Kết quả bóng đá trận FC Zurich Frauen (W) vs FC Luzern (W), 19:00 ngày 16/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 16/08/2026
FC Zurich Frauen (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
FC Luzern (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich Frauen (W) | Phút | |
| Dubs K. 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Amuchie A. | |
| HT 1-1 | ||
| Eads B. 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Ramona Schallberger | |
| Dubs K. 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = FC Zurich Frauen (W) · Khách = FC Luzern (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich Frauen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Zurich Frauen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 20 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 8 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 16 | - | - |
FC Luzern (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 31 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 19 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
FC Zurich Frauen (W) 15 (83%)Hòa 1 (6%)FC Luzern (W) 2 (11%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 16/11/24 | FC Zurich Frauen (W) | 3-2 (0-2) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 18/08/24 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 04/05/24 | FC Zurich Frauen (W) | 2-1 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 27/04/24 | FC Luzern (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 23/03/24 | FC Zurich Frauen (W) | 1-0 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 21/10/23 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 13/05/23 | FC Zurich Frauen (W) | 1-0 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 06/05/23 | FC Luzern (W) | 0-7 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 26/03/23 | FC Luzern (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 19/03/22 | FC Zurich Frauen (W) | 4-0 (3-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 02/10/21 | FC Luzern (W) | 2-3 (1-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 05/06/21 | FC Zurich Frauen (W) | 0-2 (0-1) | FC Luzern (W) | +2.5 | 3.5 | B |
| 22/05/21 | FC Zurich Frauen (W) | 3-0 (3-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 27/03/21 | FC Luzern (W) | 1-3 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 07/11/20 | FC Zurich Frauen (W) | 0-2 (0-1) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 07/12/17 | FC Zurich Frauen (W) | 6-0 (4-0) | FC Luzern (W) | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich Frauen (W)
TBBBBHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Yverdon (W) | 0-3 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-7 (0-3) | SC Freiburg (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-3 (1-1) | AC Milan (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-0 (2-0) | Grasshopper (W) | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Aarau (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Zurich Frauen (W) | 4-2 (2-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich Frauen (W) | 7-1 (2-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | St Gallen (W) | 1-3 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Sion (W) | 0-6 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Luzern (W)
BBBHTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Vorderland (W) | 3-0 (2-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Luzern (W) | 1-5 (1-2) | SC Freiburg (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Luzern (W) | 0-0 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Thun (W) | 1-4 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Sion (W) | 2-5 (1-3) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Yverdon (W) | 1-2 (1-2) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Luzern (W) | 1-0 (1-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern (W) | 3-0 (2-0) | FC Sion (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | St Gallen (W) | 3-1 (0-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Luzern (W) | 1-2 (0-0) | Basel (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Luzern (W) | 2-3 (1-0) | Aarau (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Grasshopper (W) | 2-2 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Luzern (W) | 2-4 (1-3) | FC Thun (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (2-1) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Young Boys (W) | 2-1 (1-0) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-2) | St Gallen (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
126
Tấn công
7273
Tấn công nguy hiểm
3730
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
54
Quả ném biên
817
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T15 H1 B2T2 H1 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich Frauen (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Luzern (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zurich Frauen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 10.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.40 | 8.80 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.16 ↑ | 1.48 ↓ | 8.56 ↓ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 6.00 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.55 | 7.28 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.38 ↓ | 9.45 ↑ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.20 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.59 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.