Kết quả bóng đá trận FC Zorya Luhansk U21 vs Kryvbas U21, 17:00 ngày 10/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 10/08/2026
FC Zorya Luhansk U21 Sắp đá --:--:--
Kryvbas U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 4 | 22 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 9 |
Chủ = FC Zorya Luhansk U21 · Khách = Kryvbas U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zorya Luhansk U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
FC Zorya Luhansk U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | - | - |
Kryvbas U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Zorya Luhansk U21
BH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 0/4 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Zorya Luhansk U21 | 0-4 (0-1) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | B |
| 07/07/17 | FC Zorya Luhansk U21 | 0-0 (0-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kryvbas U21
BTBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Kryvbas U21 | 0-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/05/26 | PFC Oleksandria U21 | 3-2 (1-2) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Kryvbas U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 07/05/26 | Kryvbas U21 | 3-1 (2-1) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 30/04/26 | SC Poltava U21 | 1-2 (1-2) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Kryvbas U21 | 0-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 18/04/26 | Kryvbas U21 | 0-3 (0-1) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | B |
| 11/04/26 | FC KudrivkaU21 | 3-2 (1-1) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 20/03/26 | Kryvbas U21 | 4-1 (3-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 13/03/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-1 (1-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
| 06/03/26 | Obolon Kiev U21 | 2-2 (2-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
| 28/02/26 | Kryvbas U21 | 0-1 (0-0) | Zorya U21 | - | - | B |
| 20/02/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 1-0 (1-0) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 13/02/26 | Kryvbas U21 | 2-2 (0-0) | Ahrotekh Tyshkivka | - | - | H |
| 12/02/26 | Kryvbas U21 | 3-2 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 07/02/26 | Kryvbas U21 | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 04/02/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | PFK Oleksandria U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zorya Luhansk U21 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kryvbas U21 (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zorya Luhansk U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.78 | 2.33 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.33 | 3.78 | 2.33 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.