Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland United, 14:30 ngày 19/08/2026
Northern League (New Zealand) · 14:30 ngày 19/08/2026
Fencibles United 4 Kết thúc HT 3-0 1
Auckland United
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Fencibles United | Phút | |
| Dylan Laing-McConnell 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Dylan Laing-McConnell 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Jordan Boon 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45+1' | ||
| HT 3-0 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 1 Oliver Fay | |
| 70' | ||
| Ronaldo Munoz 4 - 1 ⚽ | 71' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 17 |
Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fencibles United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Auckland United 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 12/07/25 | Auckland United | 3-2 (2-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 05/04/25 | Fencibles United | 1-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | Nelson Suburbs | 0 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-1 (2-0) | Fencibles United | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Fencibles United | 0-3 (0-1) | Auckland City | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland United
TTBHBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Auckland United | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | T |
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
86
Tấn công
8896
Tấn công nguy hiểm
3351
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Auckland United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Auckland United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 2 (14%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.47 | 1.92 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.68 | 3.47 | 1.92 | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.91 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 58.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.62 | 0.99 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.03 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.77 ↑ | 27.75 ↑ | 1.71 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.88 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 25.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.90 | 1.96 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.25 | 1.94 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 3.90 | 1.59 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.93 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.15 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.61 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.68 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.17 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.21 ↑ | 21.77 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.30 | 1.80 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fencibles United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Auckland United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).