Kết quả bóng đá trận FC Zurich vs Basel, 01:30 ngày 23/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 23/08/2026
FC Zurich
1 Kết thúc HT 1-0 2
Basel
🟨 4 - 7   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

FC Zurich Phút Basel
Sebastian Walker 3'
7' Akpe Victory
Philippe Paulin Keny 1 - 0 8'
19' Ludwig Malachowski Thorell
26' Becir Omeragic
Umeh Emmanuel 45'
HT 1-0
52' ▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell
62' 1 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe(Assists:Zan Celar) (Kiến tạo: Zan Celar)
▲ Ilan Sauter ▼ Sebastian Walker67'
▲ Juan Jose Perea Mendoza ▼ Kevin Spadanuda67'
Lindrit Kamberi 75'
76' Asane Sow
▲ Livano Comenencia ▼ Miguel Reichmuth77'
▲ Bangoura M. ▼ Bledian Krasniqi77'
81' ▲ Aaron Malouda ▼ Asane Sow
82' Moussa Cisse
83'📺 Akpe Victory(Reason:Penalty awarded) VAR
Alexander Hack 84'
85' 1 - 2 Zan Celar
▲ Damienus Reverson ▼ Leandro Schodler86'
Livano Comenencia(Reason:Reviewed) 📺 VAR89'
90+4' ▲ Jonas Harder ▼ Metinho
90+5' Kazeem Aderemi Olaigbe
90+6' Zan Celar
90+6' Zan Celar
Lindrit Kamberi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR90+7'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 02
Bại 21 73
Ghi bàn 310 1820
Mất bàn 87 2515
Điểm 36 917

Chủ = FC Zurich · Khách = Basel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Zurich (12)Hiệp 1 / Cả trậnBasel (13)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (23%)
3 (25%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
3 (25%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

FC Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103410310
Sân nhà21013336
Sân khách200217012
6 gần6204814--

Basel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43017492
Sân nhà21014335
Sân khách22003161
6 gần6312139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Zurich 6 (30%)Hòa 6 (30%)Basel 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL08/02/26Basel2-1 (0-1)FC Zurich8-4-13.5B
SUI SL25/01/26FC Zurich3-4 (2-2)Basel10-5-0.53.25B
SUI SL30/10/25Basel2-0 (1-0)FC Zurich5-2-13.5B
SUI SL13/04/25FC Zurich0-4 (0-2)Basel5-6-0.253B
SUI SL02/02/25FC Zurich0-1 (0-1)Basel6-5-0.252.5B
SUI SL22/09/24Basel0-2 (0-1)FC Zurich4-2-0.252.5T
SUI SL31/03/24Basel2-2 (2-1)FC Zurich4-802.5H
SUI SL21/01/24FC Zurich0-0 (0-0)Basel7-4+0.752.75H
SUI SL03/09/23Basel2-2 (0-1)FC Zurich3-102.75H
SUI SL07/05/23Basel0-2 (0-0)FC Zurich6-2-0.252.75T
SUI SL08/04/23FC Zurich1-1 (1-1)Basel3-102.75H
SUI SL21/10/22Basel0-0 (0-0)FC Zurich7-1-0.52.75H
SUI SL28/08/22FC Zurich2-4 (1-1)Basel6-7+0.252.75B
SUI SL01/05/22Basel0-2 (0-2)FC Zurich5-503T
SUI SL27/02/22FC Zurich4-2 (2-1)Basel5-3+0.53T
SUI SL31/10/21FC Zurich3-3 (0-1)Basel6-4-0.253H
SUI SL26/09/21Basel3-1 (1-0)FC Zurich4-10-0.53B
SUI SL16/05/21Basel4-0 (2-0)FC Zurich9-3-0.52.75B
SUI SL14/02/21FC Zurich2-0 (1-0)Basel5-5-0.252.75T
SUI SL24/01/21Basel1-4 (0-0)FC Zurich7-4-0.53T

Thành tích gần đây — FC Zurich

TBTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26FC Tuggen1-2 (0-1)FC Zurich---T
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2-1.253B
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7-0.53T
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4-13.5B
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3-0.253B
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---B
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---B
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens-+1.53.5B
INT CF27/06/26Thalwil4-6 (2-2)FC Zurich3-7--T
INT CF27/06/26FC Zurich3-2 (2-0)Schaffhausen9-4+1.53.25T
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5-1.253.5B
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4+0.252.75T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3+0.253.25H
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2-0.53.25B
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5-0.252.75B
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2-1.253.25B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9-0.53T
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10-0.252.75B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7-0.753B

Thành tích gần đây — Basel

BTTBTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Basel2-5 (1-1)FC Barcelona1-7-1.753.75B
SUI Cup15/08/26FC Courtetelle1-6 (0-4)Basel3-8--T
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5+0.53.25T
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4+0.253B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3-0.53H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---B
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4+1.253.5T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5-0.53.25B
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25B
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6-0.53.5B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---B
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3+0.753.25T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3+0.253T
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4-0.253.25B

Đội hình

FC ZurichBasel
13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza42Alexander Hack44Sebastian Walker21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi11Umeh Emmanuel17Kevin Spadanuda38Miguel Reichmuth19Philippe Paulin Keny13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
4
7
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
83
119
Tấn công nguy hiểm
46
46
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
306
454
TL chuyền bóng thành công
74%
85%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
8
Quả ném biên
13
21
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
16
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Zurich (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Basel (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Zurich (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Basel (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
23
B.thắng H2
FC ZurichBasel

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC ZurichBasel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
51
Thắng 1
13
Hòa
101
Thua 1
39
Thua 2+
FC ZurichBasel

FC Zurich

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Selmin Hodza
Hậu vệ phải
8.20/019/3411
11Umeh Emmanuel
Tiền đạo cánh trái
7.23/116/201🟨
2Lindrit Kamberi
Trung vệ
7.13/225/312🟨
42Alexander Hack
Trung vệ
71/027/375🟨
7Bledian Krasniqi
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/241
38Miguel Reichmuth
Tiền vệ trung tâm
6.71/015/200
13Heinz Lindner
Thủ môn
6.50/020/320
19Philippe Paulin Keny
Tiền đạo
6.512/211/201
21Leandro Schodler
Hậu vệ
6.30/024/274
17Kevin Spadanuda
Tiền vệ trung tâm
5.91/017/210
44Sebastian Walker
Hậu vệ trái
5.71/010/142🟨
9Juan Jose Perea Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/50
8Livano Comenencia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/05/60
27Ilan Sauter (dự bị)
Trung vệ
6.30/09/100
18Bangoura M. (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/40
29Damienus Reverson (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Basel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Flavius Daniliuc
Trung vệ
8.22/172/792
11Kazeem Aderemi Olaigbe
Tiền đạo cánh trái
813/127/300🟨
13Mirko Salvi
Thủ môn
7.90/029/380
6Keigo Tsunemoto
Hậu vệ phải
7.71/148/542
55Akpe Victory
Trung vệ
7.71/066/745🟨
4Becir Omeragic
Trung vệ
6.81/143/483🟨
29Moussa Cisse
Hậu vệ trái
6.80/027/322🟨
8Ludwig Malachowski Thorell
Tiền vệ trung tâm
6.70/010/130🟨
9Zan Celar
Tiền đạo
6.6112/19/121🟨
18Asane Sow
Tiền đạo
6.53/015/255🟨
5Metinho
Tiền vệ phòng ngự
6.10/024/291
10Xherdan Shaqiri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/116/190
17Aaron Malouda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
44Jonas Harder (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Zurich Thông tin Basel
1896 Thành lập 1893/11/15
Letzigrund Stadion Sân nhà St. Jakob-Park
19400 Sức chứa 42500
Marcel Koller HLV Stephan Lichtsteiner
Zurich Khu vực Basel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.601.980.923.000.800.80-0.500.98
Live2.65 ↓3.30 ↓2.25 ↑0.923.000.800.76 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm3.303.602.011.003.000.830.82-0.501.01
Live146.00 ↑9.90 ↑1.06 ↓3.00 ↑3.500.12 ↓0.89 ↑0.001.05 ↑
VcbetSớm3.253.601.950.983.000.820.80-0.501.00
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.90 ↑3.500.23 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm3.203.602.041.023.000.840.84-0.501.04
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.88 ↑0.001.02 ↓
InterwettenSớm3.653.801.950.602.501.300.80-0.500.97
Live100.00 ↑1.25 ↓4.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.503.651.880.913.000.76---
Live100.00 ↑10.65 ↑1.03 ↓5.44 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm3.203.602.041.023.000.840.84-0.501.04
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.88 ↑0.001.02 ↓
CrownSớm3.103.802.031.003.000.870.85-0.501.03
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.113.422.051.033.000.850.85-0.501.05
Live55.00 ↑6.30 ↑1.08 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm3.243.802.061.023.000.821.03-0.250.83
Live57.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm3.203.401.950.572.501.25---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.253.602.000.973.000.780.99-0.250.76
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.323.642.061.003.000.811.03-0.250.80
Live6.82 ↑1.40 ↓5.01 ↑4.16 ↑3.500.18 ↓0.83 ↓0.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm3.503.601.750.702.751.020.70-0.751.09
Live2.58 ↓3.50 ↓2.18 ↑1.08 ↑3.250.66 ↓0.76 ↑-0.251.02 ↓
BwinSớm3.403.602.000.582.501.20---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm3.393.702.020.752.751.011.00-0.250.72
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓0.93 ↓0.000.87 ↑
SNAISớm3.253.752.00------
Live3.253.752.00------
Bet 365Sớm3.003.602.051.003.000.800.93-0.250.88
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm3.303.402.000.622.501.200.75-0.500.95
Live71.00 ↑1.20 ↓4.20 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓-0.250.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Zurich-1/4100
Basel+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).