Kết quả bóng đá trận FC Zurich vs Vaduz, 19:00 ngày 13/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 13/09/2026
FC Zurich 2 Kết thúc HT 0-1 1
Vaduz
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Letzigrund Stadion Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Marcel Monsberger (Kiến tạo: Nicolas Hasler) | |
| ▲ Spadanuda K. ▼ | 30' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = FC Zurich · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (18%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 7 |
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 12 | 14 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
Đội hình
FC Zurich
Vaduz
1S.Huber2Kamberi L.21Schodler L.43N.Volken47Lichtenstein D.7Krasniqi B.8Comenencia L.11U.Emmanuel38M.Reichmuth19Keny P. P.29D.Reverson1Buchel B.4Hasler N.5Berisha L.6Simani D.7Schwizer D.20Mack L.10Cabrera J.17Stark J.28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Dalipi L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 41212
- 1Buchel B.
- 4Hasler N.🎯 Kiến tạo 13'
- 5Berisha L.
- 6Simani D.
- 7Schwizer D.
- 9Marcel Monsberger⚽ Ghi bàn 13'
- 10Cabrera J.
- 11Dalipi L.
- 17Stark J.
- 20Mack L.
- 28Milos Cocic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
39
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
26%74%
Chuyền bóng
144423
TL chuyền bóng thành công
73%91%
Phạm lỗi
13
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
711
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Zurich | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1931/12/31 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | Rheinpark Stadion |
| 19400 | Sức chứa | 4548 |
| Marcel Koller | HLV | Marc Schneider |
| Zurich | Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.92 | 2.41 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 4.00 ↑ | 2.23 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.70 | 2.70 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.45 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.60 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.69 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.65 | 1.00 | 3.50 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.69 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.95 | 2.61 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.56 | 2.52 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.59 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.75 | 2.71 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.48 ↓ | 5.43 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.44 ↓ | 5.50 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zurich | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vaduz | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).