Kết quả bóng đá trận FCSB vs Farul Constanta, 01:30 ngày 04/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 04/08/2026
FCSB
2 Kết thúc HT 0-2 2
Farul Constanta
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

FCSB Phút Farul Constanta
Ronny Labonne 3'
6' Tony N Jike
21' 0 - 1 Iustin Doicaru(Assists:Eduard Radaslavescu) (Kiến tạo: Eduard Radaslavescu)
Dylan Batubinsika 28'
▲ Florin Lucian Tanase ▼ Mihai Toma29'
45+1' 0 - 2 Eduard Radaslavescu(Assists:Matteo Ahlinvi) (Kiến tạo: Matteo Ahlinvi)
HT 0-2
▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Aymen Boutoutaou46'
▲ Joao Paulo Moreira Fernandes ▼ Daniel Birligea46'
▲ Valentin Cretu ▼ Ronny Labonne46'
52' Eduard Radaslavescu
Joyskim Dawa Tchakonte 1 - 2 57'
64' ▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Eduard Radaslavescu
64' ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Eddy Sylvestre
65' ▲ Ionut Larie ▼ Sofyane Bouzamoucha
Florin Lucian Tanase Đá hỏng penalty69'
73' ▲ Luca Banu ▼ Matteo Ahlinvi
▲ Dennis Politic ▼ Octavian George Popescu76'
Valentin Cretu 81'
Joao Paulo Moreira Fernandes 2 - 2 86'
89' ▲ Alexandru Goncear ▼ Iustin Doicaru
Dennis Politic 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 22 44
Bại 00 33
Ghi bàn 56 1613
Mất bàn 45 1913
Điểm 55 1313

Chủ = FCSB · Khách = Farul Constanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FCSB (9)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (13)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (33%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần6213812--

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FCSB 12 (60%)Hòa 3 (15%)Farul Constanta 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D101/12/25Farul Constanta1-2 (1-2)FCSB3-1+0.252.5T
ROM D127/07/25FCSB1-2 (1-0)Farul Constanta2-8+12.75B
ROM D116/12/24Farul Constanta1-1 (0-1)FCSB4-9+0.252.5H
ROM D110/08/24FCSB3-2 (1-2)Farul Constanta6-2+0.752.75T
ROM D128/04/24FCSB2-1 (1-0)Farul Constanta7-7+0.752.75T
ROM D101/04/24Farul Constanta0-1 (0-0)FCSB2-5+0.52.5T
ROM D106/02/24FCSB1-1 (0-0)Farul Constanta3-1+12.75H
ROM D118/09/23Farul Constanta0-1 (0-0)FCSB3-302.5T
ROM D122/05/23Farul Constanta3-2 (1-2)FCSB9-202.5B
ROM D118/04/23FCSB2-1 (1-0)Farul Constanta9-8+0.252.25T
ROM D130/01/23FCSB2-3 (0-0)Farul Constanta4-6+0.52.25B
ROM D101/09/22Farul Constanta3-1 (2-0)FCSB1-602.25B
ROM D126/04/22Farul Constanta0-4 (0-3)FCSB4-7+0.752.25T
ROM D115/03/22FCSB2-0 (0-0)Farul Constanta5-2+0.752.25T
ROM D128/02/22FCSB0-2 (0-1)Farul Constanta3-8+0.252.25B
ROM D105/11/21Farul Constanta0-1 (0-1)FCSB4-3-0.252.25T
INT CF28/03/15Farul Constanta1-2 (1-1)FCSB---T
INT CF29/02/12Farul Constanta1-2 (1-1)FCSB-+12.75T
ROM D111/04/09FCSB1-1 (0-0)Farul Constanta-+1.252.25H

Thành tích gần đây — FCSB

BTBTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4+0.752.75B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2+2.53.5T
ROM D116/02/26CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)FCSB3-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Farul Constanta

TBTBBHHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4+0.252.25T
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B
INT CF29/03/26Ludogorets Razgrad3-2 (1-2)Farul Constanta15-0-0.752.75B
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8+0.252.25T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5+0.252.5B

Đội hình

FCSBFarul Constanta
13Matei Popa4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika97Ronny Labonne8Eddy Gnahore22Mihai Toma28Aymen Boutoutaou7Octavian George Popescu9Daniel Birligea31CJuri Cisotti12Rafael Munteanu3Valentin Ticu4Gustavo Marins6Victor Dican22Dan Sirbu24Sofyane Bouzamoucha10Eddy Sylvestre20Eduard Radaslavescu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi19Iustin Doicaru

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
21
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
147
51
Tấn công nguy hiểm
60
20
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
580
289
TL chuyền bóng thành công
88%
72%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.5
1.5
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FCSB (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Farul Constanta (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
03
B.thắng H2
FCSBFarul Constanta

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FCSBFarul Constanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
20
Thắng 1
47
Hòa
49
Thua 1
41
Thua 2+
FCSBFarul Constanta

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Eddy Gnahore
Tiền vệ phòng ngự
7.80/076/822
5Joyskim Dawa Tchakonte
Trung vệ
7.612/175/823
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
7.41/025/372
21Dylan Batubinsika
Trung vệ
7.40/087/921🟨
9Daniel Birligea
Trung phong
6.93/06/80
97Ronny Labonne
Hậu vệ phải
6.70/025/291🟨
28Aymen Boutoutaou
Tiền đạo cánh phải
6.63/016/222
22Mihai Toma
Tiền vệ trái
6.61/023/230
13Matei Popa
Thủ môn
6.60/016/190
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.20/048/522
7Octavian George Popescu
Tiền đạo cánh trái
6.13/126/360
18Joao Paulo Moreira Fernandes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.713/317/170
2Valentin Cretu (dự bị)
Hậu vệ phải
70/025/281🟨
10Florin Lucian Tanase (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/132/392
20Dennis Politic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/60🟨
90Alexandru Constantin Stoian (dự bị)
Trung phong
6.32/08/80

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
8.5115/28/102🟨
12Rafael Munteanu
Thủ môn
7.70/013/330
19Iustin Doicaru
Tiền đạo cánh phải
713/28/100
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
6.90/012/222
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
6.411/013/191
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
6.40/030/350
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
6.40/028/372🟨
10Eddy Sylvestre
Tiền vệ tấn công
6.31/111/162
24Sofyane Bouzamoucha
Trung vệ
6.31/020/231
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
6.12/017/253
4Gustavo Marins
Trung vệ
5.81/025/270
18Luca Banu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/16/90
71Razvan Andrei Tanasa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/08/100
17Ionut Larie (dự bị)
Trung vệ
6.20/07/90
27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.90/02/30
29Alexandru Goncear (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FCSB Thông tin Farul Constanta
1947-7-26 Thành lập 1920
Arena National Sân nhà Farul
27557 Sức chứa 15500
Marius Baciu HLV Ovidiu Sabau
Bucuresti Khu vực Constanta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.604.300.962.750.860.890.750.89
Live15.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.40 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.972.750.830.950.750.84
Live11.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.55 ↑4.500.26 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.723.603.800.972.750.850.950.750.89
Live12.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.803.454.200.902.500.800.750.500.95
Live16.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.753.554.200.872.500.80---
Live15.23 ↑1.01 ↓17.49 ↑6.89 ↑4.500.02 ↓---
12betSớm1.723.603.800.972.750.850.950.750.89
Live11.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.753.703.850.972.750.830.960.750.86
Live15.50 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.613.544.210.942.750.900.890.750.97
Live18.50 ↑4.44 ↑1.21 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.803.524.240.962.500.881.050.750.81
Live14.00 ↑1.04 ↓19.70 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.000.732.501.00---
Live1.57 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.743.704.100.872.500.850.960.750.77
Live17.00 ↑1.01 ↓54.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.614.044.720.912.750.840.780.751.01
Live5.77 ↑1.22 ↓10.62 ↑3.15 ↑4.500.23 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm1.713.704.200.722.500.98---
Live12.00 ↑1.08 ↓18.00 ↑0.78 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm1.783.604.200.882.500.821.921.500.32
Live16.30 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.24 ↑4.500.08 ↓0.45 ↓0.001.79 ↑
Bet 365Sớm1.573.605.000.982.750.831.031.000.78
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.653.754.600.702.501.050.820.750.93
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓0.750.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FCSB+1101
Farul Constanta-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).