Kết quả bóng đá trận FC Zurich U19 vs Grasshopper U19, 17:00 ngày 15/08/2026
Elite U19 (Thụy Sĩ) · 17:00 ngày 15/08/2026
FC Zurich U19 1 Kết thúc HT 1-1 3
Grasshopper U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich U19 | Phút | |
| 4' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 11' | ||
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 | |
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 8 |
Chủ = FC Zurich U19 · Khách = Grasshopper U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Zurich U19 2 (50%)Hòa 1 (25%)Grasshopper U19 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 25/11/23 | FC Zurich U19 | 3-0 (2-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 25/11/23 | FC Zurich U19 | 3-0 (2-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich U19
TTTTTBBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | FC Zurich U19 | 2-1 (1-1) | St Gallen U19 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Zurich U19 | 1-0 (0-0) | Winterthur U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Zurich U19 | 6-0 (2-0) | FC Thun U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Young Boys U19 | 2-3 (0-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Lausanne Sports U19 | 0-5 (0-3) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Zurich U19 | 1-2 (0-0) | Luzern U19 | - | - | B |
| 29/11/25 | Neuchatel Xamax U19 | 2-1 (1-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich U19 | 1-1 (1-1) | St Gallen U19 | +1.25 | 4 | H |
| 08/11/25 | FC Thun U19 | 0-2 (0-2) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich U19 | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports U19 | - | - | H |
| 13/09/25 | Team Ticino U19 | 0-2 (0-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Aarau U19 | 0-3 (0-2) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 31/05/25 | FC Zurich U19 | 6-1 (2-0) | St Gallen U19 | - | - | T |
| 24/05/25 | St Gallen U19 | 7-3 (4-2) | FC Zurich U19 | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Lausanne Sports U19 | 3-4 (3-1) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 07/12/24 | Team Ticino U19 | 3-2 (2-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 30/11/24 | FC Zurich U19 | 4-1 (2-0) | Young Boys U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | B |
| 19/10/24 | Luzern U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Grasshopper U19
THBHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Grasshopper U19 | 2-0 (1-0) | Young Boys U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Team Ticino U19 | 2-2 (1-2) | Grasshopper U19 | - | - | H |
| 14/03/26 | Servette U19 | 5-3 (2-1) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | St Gallen U19 | 2-2 (0-0) | Grasshopper U19 | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/12/25 | Lausanne Sports U19 | 1-4 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 11/09/25 | Grasshopper U19 | 1-1 (1-1) | FC Zurich U19 | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/06/25 | Aarau U19 | 1-7 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 17/05/25 | Grasshopper U19 | 1-2 (0-0) | FC Thun U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | Aarau U19 | 2-2 (1-0) | Grasshopper U19 | - | - | H |
| 26/04/25 | Neuchatel Xamax U19 | 1-4 (0-1) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 15/02/25 | Servette U19 | 2-1 (0-0) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 07/12/24 | Grasshopper U19 | 4-0 (3-0) | Basel U19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 23/11/24 | Grasshopper U19 | 1-0 (0-0) | FC Zurich U19 | - | - | T |
| 16/11/24 | Grasshopper U19 | 1-2 (1-1) | Aarau U19 | +0.75 | 4 | B |
| 02/11/24 | Grasshopper U19 | 3-1 (1-1) | Winterthur U19 | +0.25 | 3 | T |
| 12/10/24 | Young Boys U19 | 1-3 (1-1) | Grasshopper U19 | -1 | 3.5 | T |
| 05/10/24 | FC Thun U19 | 4-5 (0-2) | Grasshopper U19 | - | - | T |
| 14/09/24 | Lausanne Sports U19 | 4-0 (1-0) | Grasshopper U19 | - | - | B |
| 06/04/24 | Grasshopper U19 | 3-2 (1-0) | Servette U19 | - | - | T |
| 16/03/24 | Grasshopper U19 | 2-1 (2-1) | St Gallen U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1126
Sút cầu môn
313
Tấn công
7874
Tấn công nguy hiểm
2744
Sút ngoài cầu môn
813
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich U19 (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Grasshopper U19 (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zurich U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.30 | 0.87 | 3.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.10 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.75 ↓ | 2.70 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.95 | 2.93 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.12 | 3.20 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.50 ↑ | 7.35 ↑ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.87 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.88 | 3.21 | 0.82 | 3.75 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 30.88 ↑ | 11.86 ↑ | 1.04 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.00 | 2.85 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.50 | 3.23 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.57 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zurich U19 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Grasshopper U19 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).