Kết quả bóng đá trận FCSB vs FC Botosani, 01:30 ngày 18/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 18/08/2026
FCSB
3 Kết thúc HT 1-1 2
FC Botosani
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 5
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

FCSB Phút FC Botosani
Joao Paulo Moreira Fernandes(Assists:Juri Cisotti) (Kiến tạo: Juri Cisotti) 1 - 0 10'
Joao Paulo Moreira Fernandes 18'
36' 1 - 1 Ioan Dumiter(Assists:Enriko Papa) (Kiến tạo: Enriko Papa)
HT 1-1
▲ Valentin Cretu ▼ Joyskim Dawa Tchakonte46'
54' ▲ Lucas De Vega ▼ Hervin Ongenda
55' Mamadou Diarra
62' 1 - 2 Ioan Dumiter
Daniel Birligea(Assists:Juri Cisotti) (Kiến tạo: Juri Cisotti) 2 - 2 63'
▲ Ofri Arad ▼ Risto Radunovic65'
66' ▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Sebastian Mailat
▲ David Raul Miculescu ▼ Aymen Boutoutaou72'
▲ Eddy Gnahore ▼ Joao Paulo Moreira Fernandes72'
73' ▲ Rijad Sadiku ▼ George Andrei Miron
▲ Octavian George Popescu ▼ Juri Cisotti83'
3 - 2 88'
88' Giannis Anestis
89' John Charles Petro
Daniel Birligea 90+4'
Daniel Birligea(Assists:Octavian George Popescu) (Kiến tạo: Octavian George Popescu) 4 - 2 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 21 45
Bại 01 33
Ghi bàn 55 1616
Mất bàn 44 1917
Điểm 54 1311

Chủ = FCSB · Khách = FC Botosani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FCSB (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Botosani (11)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (11%)Bại/Hòa2 (18%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần622299--

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần6042710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FCSB 13 (65%)Hòa 4 (20%)FC Botosani 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D106/02/26FCSB2-1 (1-0)FC Botosani6-3+0.752.5T
ROM D120/09/25FC Botosani3-1 (1-1)FCSB7-6+0.52.25B
ROM D109/12/24FCSB2-1 (1-0)FC Botosani7-2+1.252.5T
ROM D122/11/24FC Botosani1-0 (0-0)FCSB3-8+0.752.25B
ROM D126/02/24FCSB3-2 (1-0)FC Botosani3-7+1.52.5T
ROM D108/10/23FC Botosani0-1 (0-1)FCSB8-7+0.752.75T
ROM D120/12/22FCSB1-0 (0-0)FC Botosani7-5+1.252.5T
ROMC09/12/22FC Botosani0-2 (0-0)FCSB5-7+0.252.25T
ROM D102/12/22FC Botosani2-3 (1-2)FCSB7-4+0.52.5T
ROM D122/11/21FCSB3-1 (0-1)FC Botosani6-3+0.752.25T
ROM D116/07/21FC Botosani0-0 (0-0)FCSB1-6+0.252.5H
ROM D106/05/21FC Botosani1-3 (1-2)FCSB7-4+0.752.25T
ROM D119/04/21FCSB2-1 (0-1)FC Botosani6-3+12.25T
ROM D101/03/21FC Botosani0-2 (0-0)FCSB8-7+0.52.25T
ROM D108/11/20FCSB4-1 (1-1)FC Botosani9-1+0.752.75T
ROM D105/07/20FCSB1-1 (1-1)FC Botosani7-3+0.752.5H
ROM D101/03/20FC Botosani2-2 (1-2)FCSB5-5+0.252.25H
ROM D110/11/19FC Botosani0-2 (0-1)FCSB9-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — FCSB

HHBTBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5+0.752.5H
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3+0.752.75H
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4+0.752.75B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)SC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Botosani

HBHHHBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3+0.252.25H
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.52.5B
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4-0.252.25H
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)SC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B
ROM D127/02/26Hermannstadt3-1 (2-0)FC Botosani10-4+0.252.25B
ROM D121/02/26FC Botosani1-3 (1-2)Universitaea Cluj9-302.25B

Đội hình

FCSBFC Botosani
13Matei Popa3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika4Ricardo Padurariu18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti33Risto Radunovic9Daniel Birligea10CFlorin Lucian Tanase28Aymen Boutoutaou99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro26Hervin Ongenda67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
5
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
107
66
Tấn công nguy hiểm
75
31
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
433
297
TL chuyền bóng thành công
82%
74%
Phạm lỗi
11
14
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
20
28
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
37
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.05
1.78
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FCSB (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

FC Botosani (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FCSBFC Botosani

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
00
B/B
FCSBFC Botosani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
24
Thắng 1
68
Hòa
32
Thua 1
46
Thua 2+
FCSBFC Botosani

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Daniel Birligea
Trung phong
8.824/416/230🟨
18Joao Paulo Moreira Fernandes
Tiền vệ phòng ngự
8.212/120/250🟨
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
824/023/332
10Florin Lucian Tanase
Tiền vệ tấn công
7.42/033/442
21Dylan Batubinsika
Trung vệ
7.40/045/493
33Risto Radunovic
Hậu vệ trái
7.20/030/332
3Andre Duarte
Trung vệ
7.13/149/562
28Aymen Boutoutaou
Tiền đạo cánh phải
74/122/260
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.92/135/421
5Joyskim Dawa Tchakonte
Trung vệ
6.10/019/201
13Matei Popa
Thủ môn
5.70/015/190
2Valentin Cretu (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/011/171
15Ofri Arad (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/012/160
11David Raul Miculescu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/03/40
8Eddy Gnahore (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/170
7Octavian George Popescu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/07/90

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Ioan Dumiter
Trung phong
8.123/220/240
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
7.311/018/251
10Stefan Bodisteanu
Tiền đạo cánh trái
6.92/015/231
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
6.80/027/315🟨
3John Charles Petro
Tiền vệ phòng ngự
6.73/025/334🟨
4George Andrei Miron
Trung vệ
6.50/018/232
26Hervin Ongenda
Tiền vệ tấn công
6.20/012/141
99Giannis Anestis
Thủ môn
6.10/013/280🟨
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
6.10/015/200
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
60/019/255
2Brian Bayeye
Tiền vệ
5.91/022/243
22Mykola Kovtalyuk (dự bị)
Trung phong
6.32/12/50
21Lucas De Vega (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/012/180
44Rijad Sadiku (dự bị)
Trung vệ
60/02/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FCSB Thông tin FC Botosani
1947-7-26 Thành lập
Arena National Sân nhà Municipal
27557 Sức chứa 12000
Marius Baciu HLV Marius Croitoru
Bucuresti Khu vực Botosani
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.105.600.812.750.980.891.000.89
Live5.50 ↑1.22 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.14 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.504.005.250.842.750.950.921.000.87
Live8.50 ↑1.08 ↓23.00 ↑2.25 ↑4.500.30 ↓1.98 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.524.004.700.822.751.000.921.000.92
Live6.80 ↑1.06 ↓30.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.01 ↓0.009.09 ↑
InterwettenSớm1.753.404.700.902.500.800.700.501.05
Live1.01 ↓18.00 ↑85.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.703.504.600.882.500.79---
Live7.31 ↑1.09 ↓29.78 ↑4.62 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm1.524.004.700.822.751.000.921.000.92
Live6.50 ↑1.07 ↓30.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.03 ↓0.007.69 ↑
CrownSớm1.544.154.750.802.751.000.961.000.86
Live13.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.483.814.900.842.751.000.931.000.93
Live3.45 ↑1.39 ↓10.50 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.743.564.550.982.500.860.980.750.88
Live1.48 ↓4.41 ↑5.60 ↑1.63 ↑4.500.49 ↓1.38 ↑0.250.60 ↓
LadbrokesSớm1.534.004.800.612.501.15---
Live7.50 ↑1.08 ↓15.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.703.504.700.922.500.810.920.750.81
Live12.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑6.49 ↑4.500.07 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.365.016.750.883.250.881.001.500.78
Live7.26 ↑1.14 ↓15.47 ↑2.76 ↑4.500.26 ↓2.78 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.554.105.000.602.501.15---
Live1.01 ↓29.00 ↑276.00 ↑0.98 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm1.743.554.670.902.500.801.781.500.35
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.91 ↑4.500.14 ↓0.25 ↓0.003.06 ↑
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.48 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.623.704.750.902.750.901.001.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.80 ↑4.500.18 ↓2.80 ↑0.250.25 ↓
William HillSớm1.444.005.800.572.501.251.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓0.53 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FCSB+1101
FC Botosani-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).