Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Seraing United, 01:00 ngày 05/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 05/09/2026
FCV Dender EH 2 Kết thúc HT 1-0 0
Seraing United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| FCV Dender EH | Phút | |
| Emmanuel Mballa Amougou (Kiến tạo: Krzysztof Koton) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| N.Rôdes | 39' | |
| 📺 VAR | 39' | |
| N.Rôdes 📺 VAR | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = FCV Dender EH · Khách = Seraing United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCV Dender EH | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FCV Dender EH
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Seraing United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
192225
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
94
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
1414
Chuyền dài
1119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCV Dender EH (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Seraing United (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FCV Dender EH | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005-7-1 | Thành lập | |
| Florent Beeckman Stadion | Sân nhà | |
| 8157 | Sức chứa | 0 |
| Hayk Milkon | HLV | Arnauld Mercier |
| Denderleeuw | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.80 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.70 | 4.90 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.95 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.74 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.43 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.