Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland United, 14:30 ngày 19/08/2026
Northern League (New Zealand) · 14:30 ngày 19/08/2026
Fencibles United Sắp đá --:--:--
Auckland United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 24 | 15 |
Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fencibles United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Auckland United 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 12/07/25 | Auckland United | 3-2 (2-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 05/04/25 | Fencibles United | 1-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | Nelson Suburbs | 0 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-1 (2-0) | Fencibles United | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Fencibles United | 0-3 (0-1) | Auckland City | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland United
TTBHBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Auckland United | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | T |
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (23 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Auckland United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Auckland United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 2 (14%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.62 | 0.99 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.10 | 1.67 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.80 | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 4.20 ↑ | 1.65 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.03 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.60 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 3.90 | 1.59 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.93 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.49 ↓ | 3.84 ↓ | 1.64 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 4.33 ↑ | 1.60 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.61 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 4.40 ↑ | 1.60 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.30 | 1.80 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.92 ↑ | 4.40 ↑ | 1.65 ↓ | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.25 ↓ | 4.20 ↓ | 1.73 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fencibles United | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Auckland United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).