Kết quả bóng đá trận FC Zurich U19 vs Grasshopper U19, 17:00 ngày 15/08/2026
Elite U19 (Thụy Sĩ) · 17:00 ngày 15/08/2026
FC Zurich U19 Sắp đá --:--:--
Grasshopper U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 5 |
Chủ = FC Zurich U19 · Khách = Grasshopper U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Zurich U19 2 (50%)Hòa 1 (25%)Grasshopper U19 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 25/11/23 | FC Zurich U19 | 3-0 (2-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 25/11/23 | FC Zurich U19 | 3-0 (2-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich U19
TTTTTBBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | FC Zurich U19 | 2-1 (1-1) | St Gallen U19 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Zurich U19 | 1-0 (0-0) | Winterthur U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Zurich U19 | 6-0 (2-0) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Young Boys U19 | 2-3 (0-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Lausanne Sports U19 | 0-5 (0-3) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Zurich U19 | 1-2 (0-0) | Luzern U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | Neuchatel Xamax U19 | 2-1 (1-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich U19 | 1-1 (1-1) | St Gallen U19 | +1.25 | 4 | H |
| 08/11/25 | FC Thun U19 | 0-2 (0-2) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich U19 | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports U19 | - | - | H |
| 13/09/25 | Team Ticino U19 | 0-2 (0-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Aarau U19 | 0-3 (0-2) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 31/05/25 | FC Zurich U19 | 6-1 (2-0) | St Gallen U19 | - | - | T |
| 24/05/25 | St Gallen U19 | 7-3 (4-2) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Lausanne Sports U19 | 3-4 (3-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 07/12/24 | Team Ticino U19 | 3-2 (2-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 30/11/24 | FC Zurich U19 | 4-1 (2-0) | Young Boys U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 19/10/24 | Luzern U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Grasshopper U19
THBHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Grasshopper U19 | 2-0 (1-0) | Young Boys U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Team Ticino U19 | 2-2 (1-2) | Grasshopper U19 | - | - | H |
| 14/03/26 | Servette U19 | 5-3 (2-1) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | St Gallen U19 | 2-2 (0-0) | Grasshopper U19 | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/12/25 | Lausanne Sports U19 | 1-4 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/06/25 | Aarau U19 | 1-7 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 17/05/25 | Grasshopper U19 | 1-2 (0-0) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | Aarau U19 | 2-2 (1-0) | Grasshopper U19 | - | - | H |
| 26/04/25 | Neuchatel Xamax U19 | 1-4 (0-1) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 15/02/25 | Servette U19 | 2-1 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 07/12/24 | Grasshopper U19 | 4-0 (3-0) | Basel U19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 16/11/24 | Grasshopper U19 | 1-2 (1-1) | Aarau U19 | +0.75 | 4 | B |
| 02/11/24 | Grasshopper U19 | 3-1 (1-1) | Winterthur U19 | +0.25 | 3 | T |
| 12/10/24 | Young Boys U19 | 1-3 (1-1) | Grasshopper U19 | -1 | 3.5 | T |
| 05/10/24 | FC Thun U19 | 4-5 (0-2) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 14/09/24 | Lausanne Sports U19 | 4-0 (1-0) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 06/04/24 | Grasshopper U19 | 3-2 (1-0) | Servette U19 | - | - | T |
| 16/03/24 | Grasshopper U19 | 2-1 (2-1) | St Gallen U19 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich U19 (6 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Grasshopper U19 (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zurich U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.30 | 0.87 | 3.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.00 ↑ | 4.00 ↓ | 2.88 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.10 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.75 ↓ | 2.85 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.95 | 2.93 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.95 | 2.53 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.12 | 3.20 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↑ | 4.00 ↓ | 2.75 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.87 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 4.00 | 2.87 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.88 | 3.21 | 0.82 | 3.75 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.80 ↓ | 2.62 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.85 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 4.00 | 2.85 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.50 | 3.23 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.84 ↓ | 2.77 ↓ | 0.69 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.20 ↓ | 2.88 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.