Kết quả bóng đá trận FCM Targu Mures vs Cetate Suceava, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
FCM Targu Mures 0 Kết thúc HT 0-1 2
Cetate Suceava
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FCM Targu Mures | Phút | |
| Zsombor Demeter | 34' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Raducan | |
| Serge Yvan Ekollo Malolo | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Gabriel Raducan | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = FCM Targu Mures · Khách = Cetate Suceava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCM Targu Mures | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
FCM Targu Mures
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 23 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — FCM Targu Mures
BBTHHHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Scolar Resita | 2-1 (2-1) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | CSM Politehnica Iasi | 0-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 21/03/26 | FCM Targu Mures | 6-1 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cetate Suceava
BTTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 17/04/26 | Cetate Suceava | 1-0 (1-0) | CS Blejoi | - | - | T |
| 03/04/26 | Cetate Suceava | 3-1 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 21/03/26 | Cetate Suceava | 1-0 (0-0) | CSM Adjud | - | - | T |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 23/09/25 | Vaslui | 0-2 (0-2) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 12/09/25 | Odorheiu Secuiesc | 2-1 (1-1) | Cetate Suceava | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Cetate Suceava | 3-2 (2-1) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 30/08/25 | Stiinta Miroslava | 1-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 31/07/10 | Flacara Brusturi | 5-1 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/06/10 | Tricolorul Breaza | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/06/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | B |
| 29/05/10 | Delta Tulcea | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 22/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 15/05/10 | SC Bacau | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | B |
| 08/05/10 | ACS Sageata Navodari | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 01/05/10 | FC Botosani | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 24/04/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 21/04/10 | Sportul Studentesc | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
818
Sút cầu môn
17
Tấn công
10180
Tấn công nguy hiểm
5466
Sút ngoài cầu môn
711
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
21
Quả ném biên
3419
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Cetate Suceava (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCM Targu Mures (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FCM Targu Mures | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | 2004 |
| Matricon | Sân nhà | Areni |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Suceava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.40 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.55 | 6.80 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.30 | 4.70 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 85.70 ↑ | 9.52 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.55 | 6.80 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.16 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.43 | 4.55 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 15.90 ↑ | 4.65 ↑ | 1.14 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.89 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.26 | 5.74 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 30.76 ↑ | 9.95 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.22 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.52 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.