Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland City, 13:00 ngày 25/07/2026
Cúp New Zealand · 13:00 ngày 25/07/2026
Fencibles United Sắp đá --:--:--
Auckland City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 11 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 20 |
Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fencibles United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Auckland City 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Auckland City | 1-1 (0-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/25 | Fencibles United | 1-2 (0-0) | Auckland City | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 21/03/26 | Fencibles United | 2-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Auckland City
BTTTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | +1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | T |
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (19 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Auckland City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.53 | 1.84 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.53 | 1.68 ↓ | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.81 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.75 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.82 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 1.72 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.71 | 1.87 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.84 ↑ | 1.68 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.81 | -0.75 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 ↓ | 1.75 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.00 | 1.84 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.35 ↑ | 4.10 ↑ | 1.80 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.84 | 1.69 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.73 ↑ | 3.86 ↑ | 1.67 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 ↓ | 1.77 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 3.78 ↑ | 4.05 ↓ | 1.70 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 1.28 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.33 ↑ | 1.80 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.73 ↓ | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.