Kết quả bóng đá trận FCSB vs Farul Constanta, 01:30 ngày 04/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 04/08/2026
FCSB 2 Kết thúc HT 0-2 2
Farul Constanta
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FCSB | Phút | |
| Ronny Labonne | 3' | |
| 6' | Tony N Jike | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Iustin Doicaru(Assists:Eduard Radaslavescu) (Kiến tạo: Eduard Radaslavescu) | |
| Dylan Batubinsika | 28' | |
| ▲ Florin Lucian Tanase ▼ Mihai Toma | 29' ⇄ | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Eduard Radaslavescu(Assists:Matteo Ahlinvi) (Kiến tạo: Matteo Ahlinvi) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Aymen Boutoutaou | 46' ⇄ | |
| ▲ Joao Paulo Moreira Fernandes ▼ Daniel Birligea | 46' ⇄ | |
| ▲ Valentin Cretu ▼ Ronny Labonne | 46' ⇄ | |
| 52' | Eduard Radaslavescu | |
| Joyskim Dawa Tchakonte 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 64' ⇄ | ▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Eduard Radaslavescu | |
| 64' ⇄ | ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Eddy Sylvestre | |
| 65' ⇄ | ▲ Ionut Larie ▼ Sofyane Bouzamoucha | |
| Florin Lucian Tanase ❌ Đá hỏng penalty | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Luca Banu ▼ Matteo Ahlinvi | |
| ▲ Dennis Politic ▼ Octavian George Popescu | 76' ⇄ | |
| Valentin Cretu | 81' | |
| Joao Paulo Moreira Fernandes 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Alexandru Goncear ▼ Iustin Doicaru | |
| Dennis Politic | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = FCSB · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCSB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FCSB 12 (60%)Hòa 3 (15%)Farul Constanta 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/12/25 | Farul Constanta | 1-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/25 | FCSB | 1-2 (1-0) | Farul Constanta | +1 | 2.75 | B |
| 16/12/24 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | FCSB | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/04/24 | FCSB | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/04/24 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FCSB | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/02/24 | FCSB | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | +1 | 2.75 | H |
| 18/09/23 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FCSB | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/23 | Farul Constanta | 3-2 (1-2) | FCSB | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/23 | FCSB | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/23 | FCSB | 2-3 (0-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/09/22 | Farul Constanta | 3-1 (2-0) | FCSB | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/22 | Farul Constanta | 0-4 (0-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/22 | FCSB | 2-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/22 | FCSB | 0-2 (0-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/11/21 | Farul Constanta | 0-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/15 | Farul Constanta | 1-2 (1-1) | FCSB | - | - | T |
| 29/02/12 | Farul Constanta | 1-2 (1-1) | FCSB | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/09 | FCSB | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | +1.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FCSB
BTBTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
TBTBBHHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
FCSB
Farul Constanta
13Matei Popa4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika97Ronny Labonne8Eddy Gnahore22Mihai Toma28Aymen Boutoutaou7Octavian George Popescu9Daniel Birligea31CJuri Cisotti12Rafael Munteanu3Valentin Ticu4Gustavo Marins6Victor Dican22Dan Sirbu24Sofyane Bouzamoucha10Eddy Sylvestre20Eduard Radaslavescu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi19Iustin Doicaru
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Ricardo Padurariu6.2
- 5Joyskim Dawa Tchakonte⚽ Ghi bàn 57'7.6
- 7Octavian George Popescu▼ Rời sân 76'6.1
- 8Eddy Gnahore7.8
- 9Daniel Birligea▼ Rời sân 46'6.9
- 13Matei Popa6.6
- 21Dylan Batubinsika🟨 Thẻ vàng 28'7.4
- 22Mihai Toma▼ Rời sân 29'6.6
- 28Aymen Boutoutaou▼ Rời sân 46'6.6
- 31Juri Cisotti C7.4
- 97Ronny Labonne🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 541
- 3Valentin Ticu6.1
- 4Gustavo Marins5.8
- 6Victor Dican6.4
- 10Eddy Sylvestre▼ Rời sân 64'6.3
- 12Rafael Munteanu7.7
- 19Iustin Doicaru⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 89'7
- 20Eduard Radaslavescu⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 64'8.5
- 22Dan Sirbu6.9
- 23Tony N Jike C🟨 Thẻ vàng 6'6.4
- 24Sofyane Bouzamoucha▼ Rời sân 65'6.3
- 70Matteo Ahlinvi🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 73'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
66
Tấn công
14751
Tấn công nguy hiểm
6020
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
580289
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
916
Việt vị
10
Cứu thua
44
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.51.5
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCSB (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Farul Constanta (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Eddy Gnahore Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 76/82 | 2 | |||
| 5Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 75/82 | 3 | ||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 25/37 | 2 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 87/92 | 1 | 🟨 | ||
| 9Daniel Birligea Trung phong | 6.9 | 3/0 | 6/8 | 0 | |||
| 97Ronny Labonne Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 16/22 | 2 | |||
| 22Mihai Toma Tiền vệ trái | 6.6 | 1/0 | 23/23 | 0 | |||
| 13Matei Popa Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 48/52 | 2 | |||
| 7Octavian George Popescu Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/1 | 26/36 | 0 | |||
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 3/3 | 17/17 | 0 | ||
| 2Valentin Cretu (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 25/28 | 1 | 🟨 | ||
| 10Florin Lucian Tanase (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 32/39 | 2 | |||
| 20Dennis Politic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 8/8 | 0 |
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 1 | 5/2 | 8/10 | 2 | 🟨 |
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/33 | 0 | |||
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 3/2 | 8/10 | 0 | ||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 12/22 | 2 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 13/19 | 1 | ||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 11/16 | 2 | |||
| 24Sofyane Bouzamoucha Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 17/25 | 3 | |||
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 18Luca Banu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 17Ionut Larie (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Alexandru Goncear (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FCSB | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-7-26 | Thành lập | 1920 |
| Arena National | Sân nhà | Farul |
| 27557 | Sức chứa | 15500 |
| Marius Baciu | HLV | Ovidiu Sabau |
| Bucuresti | Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.23 ↑ | 1.01 ↓ | 17.49 ↑ | 6.89 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.85 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.54 | 4.21 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.44 ↑ | 1.21 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.52 | 4.24 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.70 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.04 | 4.72 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 5.77 ↑ | 1.22 ↓ | 10.62 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.20 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.92 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FCSB | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Farul Constanta | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).