Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Ordabasy, 20:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 08/08/2026
FC Zhetysu Taldykorgan
0 Kết thúc HT 0-1 4
Ordabasy
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Zhetysu Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FC Zhetysu Taldykorgan Phút Ordabasy
Shokan Abzalov 9'
Nurbergen Nurbol 12'
18' 0 - 1 Elkhan Astanov(Assists:Aleksa Amanovic) (Kiến tạo: Aleksa Amanovic)
Jovan Pajovic 30'
42' David Sandan Abagna
HT 0-1
46' 0 - 2 Leonardo Natel Vieira
▲ Askhat Baltabekov ▼ Nurbergen Nurbol46'
▲ Madi Zhakipbayev ▼ Shokan Abzalov46'
63' ▲ Zhasulan Amir ▼ Leonardo Natel Vieira
63' ▲ Macedo Moraes Everton ▼ Elkhan Astanov
▲ Vyacheslav Shvyrev ▼ Tsotne Mosiashvili65'
Askhat Baltabekov 69'
71' ▲ Mihai Capatina ▼ Tidiane Keita
71' ▲ Abinur Nurymbet ▼ David Sandan Abagna
71' Sergiy Maliy
▲ Marko Zivanovic ▼ Nurbol Anuarbekov72'
75' ▲ Yury Vakulko ▼ Bjorn Johnsen
78' 0 - 3 Sultanbek Astanov
80' 0 - 4 Macedo Moraes Everton(Assists:Zhasulan Amir) (Kiến tạo: Zhasulan Amir)
▲ Rauan Orynbassar ▼ Adam Adakhadzhiev81'
90' Abinur Nurymbet
Dinmuhammed Kashken 90+1'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 00 10
Bại 21 73
Ghi bàn 26 624
Mất bàn 73 1911
Điểm 36 721

Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Ordabasy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Zhetysu Taldykorgan (32)Hiệp 1 / Cả trậnOrdabasy (36)
5 (16%)Thắng/Thắng15 (42%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng8 (22%)
5 (16%)Hòa/Hòa7 (19%)
5 (16%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
11 (34%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

FC Zhetysu Taldykorgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23471224411915
Sân nhà10235813916
Sân khách132471628106
6 gần611448--

Ordabasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2317424616551
Sân nhà131120278351
Sân khách10622198202
6 gần6402127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Zhetysu Taldykorgan 4 (20%)Hòa 3 (15%)Ordabasy 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0-1.252.75B
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0-12.5B
KAZ PR20/07/25FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (0-0)Ordabasy2-3-0.752.25T
KAZ PR19/04/25Ordabasy1-0 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-5-0.752.25B
KAZ PR28/07/24FC Zhetysu Taldykorgan1-1 (0-1)Ordabasy3-5-0.752.25H
KAZ PR01/06/24Ordabasy3-1 (3-1)FC Zhetysu Taldykorgan3-3-0.752.25B
KAZ PR01/10/23FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Ordabasy1-5-1.252.5B
KAZ PR14/03/23Ordabasy2-0 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-2-1.52.75B
KAZ PR27/06/21Ordabasy3-0 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1-12.25B
KAZ PR19/04/21FC Zhetysu Taldykorgan0-4 (0-1)Ordabasy2-6-0.52.25B
KAZ PR22/10/20Ordabasy3-1 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-6-0.752.25B
KAZ PR18/08/20FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-1)Ordabasy3-802.25B
KAZ PR31/08/19FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Ordabasy7-1-0.252.25B
KAZ PR16/06/19FC Zhetysu Taldykorgan1-1 (1-1)Ordabasy5-202.25H
KAZ PR06/04/19Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-6-0.252.25B
KAZ PR26/09/18FC Zhetysu Taldykorgan1-1 (0-1)Ordabasy9-2+0.252.25H
KAZ PR29/07/18Ordabasy1-2 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan0-5-0.752.25T
KAZ PR14/05/18FC Zhetysu Taldykorgan4-2 (2-0)Ordabasy1-502T
KAZ C10/05/17FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-0)Ordabasy5-2-0.252.25B
KAZ PR29/05/16Ordabasy0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-1-0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan

HBBBBTHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR01/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-502.25H
KAZ PR25/07/26FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-402.5B
KAZ PR18/07/26Okzhetpes2-0 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-3-0.52.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1+0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1-0.52.25B
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6-0.252.25H
KAZ PR13/06/26FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-0)Okzhetpes6-502.25H
KAZ PR28/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5+0.252.25H
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0-1.252.75B
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0-12.5B
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4+0.252.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1-0.252.25T
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6+0.252T
KAZ PR18/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-5-0.52.25T
KAZ PR11/04/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-0)FK Yelimay Semey5-5-0.52.25B
KAZ C08/04/26Karshiga Almaty0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-3--T
KAZ PR05/04/26FK Kaspyi Aktau0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-7-0.252.25T

Thành tích gần đây — Ordabasy

TBTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR02/08/26Ordabasy2-0 (1-0)Tobol Kostanai6-2+12.5T
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2-0.252.5B
KAZ PR19/07/26Ordabasy3-1 (2-1)FK Yelimay Semey3-6+0.752.5T
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9+12.5B
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.52.5H
KAZ C08/04/26Akademiya Ontustik2-4 (1-2)Ordabasy2-11+1.252.25T

Đội hình

FC Zhetysu TaldykorganOrdabasy
88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic8Adam Adakhadzhiev10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay17CNurbergen Nurbol9Shokan Abzalov77Nurbol Anuarbekov90Strahinja Jovanovic1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic5Nikola Antic22Sultanbek Astanov44Tidiane Keita77David Sandan Abagna10Elkhan Astanov19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
68
57
Tấn công nguy hiểm
28
42
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
21
17
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
16
20
Việt vị
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Zhetysu Taldykorgan (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Ordabasy (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
85
1 Bàn
610
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
1013
B.thắng H1
1321
B.thắng H2
FC Zhetysu TaldykorganOrdabasy

Chi tiết về HT/FT

48
T/T
10
T/H
10
T/B
05
H/T
52
H/H
31
H/B
01
B/T
11
B/H
51
B/B
FC Zhetysu TaldykorganOrdabasy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
47
Thắng 1
52
Hòa
82
Thua 1
10
Thua 2+
FC Zhetysu TaldykorganOrdabasy

Thông tin đội bóng

FC Zhetysu Taldykorgan Thông tin Ordabasy
1981 Thành lập 1998
Zhetysu Stadium Sân nhà Kazhymukan Munaitpasov Stadium
4000 Sức chứa 37000
Samat Smakov HLV Andrei Martin
Taldykorgan Khu vực Shymkent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.503.801.550.932.500.790.79-1.000.95
Live67.00 ↑34.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑4.500.05 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm5.003.401.400.682.500.650.69-1.000.64
Live8.50 ↑4.40 ↑1.17 ↓0.683.250.650.61 ↓0.500.73 ↑
Mansion88Sớm5.903.601.490.932.500.830.85-1.000.91
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm4.303.501.700.852.500.80---
Live60.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑4.500.33 ↓---
10BETSớm3.953.401.750.872.500.77---
Live73.58 ↑9.75 ↑1.01 ↓1.85 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm5.903.601.490.932.500.830.85-1.000.91
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm5.103.851.510.912.500.850.82-1.000.94
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑4.500.14 ↓1.81 ↑0.000.41 ↓
SbobetSớm5.203.621.480.952.500.850.88-1.000.94
Live46.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓2.56 ↑4.500.25 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.263.461.740.942.500.820.81-0.750.97
Live41.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓3.44 ↑4.500.09 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm4.203.401.701.052.500.70---
Live71.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.052.500.61 ↓---
18BetSớm3.703.151.810.812.250.710.76-0.500.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.323.801.530.922.500.840.84-1.000.92
Live17.85 ↑5.43 ↑1.18 ↓2.71 ↑4.500.26 ↓1.63 ↑0.000.47 ↓
BwinSớm4.403.401.681.052.500.68---
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓2.500.65 ↓---
1xBetSớm3.823.421.960.972.250.800.61-0.751.25
Live41.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.53 ↑4.500.30 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
SNAISớm4.003.251.72------
Live4.75 ↑3.251.65 ↓------
Bet 365Sớm4.753.751.570.852.500.950.80-1.001.00
Live67.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.17 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm5.003.401.600.912.500.800.93-0.750.74
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.25 ↓0.50 ↓-1.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Zhetysu Taldykorgan-1Chưa có trận cùng mức
Ordabasy+1120

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).