Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Goztepe, 23:00 ngày 31/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 31/10/2026
Fenerbahce 1 Kết thúc HT 1-0 2
Goztepe
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Kante N. | 3' | |
| 39' | Antunes A. | |
| Semedo N. | 42' | |
| Guendouzi M. (Kiến tạo: Romelu Lukaku) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Goztepe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 9 |
Đội hình
Fenerbahce
Goztepe
31Ederson21K.Oppong22Mercan L.27Semedo N.37Skriniar M.6Guendouzi M.91Kante N.7Akturkoglu K.17Kahveci I. C.70Aydin O.9Lukaku R.1Ozcimen A.4Altikardes T.19Sonko Sundberg N.26Bokele M.2Kurtulan A.5Rhaldney12Akonnor R.20Miroshi N.8Antunes A.9Juan39Janderson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Guendouzi M.⚽ Ghi bàn 45'
- 7Akturkoglu K.
- 9Lukaku R.🎯 Kiến tạo 45'
- 17Kahveci I. C.
- 21K.Oppong
- 22Mercan L.
- 27Semedo N.🟨 Thẻ vàng 42'
- 31Ederson
- 37Skriniar M.
- 70Aydin O.
- 91Kante N.🟨 Thẻ vàng 3'
Khách · 3412
- 1Ozcimen A.
- 2Kurtulan A.
- 4Altikardes T.
- 5Rhaldney
- 8Antunes A.🟨 Thẻ vàng 39'
- 9Juan
- 12Akonnor R.
- 19Sonko Sundberg N.
- 20Miroshi N.
- 26Bokele M.
- 39Janderson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
104
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
73%27%
Chuyền bóng
297104
TL chuyền bóng thành công
87%60%
Phạm lỗi
49
Cứu thua
23
Quả ném biên
167
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Goztepe Court |
| 50509 | Sức chứa | 15849 |
| Ismail Kartal | HLV | Stanimir Stoilov |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.30 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.10 | 7.20 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 265.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 7.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.97 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 7.20 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.20 | 6.90 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.97 | 6.50 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.50 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 343.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.02 | 6.48 | 1.33 | 3.50 | 0.66 | 1.17 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +1 1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Goztepe | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).