Kết quả bóng đá trận FCM Targu Mures vs Metaloglobus, 15:00 ngày 05/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
FCM Targu Mures 3 Kết thúc HT 2-1 2
Metaloglobus
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FCM Targu Mures | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Dumitru A. | |
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| Rares Trif 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| 3 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = FCM Targu Mures · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCM Targu Mures | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
FCM Targu Mures
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 23 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 | 10 |
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FCM Targu Mures | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Matricon | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mihai Teja | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 ↑ | 3.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 2.90 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.12 | 2.90 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.98 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.87 | 2.88 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.17 | 2.87 | 2.88 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.77 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.12 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.