Kết quả bóng đá trận Fenerbahce SK (W) vs Fomget Genclik (W), 21:00 ngày 30/08/2026

1. Ligi Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 30/08/2026
Fenerbahce SK (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
Fomget Genclik (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Fenerbahce SK (W) Phút Fomget Genclik (W)
HT 0-0
1 - 0 85'
2 - 0 90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 86
Hòa 10 10
Bại 02 14
Ghi bàn 65 3419
Mất bàn 15 611
Điểm 73 2518

Chủ = Fenerbahce SK (W) · Khách = Fomget Genclik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fenerbahce SK (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnFomget Genclik (W) (37)
1 (20%)Thắng/Thắng12 (32%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (60%)Hòa/Thắng11 (30%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Fenerbahce SK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002032
Sân nhà11002031
Sân khách000000010
6 gần6510263--

Fomget Genclik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102015
Sân nhà000000012
Sân khách100102016
6 gần6303118--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Fenerbahce SK (W) 3 (27%)Hòa 5 (45%)Fomget Genclik (W) 3 (27%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR WD103/05/26Fenerbahce SK (W)1-0 (1-0)Fomget Genclik (W)7-4--T
TUR WD114/12/25Fomget Genclik (W)1-1 (0-0)Fenerbahce SK (W)3-3+0.252.75H
TUR WD126/01/25Fenerbahce SK (W)1-2 (1-0)Fomget Genclik (W)4-3--B
TUR WD108/09/24Fomget Genclik (W)1-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)2-9--T
TUR WD129/01/24Fomget Genclik (W)1-1 (1-0)Fenerbahce SK (W)3-4-0.253H
TUR WD118/10/23Fenerbahce SK (W)0-1 (0-0)Fomget Genclik (W)5-6+0.253.25B
TUR WD103/06/23Fomget Genclik (W)1-1 (0-1)Fenerbahce SK (W)6-4-0.252.75H
TUR WD105/03/23Fomget Genclik (W)1-0 (1-0)Fenerbahce SK (W)---B
TUR WD103/12/22Fenerbahce SK (W)1-1 (0-1)Fomget Genclik (W)6-2--H
TUR WD119/03/22Fomget Genclik (W)1-1 (1-0)Fenerbahce SK (W)4-5--H
TUR WD109/01/22Fenerbahce SK (W)2-1 (0-1)Fomget Genclik (W)---T

Thành tích gần đây — Fenerbahce SK (W)

HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC09/08/26Oud-Heverlee Leuven (W)1-1 (0-1)Fenerbahce SK (W)1-1--H
UEFA WUC05/08/26FC Metalist 1925 (W)1-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)0-6--T
INT CF27/07/26Fenerbahce SK (W)3-0 (0-0)Farul Constanta (W)---T
TUR WD124/05/26Fatih Vatan Spor (W)1-5 (0-3)Fenerbahce SK (W)1-2--T
TUR WD119/05/26Fenerbahce SK (W)8-0 (2-0)Unye Gucu FK (W)6-0+3.254.25T
TUR WD110/05/26Giresun Sanayispor (W)0-7 (0-5)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD103/05/26Fenerbahce SK (W)1-0 (1-0)Fomget Genclik (W)7-4--T
TUR WD127/04/26Galatasaray SK (W)3-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)1-3+0.52.5B
TUR WD122/04/26Fenerbahce SK (W)11-0 (5-0)Cekmekoy (W)8-1--T
TUR WD103/04/26Yuksekova Belediyespor (W)0-1 (0-1)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD128/03/26Fenerbahce SK (W)3-0 (3-0)Amedspor (W)6-1+2.253.5T
TUR WD117/03/26Trabzonspor (W)1-1 (0-0)Fenerbahce SK (W)4-6+1.252.75H
TUR WD112/03/26Fenerbahce SK (W)8-0 (3-0)1207 Antalya Muratpasa (W)9-0+5.56T
TUR WD120/02/26Bornova Hitabspor (W)0-3 (0-0)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD114/02/26Fenerbahce SK (W)2-0 (1-0)Hakkarigucu SK (W)2-1+34.25T
TUR WD108/02/26Fenerbahce SK (W)4-1 (0-0)Besiktas (W)6-2+1.753.25T
TUR WD103/02/26Pendik Camlikspor (W)0-3 (0-0)Fenerbahce SK (W)---T
TUR WD125/01/26Fenerbahce SK (W)18-0 (7-0)ALG Spor (W)7-0--T
TUR WD118/01/26Fenerbahce SK (W)11-0 (7-0)Fatih Vatan Spor (W)8-0--T
TUR WD128/12/25Unye Gucu FK (W)0-2 (0-0)Fenerbahce SK (W)3-6+3.254T

Thành tích gần đây — Fomget Genclik (W)

TBBTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR WD123/05/26Fomget Genclik (W)3-0 (0-0)Bornova Hitabspor (W)---T
TUR WD117/05/26Hakkarigucu SK (W)3-2 (1-0)Fomget Genclik (W)---B
TUR WD115/05/26Yuksekova Belediyespor (W)3-1 (2-0)Fomget Genclik (W)---B
TUR WD110/05/26Fomget Genclik (W)3-0 (0-0)Pendik Camlikspor (W)---T
TUR WD103/05/26Fenerbahce SK (W)1-0 (1-0)Fomget Genclik (W)7-4--B
TUR WD127/04/26Fomget Genclik (W)2-1 (1-1)Besiktas (W)7-5+0.752.75T
TUR WD115/04/26ALG Spor (W)0-3 (0-0)Fomget Genclik (W)---T
TUR WD103/04/26Fomget Genclik (W)2-0 (0-0)Unye Gucu FK (W)13-4+23.5T
TUR WD129/03/26Giresun Sanayispor (W)1-3 (0-1)Fomget Genclik (W)---T
TUR WD124/03/26Fomget Genclik (W)1-2 (0-1)Amedspor (W)11-3+1.753.5B
TUR WD112/03/26Fomget Genclik (W)6-0 (0-0)Fatih Vatan Spor (W)7-0--T
TUR WD120/02/26Galatasaray SK (W)3-0 (1-0)Fomget Genclik (W)4-3-0.52.75B
TUR WD114/02/26Fomget Genclik (W)2-0 (0-0)Cekmekoy (W)---T
TUR WD108/02/261207 Antalya Muratpasa (W)0-8 (0-3)Fomget Genclik (W)1-7--T
TUR WD125/01/26Trabzonspor (W)2-1 (1-0)Fomget Genclik (W)---B
TUR WD115/01/26Bornova Hitabspor (W)0-3 (0-0)Fomget Genclik (W)---T
TUR WD128/12/25Fomget Genclik (W)2-1 (2-0)Hakkarigucu SK (W)3-5+23T
TUR WD114/12/25Fomget Genclik (W)1-1 (0-0)Fenerbahce SK (W)3-3-0.252.75H
TUR WD111/12/25Pendik Camlikspor (W)0-3 (0-0)Fomget Genclik (W)---T
TUR WD107/12/25Besiktas (W)1-1 (0-0)Fomget Genclik (W)1-9--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B3
T3 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fenerbahce SK (W) (30 trận)
Ghi 3.93 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Fomget Genclik (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fenerbahce SK (W)Fomget Genclik (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fenerbahce SK (W)Fomget Genclik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1410
Thắng 2+
32
Thắng 1
22
Hòa
14
Thua 1
02
Thua 2+
Fenerbahce SK (W)Fomget Genclik (W)

Thông tin đội bóng

Fenerbahce SK (W) Thông tin Fomget Genclik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.177.0012.000.603.501.10---
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓---
LadbrokesSớm1.176.5011.000.282.502.30---
Live1.20 ↑6.508.50 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.186.2511.000.894.000.760.852.250.80
Live1.186.2511.000.894.000.760.852.250.80
1xBetSớm1.156.3012.000.633.501.151.202.500.60
Live1.72 ↑2.50 ↓10.20 ↓3.20 ↑1.500.21 ↓2.92 ↑0.500.19 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.