Kết quả bóng đá trận FCSB vs FC Botosani, 01:30 ngày 18/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 18/08/2026
FCSB 3 Kết thúc HT 1-1 2
FC Botosani
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 5
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FCSB | Phút | |
| Joao Paulo Moreira Fernandes(Assists:Juri Cisotti) (Kiến tạo: Juri Cisotti) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Joao Paulo Moreira Fernandes | 18' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Ioan Dumiter(Assists:Enriko Papa) (Kiến tạo: Enriko Papa) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Valentin Cretu ▼ Joyskim Dawa Tchakonte | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Lucas De Vega ▼ Hervin Ongenda | |
| 55' | Mamadou Diarra | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Ioan Dumiter | |
| Daniel Birligea(Assists:Juri Cisotti) (Kiến tạo: Juri Cisotti) 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Ofri Arad ▼ Risto Radunovic | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Sebastian Mailat | |
| ▲ David Raul Miculescu ▼ Aymen Boutoutaou | 72' ⇄ | |
| ▲ Eddy Gnahore ▼ Joao Paulo Moreira Fernandes | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Rijad Sadiku ▼ George Andrei Miron | |
| ▲ Octavian George Popescu ▼ Juri Cisotti | 83' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 88' | Giannis Anestis | |
| 89' | John Charles Petro | |
| Daniel Birligea | 90+4' | |
| Daniel Birligea(Assists:Octavian George Popescu) (Kiến tạo: Octavian George Popescu) 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = FCSB · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCSB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FCSB 13 (65%)Hòa 4 (20%)FC Botosani 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | FCSB | 2-1 (1-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/09/25 | FC Botosani | 3-1 (1-1) | FCSB | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/12/24 | FCSB | 2-1 (1-0) | FC Botosani | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/11/24 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/02/24 | FCSB | 3-2 (1-0) | FC Botosani | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/12/22 | FCSB | 1-0 (0-0) | FC Botosani | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/12/22 | FC Botosani | 0-2 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/22 | FC Botosani | 2-3 (1-2) | FCSB | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/21 | FCSB | 3-1 (0-1) | FC Botosani | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/21 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/21 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/21 | FCSB | 2-1 (0-1) | FC Botosani | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/21 | FC Botosani | 0-2 (0-0) | FCSB | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/11/20 | FCSB | 4-1 (1-1) | FC Botosani | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/07/20 | FCSB | 1-1 (1-1) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/20 | FC Botosani | 2-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/11/19 | FC Botosani | 0-2 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FCSB
HHBTBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Botosani
HBHHHBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
FCSB
FC Botosani
13Matei Popa3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika4Ricardo Padurariu18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti33Risto Radunovic9Daniel Birligea10CFlorin Lucian Tanase28Aymen Boutoutaou99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro26Hervin Ongenda67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Andre Duarte7.1
- 4Ricardo Padurariu6.9
- 5Joyskim Dawa Tchakonte▼ Rời sân 46'6.1
- 9Daniel Birligea⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'8.8
- 10Florin Lucian Tanase C7.4
- 13Matei Popa5.7
- 18Joao Paulo Moreira Fernandes⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 72'8.2
- 21Dylan Batubinsika7.4
- 28Aymen Boutoutaou▼ Rời sân 72'7
- 31Juri Cisotti🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 83'8
- 33Risto Radunovic▼ Rời sân 65'7.2
Khách · 433
- 2Brian Bayeye5.9
- 3John Charles Petro🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 4George Andrei Miron C▼ Rời sân 73'6.5
- 7Sebastian Mailat▼ Rời sân 66'6.1
- 10Stefan Bodisteanu6.9
- 26Hervin Ongenda▼ Rời sân 54'6.2
- 41Ioan Dumiter⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 62'8.1
- 67Enriko Papa🎯 Kiến tạo 36'7.3
- 73Narcis Ilas6
- 94Mamadou Diarra🟨 Thẻ vàng 55'6.8
- 99Giannis Anestis🟨 Thẻ vàng 88'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
135
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
83
Tấn công
10766
Tấn công nguy hiểm
7531
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
433297
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1114
Cứu thua
14
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2028
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.051.78
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCSB (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
FC Botosani (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Daniel Birligea Trung phong | 8.8 | 2 | 4/4 | 16/23 | 0 | 🟨 | |
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 2/1 | 20/25 | 0 | 🟨 | |
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 8 | 2 | 4/0 | 23/33 | 2 | ||
| 10Florin Lucian Tanase Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 33/44 | 2 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 45/49 | 3 | |||
| 33Risto Radunovic Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 7.1 | 3/1 | 49/56 | 2 | |||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/1 | 22/26 | 0 | |||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 35/42 | 1 | |||
| 5Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 13Matei Popa Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 2Valentin Cretu (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 15Ofri Arad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 11David Raul Miculescu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Eddy Gnahore (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 7Octavian George Popescu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 |
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 8.1 | 2 | 3/2 | 20/24 | 0 | ||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/0 | 18/25 | 1 | ||
| 10Stefan Bodisteanu Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 15/23 | 1 | |||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 5 | 🟨 | ||
| 3John Charles Petro Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/0 | 25/33 | 4 | 🟨 | ||
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 26Hervin Ongenda Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/28 | 0 | 🟨 | ||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 2Brian Bayeye Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 22/24 | 3 | |||
| 22Mykola Kovtalyuk (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 2/5 | 0 | |||
| 21Lucas De Vega (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 44Rijad Sadiku (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FCSB | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-7-26 | Thành lập | |
| Arena National | Sân nhà | Municipal |
| 27557 | Sức chứa | 12000 |
| Marius Baciu | HLV | Marius Croitoru |
| Bucuresti | Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.60 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.31 ↑ | 1.09 ↓ | 29.78 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.15 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.81 | 4.90 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.39 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.56 | 4.55 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.41 ↑ | 5.60 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.49 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.01 | 6.75 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 7.26 ↑ | 1.14 ↓ | 15.47 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.67 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FCSB | +1 | 1 | 0 | 1 |
| FC Botosani | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).