Kết quả bóng đá trận Fehervar Videoton vs FC Ajka, 22:00 ngày 24/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:00 ngày 24/10/2026
Fehervar Videoton 1 Kết thúc HT 1-1 2
FC Ajka
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Fehervar Videoton · Khách = FC Ajka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fehervar Videoton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Fehervar Videoton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 20 | 16 | 11 |
FC Ajka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fehervar Videoton (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Ajka (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fehervar Videoton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | |
| Sóstói | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Tamas Peto | HLV | |
| Szekesfehervar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.30 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.13 | 3.90 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.20 ↑ | 4.10 ↑ | 0.69 | 2.50 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.55 | 4.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.45 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.97 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.51 ↑ | 1.11 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fehervar Videoton | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Ajka | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).