Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland City, 13:00 ngày 25/07/2026

Cúp New Zealand · 13:00 ngày 25/07/2026
Fencibles United
Sắp đá --:--:--
Auckland City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 96
Hòa 00 02
Bại 01 12
Ghi bàn 811 3124
Mất bàn 36 1011
Điểm 96 2720

Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fencibles United (19)Hiệp 1 / Cả trậnAuckland City (36)
7 (37%)Thắng/Thắng11 (31%)
5 (26%)Hòa/Thắng7 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (16%)Bại/Bại10 (28%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fencibles United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Auckland City 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL25/04/26Auckland City4-1 (3-0)Fencibles United3-2-13.25B
NZNL02/08/25Auckland City1-1 (0-1)Fencibles United7-6-1.253.5H
NZNL26/04/25Fencibles United1-2 (0-0)Auckland City3-4-23.75B

Thành tích gần đây — Fencibles United

TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL18/07/26Auckland FC Reserves1-2 (1-1)Fencibles United3-2+0.253.5T
NZNL11/07/26Fencibles United3-2 (2-1)East Coast Bays3-3+0.253.25T
NZC04/07/26Fencibles United3-0 (2-0)South Auckland Rangers---T
NZNL27/06/26Bay Olympic1-2 (1-0)Fencibles United10-4+1.253.5T
NZNL20/06/26Melville United2-3 (1-1)Fencibles United4-3+1.253.75T
NZNL13/06/26Birkenhead United1-3 (1-1)Fencibles United10-2--T
NZNL06/06/26Fencibles United7-1 (4-1)Tauranga City United8-1+13.5T
NZNL29/05/26Manukau United1-2 (1-1)Fencibles United3-4+2.254T
NZNL23/05/26Western Springs AFC0-6 (0-3)Fencibles United3-7-0.53.5T
NZNL16/05/26Fencibles United0-1 (0-0)Birkenhead United5-11-1.253.75B
NZNL09/05/26Auckland United1-1 (1-0)Fencibles United2-2-1.253.5H
NZNL02/05/26Fencibles United0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC3-2--B
NZNL25/04/26Auckland City4-1 (3-0)Fencibles United3-2-13.25B
NZNL18/04/26Fencibles United3-2 (1-0)Auckland FC Reserves6-2--T
NZNL11/04/26East Coast Bays4-2 (2-0)Fencibles United3-2-0.53.5B
NZNL06/04/26Tauranga City United5-2 (2-2)Fencibles United---B
NZNL03/04/26Fencibles United7-1 (5-0)Melville United9-0+0.253.75T
NZNL28/03/26Fencibles United4-0 (1-0)Manukau United7-1--T
NZNL21/03/26Fencibles United2-0 (0-0)Bay Olympic6-6--T
NZNL30/08/25Tauranga City United3-3 (2-2)Fencibles United9-2--H

Thành tích gần đây — Auckland City

BTTTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL22/07/26East Coast Bays4-3 (3-2)Auckland City3-8+13B
NZNL18/07/26Auckland City3-2 (2-1)Tauranga City United15-2+2.53.75T
NZNL11/07/26Manukau United0-5 (0-1)Auckland City2-8--T
NZC04/07/26Auckland City3-0 (0-0)Takapuna3-5--T
NZNL01/07/26Auckland City2-0 (0-0)Auckland FC Reserves7-3+1.53.25T
NZNL27/06/26Auckland City3-0 (1-0)Western Springs AFC11-2+0.753.25T
NZNL20/06/26Birkenhead United3-2 (3-1)Auckland City6-3-0.53B
NZNL13/06/26Auckland City2-1 (1-1)East Coast Bays8-3+0.752.75T
NZNL06/06/26Auckland City1-1 (0-0)Auckland United8-5+0.253H
NZNL30/05/26Eastern Suburbs AFC0-0 (0-0)Auckland City7-202.5H
NZNL23/05/26Auckland City4-0 (1-0)Melville United2-4+23.5T
NZNL15/05/26Auckland FC Reserves1-3 (1-0)Auckland City4-10+1.253.25T
NZNL09/05/26Auckland City1-0 (0-0)East Coast Bays12-2+0.753T
NZNL02/05/26Bay Olympic1-4 (0-3)Auckland City5-4+1.253T
NZNL25/04/26Auckland City4-1 (3-0)Fencibles United3-2+13.25T
NZNL18/04/26Tauranga City United0-0 (0-0)Auckland City-+0.753.25H
NZNL11/04/26Auckland City4-2 (3-1)Manukau United5-0+23.5T
NZNL06/04/26Auckland United1-0 (1-0)Auckland City5-503B
NZNL03/04/26Auckland City0-1 (0-1)Birkenhead United5-2+0.53.25B
NZNL28/03/26Auckland City0-1 (0-1)Eastern Suburbs AFC5-9+0.753B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fencibles United (19 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fencibles United (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Auckland City (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fencibles UnitedAuckland City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fencibles UnitedAuckland City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
63
Thắng 1
23
Hòa
25
Thua 1
30
Thua 2+
Fencibles UnitedAuckland City

Thông tin đội bóng

Fencibles United Thông tin Auckland City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Albert Riera Vidal
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.531.840.823.500.800.86-0.500.84
Live3.35 ↑3.531.68 ↓0.823.500.800.82 ↓-0.750.88 ↑
EasybetsSớm3.204.001.810.843.500.840.96-0.500.81
Live3.50 ↑4.10 ↑1.75 ↓0.86 ↑3.500.83 ↓0.87 ↓-0.750.84 ↑
VcbetSớm3.804.101.700.933.500.860.87-0.750.92
Live3.804.101.700.933.500.860.89 ↑-0.750.90 ↓
10BETSớm3.003.751.820.833.500.81---
Live3.45 ↑3.80 ↑1.72 ↓0.84 ↑3.500.80 ↓---
WewbetSớm2.843.711.870.833.500.850.81-0.500.87
Live3.31 ↑3.84 ↑1.68 ↓0.87 ↑3.500.81 ↓0.81-0.750.87
LadbrokesSớm3.003.901.850.332.502.10---
Live3.50 ↑3.75 ↓1.75 ↓0.36 ↑2.501.90 ↓---
18BetSớm3.054.001.840.733.500.830.78-0.500.78
Live3.35 ↑4.10 ↑1.80 ↓0.87 ↑3.500.77 ↓0.88 ↑-0.500.77 ↓
PinnacleSớm3.663.841.690.933.500.790.85-0.750.86
Live3.73 ↑3.86 ↑1.67 ↓0.933.500.790.87 ↑-0.750.84 ↓
BwinSớm3.003.901.850.803.500.88---
Live3.50 ↑3.75 ↓1.77 ↓0.87 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm3.134.201.880.853.500.851.08-0.250.67
Live3.78 ↑4.05 ↓1.70 ↓0.90 ↑3.500.79 ↓1.28 ↑-0.250.50 ↓
Bet 365Sớm3.004.201.850.903.500.900.90-0.500.90
Live3.10 ↑4.33 ↑1.80 ↓0.88 ↓3.500.93 ↑0.98 ↑-0.500.83 ↓
William HillSớm3.403.501.800.913.500.75---
Live3.60 ↑3.60 ↑1.73 ↓0.913.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.