Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs East Coast Bays, 10:00 ngày 11/07/2026

Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 11/07/2026
Fencibles United
3 Kết thúc HT 2-1 2
East Coast Bays
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Fencibles United Phút East Coast Bays
FT 3-2
90+3'
88'
84' 3 - 2
3 - 1 75'
51'
HT 2-1
2 - 1 32'
24' 1 - 1 Guy-Frank Essome-Penda
1 - 0 18'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 00 11
Bại 01 15
Ghi bàn 86 3015
Mất bàn 34 1017
Điểm 96 2513

Chủ = Fencibles United · Khách = East Coast Bays

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fencibles United (18)Hiệp 1 / Cả trậnEast Coast Bays (18)
7 (39%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fencibles United 1 (33%)Hòa 0 (0%)East Coast Bays 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2-0.53.5B
NZNL21/06/25Fencibles United1-2 (1-0)East Coast Bays4-6--B
NZNL12/04/25East Coast Bays0-2 (0-1)Fencibles United9-4--T

Thành tích gần đây — Fencibles United

TTTTTTTBHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZC04/07/26Fencibles United3-0 (2-0)South Auckland Rangers---T
NZNL27/06/26Bay Olympic1-2 (1-0)Fencibles United10-4+1.253.5T
NZNL20/06/26Melville United2-3 (1-1)Fencibles United4-3+1.253.75T
NZNL13/06/26Birkenhead United1-3 (1-1)Fencibles United10-2--T
NZNL06/06/26Fencibles United7-1 (4-1)Tauranga City United8-1+13.5T
NZNL29/05/26Manukau United1-2 (1-1)Fencibles United3-4+2.254T
NZNL23/05/26Western Springs AFC0-6 (0-3)Fencibles United3-7-0.53.5T
NZNL16/05/26Fencibles United0-1 (0-0)Birkenhead United5-11-1.253.75B
NZNL09/05/26Auckland United1-1 (1-0)Fencibles United2-2-1.253.5H
NZNL02/05/26Fencibles United0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC3-2--B
NZNL25/04/26Auckland City4-1 (3-0)Fencibles United3-2-13.25B
NZNL18/04/26Fencibles United3-2 (1-0)Auckland FC Reserves6-2--T
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2-0.53.5B
NZNL06/04/26Tauranga City United5-2 (2-2)Fencibles United---B
NZNL03/04/26Fencibles United7-1 (5-0)Melville United9-0+0.253.75T
NZNL28/03/26Fencibles United4-0 (1-0)Manukau United7-1--T
NZNL21/03/26Fencibles United2-0 (0-0)Bay Olympic6-6--T
NZNL30/08/25Tauranga City United3-3 (2-2)Fencibles United9-2--H
NZNL23/08/25Fencibles United1-0 (1-0)Bay Olympic4-703.75T
NZNL16/08/25Birkenhead United6-2 (2-1)Fencibles United9-8-1.53.5B

Thành tích gần đây — East Coast Bays

TTBHTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL27/06/26East Coast Bays2-1 (2-0)Tauranga City United3-5+0.753.25T
NZNL20/06/26Manukau United0-2 (0-1)East Coast Bays1-9--T
NZNL13/06/26Auckland City2-1 (1-1)East Coast Bays8-3-0.752.75B
NZNL06/06/26East Coast Bays2-2 (2-0)Western Springs AFC5-903.25H
NZC01/06/26East Coast Bays4-2 (3-0)Auckland FC Reserves-+0.53T
NZNL28/05/26Birkenhead United3-1 (1-1)East Coast Bays9-3-1.253.25B
NZNL23/05/26Auckland United3-0 (2-0)East Coast Bays4-4-0.53B
NZNL16/05/26East Coast Bays1-0 (0-0)Eastern Suburbs AFC2-6-0.52.75T
NZNL09/05/26Auckland City1-0 (0-0)East Coast Bays12-2-0.753B
NZNL02/05/26East Coast Bays2-1 (1-1)Auckland FC Reserves2-4+0.753.5T
NZNL25/04/26Melville United0-1 (0-0)East Coast Bays5-3--T
NZNL18/04/26Bay Olympic0-1 (0-1)East Coast Bays8-5+0.53.25T
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2+0.53.5T
NZNL06/04/26Western Springs AFC3-4 (2-1)East Coast Bays7-5-0.253T
NZNL03/04/26East Coast Bays3-0 (1-0)Manukau United13-3+1.53.5T
NZNL28/03/26East Coast Bays2-2 (1-0)Birkenhead United5-10--H
NZNL21/03/26Tauranga City United0-0 (0-0)East Coast Bays-+0.253H
NZNL30/08/25Auckland City2-0 (1-0)East Coast Bays3-5-1.253.5B
NZNL23/08/25East Coast Bays1-0 (0-0)West Coast Rangers1-2+0.753T
NZNL16/08/25Manurewa AFC0-6 (0-2)East Coast Bays6-9+0.53T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
12
4
Tấn công
85
80
Tấn công nguy hiểm
45
34
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fencibles United (18 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
East Coast Bays (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fencibles United (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

East Coast Bays (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
24
1 Bàn
33
2 Bàn
11
3 Bàn
32
4+ Bàn
1412
B.thắng H1
179
B.thắng H2
Fencibles UnitedEast Coast Bays

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
01
H/H
13
H/B
11
B/T
10
B/H
21
B/B
Fencibles UnitedEast Coast Bays

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
57
Thắng 1
23
Hòa
22
Thua 1
43
Thua 2+
Fencibles UnitedEast Coast Bays

Thông tin đội bóng

Fencibles United Thông tin East Coast Bays
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.652.510.763.250.860.790.250.91
Live1.983.652.510.763.250.860.78 ↓0.250.92 ↑
EasybetsSớm2.083.902.700.853.250.900.950.250.85
Live1.27 ↓4.70 ↑10.00 ↑0.91 ↑4.750.82 ↓0.73 ↓0.251.03 ↑
VcbetSớm2.053.802.880.833.250.950.820.250.90
Live1.25 ↓4.80 ↑10.50 ↑0.94 ↑4.750.84 ↓0.83 ↑0.250.89 ↓
Mansion88Sớm2.043.602.780.873.250.890.880.250.88
Live1.26 ↓3.90 ↑10.00 ↑0.92 ↑4.750.84 ↓0.74 ↓0.251.02 ↑
InterwettenSớm2.203.652.650.903.500.75---
Live1.27 ↓4.75 ↑11.00 ↑0.65 ↓4.501.05 ↑---
10BETSớm2.093.502.550.883.500.73---
Live2.06 ↓3.55 ↑2.70 ↑0.77 ↓3.250.86 ↑---
12betSớm2.043.602.780.873.250.890.880.250.88
Live1.26 ↓3.90 ↑10.00 ↑0.90 ↑4.750.86 ↓0.80 ↓0.250.96 ↑
CrownSớm2.023.702.610.823.250.880.820.250.88
Live1.26 ↓4.35 ↑7.90 ↑0.91 ↑4.750.79 ↓0.89 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm2.063.482.640.813.250.950.900.250.86
Live1.24 ↓4.24 ↑9.00 ↑0.91 ↑4.750.85 ↓0.73 ↓0.251.03 ↑
WewbetSớm2.113.622.460.913.500.770.910.250.77
Live1.26 ↓3.73 ↑10.30 ↑0.94 ↑4.750.74 ↓0.72 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm2.153.702.620.362.501.80---
Live1.28 ↓4.00 ↑8.50 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.103.602.600.843.500.690.820.250.70
Live1.28 ↓4.60 ↑10.50 ↑0.80 ↓4.750.84 ↑0.76 ↓0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.073.502.810.833.250.880.840.250.87
Live1.29 ↓4.38 ↑8.97 ↑0.92 ↑4.750.81 ↓0.87 ↑0.250.87
BwinSớm2.103.702.650.933.500.77---
Live1.29 ↓4.20 ↑9.00 ↑0.66 ↓4.501.00 ↑---
1xBetSớm2.163.822.660.923.500.770.910.250.78
Live1.33 ↓5.02 ↑8.45 ↑0.95 ↑4.750.85 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.853.250.950.800.251.00
Live1.30 ↓4.75 ↑8.00 ↑0.95 ↑4.750.85 ↓0.90 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm2.004.002.751.003.500.70---
Live1.25 ↓4.40 ↑9.00 ↑0.62 ↓4.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.