Kết quả bóng đá trận Fenerbahce SK (W) vs FK Minsk (W), 00:00 ngày 01/10/2026
UEFA Europa League Nữ · 00:00 ngày 01/10/2026
Fenerbahce SK (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Minsk (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce SK (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 35 | 34 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 21 |
Chủ = Fenerbahce SK (W) · Khách = FK Minsk (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (65%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
50
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
67%33%
Việt vị
32
Quả ném biên
176
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce SK (W) (30 trận)
Ghi 3.93 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
FK Minsk (W) (24 trận)
Ghi 3.58 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 | 8.00 ↓ | 19.00 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 7.90 | 15.00 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 18.00 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.70 | 10.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 16.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 2.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.70 | 10.00 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 7.40 | 14.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.30 | 9.60 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 175.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.25 | 12.50 | 0.85 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 234.00 ↑ | 6.57 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.20 | 15.00 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 1.05 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 15.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.