Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Real Madrid, 00:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 09/08/2026
Ferencvarosi TC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Real Madrid
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Ferencvarosi TC
Real Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Daniel Arzani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Cirkovic (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Arzani (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Brahim Diaz (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Camavinga (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Lopes Cruz (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Mario Rivas (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Mario Rivas 0-1, kiến tạo: Alexis Ciria Flores
41'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Mario Rivas (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Istvan Varga (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Bamidele Isa Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Espi 0-2, kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
49'
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bamidele Isa Yusuf (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kenan Kodro 1-2, kiến tạo: Kristoffer Zachariassen
🎯 Dứt điểm - Kenan Kodro (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Zachariassen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Corbu (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum ODowda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edgar Sevikyan (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Szilard Szabo
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Trent John Alexander-Arnold
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Mario Rivas(Assists:Alexis Ciria Flores) (Kiến tạo: Alexis Ciria Flores) | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Carlos Espi(Assists:Santiago Federico Valverde Dipetta) (Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta) | |
| Kenan Kodro(Assists:Kristoffer Zachariassen) (Kiến tạo: Kristoffer Zachariassen) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| Szilard Szabo | 90' | |
| 90+1' | Trent John Alexander-Arnold | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 22 (49%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
THHBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Madrid
HTTTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | +1.5 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
23
Tấn công
67125
Tấn công nguy hiểm
2952
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
401663
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
20
Cứu thua
11
Tắc bóng
1517
Quả ném biên
1511
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
1932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.731.72
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferencvarosi TC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1902 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Santiago Bernabeu |
| 18000 | Sức chứa | 85454 |
| Balazs Borbely | HLV | Jose Mourinho |
| BUDAPEST | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.20 | 6.00 | 1.25 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 6.80 ↑ | 5.20 ↓ | 1.27 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.80 | 4.80 | 1.36 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.36 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.55 ↑ | 1.03 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.85 | 1.36 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.67 | 1.32 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.78 | 1.38 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.25 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.26 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 5.44 | 1.40 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 30.56 ↑ | 6.91 ↑ | 1.09 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.26 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.95 | 6.27 | 1.19 | 0.66 | 3.50 | 1.04 | 1.05 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.25 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.80 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Madrid | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).