Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Gornik Zabrze, 01:15 ngày 06/08/2026

UEFA Europa League · 01:15 ngày 06/08/2026
Ferencvarosi TC
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gornik Zabrze
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Ferencvarosi TC Phút Gornik Zabrze
10' Josema
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 55
Hòa 21 42
Bại 11 13
Ghi bàn 43 1614
Mất bàn 63 910
Điểm 24 1917

Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferencvarosi TC (11)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (12)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC

HHBTTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/08/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)Vasas2-5+13H
UEFA EL31/07/26Ferencvarosi TC2-2 (1-0)FC Twente Enschede2-8-0.252.75H
HUN D127/07/26Paksi SE Honlapja4-2 (2-2)Ferencvarosi TC7-2+0.753B
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4-0.752.5T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2+1.253.25T
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8+0.252.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--T
INT CF28/06/26Ferencvarosi TC1-1 (1-0)Sabah1-5+0.753H
HUN D116/05/26Ferencvarosi TC3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-2+1.53T
HUN Cup09/05/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE7-0+12.5H
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5+13T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5+1.253.5T
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1+0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6+0.252.75B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5+1.253.25T
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3+1.753.25T
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3+0.752.75T
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7+0.752.75H
UEFA EL18/03/26Sporting Braga4-0 (3-0)Ferencvarosi TC4-1-12.5B
UEFA EL13/03/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Sporting Braga2-11-0.252.25T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

HTBBTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T
INT CF25/03/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Gornik II Zabrze7-6--T

Đội hình

Ferencvarosi TCGornik Zabrze
90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers10Jonathan Levi17Marius Corbu36Gavriel Kanichowsky11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen75Lenny Joseph1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop88Taofeek Ismaheel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
2
Tấn công
51
33
Tấn công nguy hiểm
30
7
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
2
3
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
176
128
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
3
2
Việt vị
1
0
Tắc bóng
2
5
Quả ném biên
6
9
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
18
6
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
0.22
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gornik Zabrze (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ferencvarosi TC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Gornik Zabrze (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
30
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Ferencvarosi TCGornik Zabrze

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferencvarosi TCGornik Zabrze

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
47
Thắng 1
64
Hòa
12
Thua 1
22
Thua 2+
Ferencvarosi TCGornik Zabrze

Thông tin đội bóng

Ferencvarosi TC Thông tin Gornik Zabrze
1899 Thành lập 1948
Groupama Aréna Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
18000 Sức chứa 17000
Balazs Borbely HLV Michal Gasparík
BUDAPEST Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.313.980.732.500.890.880.750.82
Live1.50 ↓3.45 ↑4.50 ↑0.70 ↓2.500.92 ↑1.06 ↑1.000.64 ↓
EasybetsSớm1.753.404.100.802.500.950.900.750.84
Live1.62 ↓3.00 ↓6.80 ↑0.93 ↑1.500.99 ↑0.94 ↑0.751.00 ↑
VcbetSớm1.673.704.600.812.500.930.880.750.86
Live1.60 ↓3.10 ↓8.00 ↑0.83 ↑1.500.91 ↓0.81 ↓0.750.93 ↑
Mansion88Sớm1.703.603.950.762.501.000.830.750.93
Live1.67 ↓2.81 ↓6.90 ↑0.91 ↑1.500.95 ↓0.95 ↑0.750.93
InterwettenSớm1.833.653.950.752.500.950.750.500.95
Live1.65 ↓3.00 ↓7.00 ↑0.751.500.950.70 ↓0.501.15 ↑
10BETSớm1.813.603.900.762.500.92---
Live1.59 ↓3.02 ↓7.19 ↑0.71 ↓1.500.94 ↑---
12betSớm1.703.603.950.762.501.000.830.750.93
Live1.67 ↓2.81 ↓6.90 ↑0.89 ↑1.500.97 ↓0.95 ↑0.750.93
CrownSớm1.703.704.100.822.500.980.910.750.91
Live1.64 ↓2.93 ↓5.90 ↑0.80 ↓1.501.00 ↑0.87 ↓0.750.95 ↑
SbobetSớm1.653.524.330.832.500.990.920.750.92
Live1.63 ↓2.92 ↓6.00 ↑0.85 ↑1.501.01 ↑0.91 ↓0.750.97 ↑
WewbetSớm1.653.684.460.782.500.980.850.750.93
Live1.64 ↓2.94 ↓6.75 ↑0.82 ↑1.500.980.88 ↑0.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.733.904.400.802.500.95---
Live1.67 ↓3.80 ↓5.00 ↑2.40 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm1.803.603.900.952.750.780.800.500.93
Live1.67 ↓2.95 ↓7.25 ↑0.84 ↓1.500.90 ↑0.86 ↑0.750.88 ↓
PinnacleSớm1.883.413.650.842.500.920.880.500.88
Live1.63 ↓3.10 ↓7.78 ↑0.86 ↑1.500.96 ↑0.85 ↓0.750.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.543.604.850.792.500.910.820.750.95
Live1.62 ↑2.92 ↓5.80 ↑0.93 ↑1.750.77 ↓0.83 ↑0.750.97 ↑
BwinSớm1.723.904.500.782.500.93---
Live1.70 ↓3.00 ↓6.25 ↑0.72 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm1.883.774.080.872.500.982.071.500.40
Live1.67 ↓3.04 ↓8.08 ↑0.98 ↑1.750.84 ↓0.83 ↓0.751.00 ↑
SNAISớm1.723.604.25------
Live1.67 ↓3.604.75 ↑------
Bet 365Sớm1.653.505.001.002.750.800.850.750.95
Live1.66 ↑3.00 ↓7.50 ↑0.83 ↓1.500.98 ↑0.88 ↑0.750.93 ↓
William HillSớm1.673.504.200.802.500.910.840.750.81
Live1.55 ↓3.20 ↓6.00 ↑0.73 ↓1.500.95 ↑0.78 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ferencvarosi TC+3/4100
Gornik Zabrze-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).