Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Pogon Szczecin, 00:30 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 12/07/2026
Fenerbahce 4 Kết thúc HT 2-0 0
Pogon Szczecin
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Cengiz Under(Assists:Frederico Rodrigues Santos) (Kiến tạo: Frederico Rodrigues Santos) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Anthony Musaba 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| Sidiki Cherif(Assists:Marco Asensio Willemsen) (Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Sidiki Cherif 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Jayden Oosterwolde | 57' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 2 | 23 | 11 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
THTTBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Nottingham Forest | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | +1.75 | 3 | H |
| 20/02/26 | Fenerbahce | 0-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Trabzonspor | 2-3 (2-2) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/02/26 | Fenerbahce | 3-1 (3-0) | Genclerbirligi | +1.75 | 3 | T |
| 06/02/26 | Fenerbahce | 3-1 (0-1) | Erzurum BB | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
TBTHTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 21/02/26 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +1 | 3 | H |
| 01/02/26 | Motor Lublin | 2-1 (2-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
167
Sút cầu môn
83
Tấn công
6953
Tấn công nguy hiểm
5133
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
640308
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
610
Việt vị
33
Cứu thua
34
Tắc bóng
116
Quả ném biên
2110
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.71
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Pogon Szczecin (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1948 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Stadion im. Floriana Krygiera |
| 50509 | Sức chứa | 17783 |
| Ismail Kartal | HLV | Oscar Garcia Junyent |
| ISTANBUL | Khu vực | SZCZECIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.10 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.92 ↓ | 5.25 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.25 ↓ | 8.00 | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.95 | 6.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.25 ↓ | 7.25 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 6.20 | 9.60 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.60 ↓ | 7.40 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.95 | 6.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.97 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.84 | 6.20 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.70 ↓ | 5.90 ↓ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.86 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.51 | 6.50 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.25 | 0.89 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.75 | 12.50 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.24 | 6.39 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.95 ↑ | 16.52 ↑ | 0.85 ↓ | 5.25 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.46 | 12.90 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 1.22 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.06 ↓ | 7.60 ↓ | 0.78 ↑ | 5.25 | 1.05 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Pogon Szczecin | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).