Kết quả bóng đá trận FC Zurich vs Basel, 01:30 ngày 23/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 23/08/2026
FC Zurich 1 Kết thúc HT 1-0 2
Basel
🟨 4 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich | Phút | |
| Sebastian Walker | 3' | |
| 7' | Akpe Victory | |
| Philippe Paulin Keny 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 19' | Ludwig Malachowski Thorell | |
| 26' | Becir Omeragic | |
| Umeh Emmanuel | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe(Assists:Zan Celar) (Kiến tạo: Zan Celar) | |
| ▲ Ilan Sauter ▼ Sebastian Walker | 67' ⇄ | |
| ▲ Juan Jose Perea Mendoza ▼ Kevin Spadanuda | 67' ⇄ | |
| Lindrit Kamberi | 75' | |
| 76' | Asane Sow | |
| ▲ Livano Comenencia ▼ Miguel Reichmuth | 77' ⇄ | |
| ▲ Bangoura M. ▼ Bledian Krasniqi | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Aaron Malouda ▼ Asane Sow | |
| 82' | Moussa Cisse | |
| 83' | 📺 Akpe Victory(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Alexander Hack | 84' | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Zan Celar | |
| ▲ Damienus Reverson ▼ Leandro Schodler | 86' ⇄ | |
| Livano Comenencia(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 89' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Jonas Harder ▼ Metinho | |
| 90+5' | Kazeem Aderemi Olaigbe | |
| 90+6' | Zan Celar | |
| 90+6' | Zan Celar | |
| Lindrit Kamberi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+7' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 25 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = FC Zurich · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (25%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Zurich 6 (30%)Hòa 6 (30%)Basel 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Basel | 2-1 (0-1) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 25/01/26 | FC Zurich | 3-4 (2-2) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/10/25 | Basel | 2-0 (1-0) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 13/04/25 | FC Zurich | 0-4 (0-2) | Basel | -0.25 | 3 | B |
| 02/02/25 | FC Zurich | 0-1 (0-1) | Basel | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Zurich | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/03/24 | Basel | 2-2 (2-1) | FC Zurich | 0 | 2.5 | H |
| 21/01/24 | FC Zurich | 0-0 (0-0) | Basel | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/09/23 | Basel | 2-2 (0-1) | FC Zurich | 0 | 2.75 | H |
| 07/05/23 | Basel | 0-2 (0-0) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/23 | FC Zurich | 1-1 (1-1) | Basel | 0 | 2.75 | H |
| 21/10/22 | Basel | 0-0 (0-0) | FC Zurich | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/08/22 | FC Zurich | 2-4 (1-1) | Basel | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/22 | Basel | 0-2 (0-2) | FC Zurich | 0 | 3 | T |
| 27/02/22 | FC Zurich | 4-2 (2-1) | Basel | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/21 | FC Zurich | 3-3 (0-1) | Basel | -0.25 | 3 | H |
| 26/09/21 | Basel | 3-1 (1-0) | FC Zurich | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/21 | Basel | 4-0 (2-0) | FC Zurich | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/21 | FC Zurich | 2-0 (1-0) | Basel | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/21 | Basel | 1-4 (0-0) | FC Zurich | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich
TBTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Tuggen | 1-2 (0-1) | FC Zurich | - | - | T |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Servette | -0.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Thalwil | 4-6 (2-2) | FC Zurich | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Basel
BTTBTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | -1.75 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | FC Courtetelle | 1-6 (0-4) | Basel | - | - | T |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
FC Zurich
Basel
13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza42Alexander Hack44Sebastian Walker21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi11Umeh Emmanuel17Kevin Spadanuda38Miguel Reichmuth19Philippe Paulin Keny13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Lindrit Kamberi C🟨 Thẻ vàng 75'7.1
- 3Selmin Hodza8.2
- 7Bledian Krasniqi▼ Rời sân 77'6.7
- 11Umeh Emmanuel🟨 Thẻ vàng 45'7.2
- 13Heinz Lindner6.5
- 17Kevin Spadanuda▼ Rời sân 67'5.9
- 19Philippe Paulin Keny⚽ Ghi bàn 8'6.5
- 21Leandro Schodler▼ Rời sân 86'6.3
- 38Miguel Reichmuth▼ Rời sân 77'6.7
- 42Alexander Hack🟨 Thẻ vàng 84'7
- 44Sebastian Walker🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 67'5.7
Khách · 433
- 4Becir Omeragic🟨 Thẻ vàng 26'6.8
- 5Metinho▼ Rời sân 90+4'6.1
- 6Keigo Tsunemoto7.7
- 8Ludwig Malachowski Thorell🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 52'6.7
- 9Zan Celar⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'6.6
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'8
- 13Mirko Salvi7.9
- 18Asane Sow🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 24Flavius Daniliuc C8.2
- 29Moussa Cisse🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 55Akpe Victory🟨 Thẻ vàng 7'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
47
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
56
Tấn công
83119
Tấn công nguy hiểm
4646
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
306454
TL chuyền bóng thành công
74%85%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
188
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Basel (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zurich (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Basel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Zurich
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Selmin Hodza Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 19/34 | 11 | |||
| 11Umeh Emmanuel Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 2Lindrit Kamberi Trung vệ | 7.1 | 3/2 | 25/31 | 2 | 🟨 | ||
| 42Alexander Hack Trung vệ | 7 | 1/0 | 27/37 | 5 | 🟨 | ||
| 7Bledian Krasniqi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 38Miguel Reichmuth Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 13Heinz Lindner Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 19Philippe Paulin Keny Tiền đạo | 6.5 | 1 | 2/2 | 11/20 | 1 | ||
| 21Leandro Schodler Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 17Kevin Spadanuda Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 44Sebastian Walker Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 10/14 | 2 | 🟨 | ||
| 9Juan Jose Perea Mendoza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Livano Comenencia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Ilan Sauter (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Bangoura M. (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Damienus Reverson (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Flavius Daniliuc Trung vệ | 8.2 | 2/1 | 72/79 | 2 | |||
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/1 | 27/30 | 0 | 🟨 | |
| 13Mirko Salvi Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 6Keigo Tsunemoto Hậu vệ phải | 7.7 | 1/1 | 48/54 | 2 | |||
| 55Akpe Victory Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 66/74 | 5 | 🟨 | ||
| 4Becir Omeragic Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 43/48 | 3 | 🟨 | ||
| 29Moussa Cisse Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 8Ludwig Malachowski Thorell Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 9Zan Celar Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | 🟨 |
| 18Asane Sow Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 15/25 | 5 | 🟨 | ||
| 5Metinho Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 10Xherdan Shaqiri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 16/19 | 0 | |||
| 17Aaron Malouda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 44Jonas Harder (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Zurich | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 19400 | Sức chứa | 42500 |
| Marcel Koller | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Zurich | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.98 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.01 | 1.00 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 146.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.04 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.88 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.65 ↑ | 1.03 ↓ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.04 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.03 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.42 | 2.05 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 2.06 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.64 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 6.82 ↑ | 1.40 ↓ | 5.01 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.75 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.70 | -0.75 | 1.09 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.50 ↓ | 2.18 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.70 | 2.02 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.20 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zurich | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Basel | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).