Kết quả bóng đá trận Felgueiras U23 vs Braga U23, 23:00 ngày 18/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 18/08/2026
Felgueiras U23 0 Kết thúc HT 0-1 2
Braga U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Felgueiras U23 | Phút | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Jetzen Lopez | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ⚽ 0 - 2 Silva R. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Felgueiras U23 · Khách = Braga U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Felgueiras U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Felgueiras U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
Braga U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Braga U23
BHHBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Braga U23 | 2-3 (1-0) | Farense U23 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Benfica U23 | 1-1 (1-1) | Braga U23 | -1 | 3 | H |
| 28/04/26 | Torreense U23 | 1-1 (1-0) | Braga U23 | -0.5 | 3 | H |
| 22/04/26 | Braga U23 | 0-2 (0-1) | Academico Viseu U23 | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Braga U23 | 2-3 (1-2) | Famalicao U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Sporting Lisbon Sad U23 | 2-1 (0-1) | Braga U23 | 0 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Braga U23 | 2-0 (1-0) | Leixoes U23 | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Santa Clara U23 | 1-2 (1-0) | Braga U23 | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Braga U23 | 3-1 (1-0) | Benfica U23 | -0.25 | 3 | T |
| 25/02/26 | Braga U23 | 0-2 (0-0) | Torreense U23 | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Academico Viseu U23 | 2-0 (2-0) | Braga U23 | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Famalicao U23 | 4-2 (1-2) | Braga U23 | - | - | B |
| 08/02/26 | Benfica U23 | 2-1 (0-1) | Braga U23 | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/01/26 | Braga U23 | 2-2 (1-1) | Sporting Lisbon Sad U23 | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/01/26 | Leixoes U23 | 1-2 (1-0) | Braga U23 | 0 | 2.75 | T |
| 13/01/26 | Braga U23 | 2-1 (1-0) | Santa Clara U23 | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/25 | Braga U23 | 3-3 (0-2) | Academico Viseu U23 | 0 | 2.5 | H |
| 16/12/25 | Leixoes U23 | 1-0 (0-0) | Braga U23 | 0 | 2.75 | B |
| 08/12/25 | Famalicao U23 | 1-2 (1-1) | Braga U23 | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/12/25 | Braga U23 | 2-1 (1-1) | Gil Vicente U23 | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
47
Tấn công
156101
Tấn công nguy hiểm
6147
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
32
Quả ném biên
2323
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Felgueiras U23 (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Braga U23 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Braga U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Felgueiras U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.02 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.00 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.07 | 3.56 | 2.07 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.53 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.14 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.71 | -0.50 | 1.14 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.75 | 1.98 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.44 | 1.89 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.46 ↑ | 1.19 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.62 | 2.04 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.73 | 1.87 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 20.82 ↑ | 4.89 ↑ | 1.22 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Felgueiras U23 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Braga U23 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).