Kết quả bóng đá trận Feirense U19 vs FC Famalicao U19, 21:00 ngày 19/09/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 19/09/2026
Feirense U19 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Famalicao U19
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 13 |
Chủ = Feirense U19 · Khách = FC Famalicao U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feirense U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (22%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Feirense U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
FC Famalicao U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feirense U19 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Famalicao U19 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Feirense U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 | 2.88 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.