Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
Ferencvarosi TC 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Viktoria Plzen
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Groupama Aréna Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| Osvath A. | 7' | |
| HT 0-0 | ||
| Zachariassen K. (Kiến tạo: Veljko Birmancevic) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 64' ⇄ | ▲ Cerv L. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ladra T. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Faal B. ▼ | |
| ▲ Arzani D. ▼ | 64' ⇄ | |
| Birmancevic V. 📺 VAR | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Salim Fago L. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ D. Visinsky ▼ | |
| Zachariassen K. 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| Zachariassen K. 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Maiga H. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ O''Dowda C. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 1 D. Visinsky | |
| Raemaekers T. | 90' | |
| 90' | Cerv L. | |
| Maiga H. | 90' | |
| ▲ Levi J. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Madarasz A. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 11 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Đội hình
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzen
63Radnoti D.4Gomez M.14Osvath A.20Cadu28Raemaekers T.6Nagy A.17Corbu M.7Birmancevic V.11Bamidele Y.16Zachariassen K.76Lisztes K.114Doski M.29Gabriel A.40Dweh S.98Prebsl F.17Hrosovsky P.36Stefan Pirgic12Sojka A.20Panos J.99A. Memić25Kabongo C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Gomez M.
- 6Nagy A.
- 7Birmancevic V.🎯 Kiến tạo 49'
- 11Bamidele Y.
- 14Osvath A.🟨 Thẻ vàng 7'
- 16Zachariassen K.⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Ghi bàn 81'
- 17Corbu M.
- 20Cadu
- 28Raemaekers T.🟨 Thẻ vàng 90'
- 63Radnoti D.
- 76Lisztes K.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
432387
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
10
Cứu thua
64
Quả ném biên
2720
Chuyền dài
2723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1911 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Doosan Arena |
| 18000 | Sức chứa | 8210 |
| Balazs Borbely | HLV | Martin Hysky |
| BUDAPEST | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.17 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.63 ↑ | 3.45 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 283.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.45 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.36 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 270.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.68 | 3.63 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 0.53 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Viktoria Plzen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).