Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC B vs Sarbogard, 20:00 ngày 29/08/2026
NB III (Hungary) · 20:00 ngày 29/08/2026
Ferencvarosi TC B 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sarbogard
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC B | Phút | |
| Olekseii Serdiukov 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 69' | ||
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 4 |
Chủ = Ferencvarosi TC B · Khách = Sarbogard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC B
TBTBBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Ferencvarosi TC B | 5-0 (1-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 15/08/26 | Pecsi MFC | 3-0 (2-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC B | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 03/05/26 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (0-1) | Majosi SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | H |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Dombovari FC | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 12/10/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (1-0) | Kaposvar | - | - | H |
| 05/10/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 28/09/25 | Ferencvarosi TC B | 3-1 (2-1) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 21/09/25 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sarbogard
BBHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Pecsi MFC | 3-0 (2-0) | Sarbogard | - | - | B |
| 16/08/26 | Majosi SE | 3-0 (3-0) | Sarbogard | - | - | B |
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 08/07/26 | Paksi B | 2-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | B |
| 14/02/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Sarbogard | - | - | B |
| 11/02/26 | Sarbogard | 1-3 (0-0) | Paksi B | - | - | B |
| 23/08/25 | Sarbogard | 1-6 (0-2) | Dombovari | - | - | B |
| 02/08/25 | Harkany SE | 1-3 (1-1) | Sarbogard | - | - | T |
| 16/07/25 | Paksi B | 2-2 (1-1) | Sarbogard | - | - | H |
| 06/02/25 | Sarbogard | 1-3 (0-0) | Paksi B | - | - | B |
| 04/08/24 | Sarbogard | 1-2 (0-1) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 26/08/23 | Sarbogard | 0-1 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 05/08/23 | Sarbogard | 2-1 (1-1) | Dombovari LK | - | - | T |
| 19/09/20 | Sarbogard | 0-3 (0-1) | Kazincbarcika | - | - | B |
| 30/10/19 | Sarbogard | 1-3 (1-0) | Vac-Dunakanyar | - | - | B |
| 22/09/19 | Olajmunkas SE | 1-5 (0-1) | Sarbogard | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
86
Sút cầu môn
52
Tấn công
113103
Tấn công nguy hiểm
8760
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC B (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sarbogard (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.20 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.22 ↑ | 100.00 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.47 | 5.40 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.36 ↓ | 5.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.80 | 5.75 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.70 | 0.67 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.75 ↓ | 5.75 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.42 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.91 ↑ | 32.00 ↑ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 5.80 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.