltan Nagy) (Kiến tạo: Oliver Zoltan Nagy) 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| 9 - 0 ⚽ | 86' | |
| Lisztes K. (Kiến tạo: Oliver Zoltan Nagy) 10 - 0 ⚽ | 86' | |
| Krisztian Lisztes | 87' | |
| Lisztes K. | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 6 | 11 |
| Điểm | 5 | 6 | 24 | 13 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ferencvarosi TC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Trabzonspor 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/11/22 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/09/22 | Ferencvarosi TC | 3-2 (3-1) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
TTHBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Trabzonspor
TBHBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Trabzonspor
90CDenes Dibusz4Mariano Gomez20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers54Oliver Zoltan Nagy6Adam Nagy17Marius Corbu11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen47Callum ODowda75Lenny Joseph24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac39Cenk ozkacar55Sidny Lopes Cabral17Ruslan Malinovskyi57Melih Kabasakal7Ernest Muci10Mohamed Salah70Noah Saviolo30Paul Onuachu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mariano Gomez
- 6Adam Nagy🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 78'
- 11Bamidele Isa Yusuf⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 70'
- 16Kristoffer Zachariassen
- 17Marius Corbu⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 83'
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz
- 28Toon Raemaekers
- 47Callum ODowda⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 78'
- 54Oliver Zoltan Nagy🎯 Kiến tạo 86' · 🎯 Kiến tạo 86'
- 75Lenny Joseph▼ Rời sân 70'
- 90Denes Dibusz C
Khách · 4231
- 7Ernest Muci▼ Rời sân 46'
- 10Mohamed Salah▼ Rời sân 64'
- 15Stefan Savic C🟨 Thẻ vàng 14'
- 17Ruslan Malinovskyi🟥 Thẻ đỏ 13' · 🟥 Thẻ đỏ 13'
- 19Mustafa Eskihellac▼ Rời sân 46'
- 24Andre Onana🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 30Paul Onuachu▼ Rời sân 46'
- 39Cenk ozkacar
- 55Sidny Lopes Cabral🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟥 Thẻ đỏ 57' · 🟥 Thẻ đỏ 57'
- 57Melih Kabasakal
- 70Noah Saviolo▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
14
Sút bóng
276
Sút cầu môn
112
Tấn công
9743
Tấn công nguy hiểm
6416
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
485229
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
20
Cứu thua
27
Tắc bóng
65
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.660.45
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferencvarosi TC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Trabzonspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1967 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Senol Gunes Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 23500 |
| Balazs Borbely | HLV | Fatih Tekke |
| BUDAPEST | Khu vực | TRABZON |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.13 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.10 | 2.00 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.33 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 201.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.15 | 2.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.35 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.34 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.94 ↑ | 32.65 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.15 | 2.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.08 | 2.28 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.41 | 2.31 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 21.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.19 | 2.35 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.56 ↑ | 23.45 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.18 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 3.45 ↑ | 2.02 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.62 | 2.41 | 0.85 | 2.50 | 1.04 | 1.15 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 32.00 ↑ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.50 ↑ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trabzonspor | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).