Kết quả bóng đá trận Felixstowe Walton United vs Needham Market, 01:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 25/07/2026
Felixstowe Walton United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Needham Market
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Felixstowe Walton United | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 19 |
Chủ = Felixstowe Walton United · Khách = Needham Market
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Felixstowe Walton United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Felixstowe Walton United 1 (33%)Hòa 1 (33%)Needham Market 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | Felixstowe Walton United | 3-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 17/07/24 | Felixstowe Walton United | 1-2 (0-1) | Needham Market | - | - | B |
| 30/07/22 | Felixstowe Walton United | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
Thành tích gần đây — Felixstowe Walton United
BBTTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Felixstowe Walton United | 2-3 (0-1) | Redbridge | - | - | B |
| 04/03/26 | Felixstowe Walton United | 0-2 (0-2) | Tilbury | - | - | B |
| 21/02/26 | Felixstowe Walton United | 3-0 (1-0) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 21/01/26 | Felixstowe Walton United | 4-0 (2-0) | Gorleston | - | - | T |
| 14/01/26 | Mildenhall Town | 1-2 (0-1) | Felixstowe Walton United | +1 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Felixstowe Walton United | 2-0 (0-0) | Wroxham | - | - | T |
| 10/12/25 | Witham Town | 2-1 (0-0) | Felixstowe Walton United | - | - | B |
| 26/11/25 | Stanway Rovers | 2-2 (2-0) | Felixstowe Walton United | - | - | H |
| 05/11/25 | Felixstowe Walton United | 3-0 (2-0) | Brightlingsea Regent | - | - | T |
| 23/10/25 | Felixstowe Walton United | 1-0 (1-0) | Brantham Athletic | - | - | T |
| 20/09/25 | Grays Athletic | 2-0 (1-0) | Felixstowe Walton United | - | - | B |
| 13/09/25 | Felixstowe Walton United | 2-0 (2-0) | Newmarket Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Hertford Town | 1-3 (1-2) | Felixstowe Walton United | - | - | T |
| 30/08/25 | Grays Athletic | 0-3 (0-1) | Felixstowe Walton United | - | - | T |
| 25/08/25 | Gorleston | 1-3 (0-2) | Felixstowe Walton United | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/25 | Felixstowe Walton United | 0-2 (0-1) | Newmarket Town | +1 | 3 | B |
| 02/08/25 | Almondsbury Town | 2-0 (1-0) | Felixstowe Walton United | - | - | B |
| 30/07/25 | Felixstowe Walton United | 3-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 30/04/25 | Felixstowe Walton United | 1-3 (0-2) | Brightlingsea Regent | +1 | 3.25 | B |
| 19/04/25 | Felixstowe Walton United | 1-0 (0-0) | Maldon Tiptree | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Needham Market
BHTTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Needham Market | 0-2 (0-1) | Banbury United | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 16/04/26 | Stourbridge | 0-1 (0-1) | Needham Market | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Needham Market | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | T |
| 06/04/26 | Sudbury | 1-3 (1-2) | Needham Market | - | - | T |
| 03/04/26 | Needham Market | 1-0 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | B |
| 21/03/26 | Redditch United | 2-1 (0-1) | Needham Market | - | - | B |
| 14/03/26 | Needham Market | 3-1 (0-1) | St Ives Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Needham Market | 2-0 (1-0) | Spalding United | - | - | T |
| 04/03/26 | Real Bedford | 2-2 (2-0) | Needham Market | - | - | H |
| 28/02/26 | Alvechurch | 1-1 (0-0) | Needham Market | - | - | H |
| 21/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-0) | Needham Market | - | - | H |
| 14/02/26 | Needham Market | 3-0 (2-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 04/02/26 | Needham Market | 4-2 (2-2) | Sudbury | - | - | T |
| 31/01/26 | Needham Market | 1-3 (1-2) | Kettering Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Stamford | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | B |
| 17/01/26 | Needham Market | 1-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 27/12/25 | Leiston FC | 0-1 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 20/12/25 | Needham Market | 1-3 (1-1) | Harborough Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
48
Sút cầu môn
05
Tấn công
2925
Tấn công nguy hiểm
1314
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Felixstowe Walton United (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Needham Market (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Felixstowe Walton United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Needham Market (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Felixstowe Walton United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.90 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.85 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.75 ↑ | 1.87 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 8.70 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.66 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.65 ↓ | 1.95 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 8.70 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.55 | 1.88 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 7.70 ↑ | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.34 | 1.81 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.30 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.66 | 1.94 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 8.90 ↑ | 4.52 ↑ | 1.27 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.35 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.70 ↑ | 1.35 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.99 | 3.75 | 1.64 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 9.08 ↑ | 4.57 ↑ | 1.27 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.90 | 1.34 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.10 | 1.67 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 8.12 ↑ | 4.82 ↑ | 1.35 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.