Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs FC Astana, 17:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 17:00 ngày 31/10/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 2 Kết thúc HT 0-0 2
FC Astana
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Diego Luna | 47' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 8 | 16 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (35%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
Đội hình
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana
88Stefan Sicaci3Diego Luna4Kashken D.15Jovan Pajovic5Orynbassar R.7Muzhikov S.10Mosiashvili T.23Baltabekov A.11Adilkhan Dobay17Nurbol N.77Nurbol Anuarbekov74Seysen M.2Bartolec K.5Kazukolovas K.6Kasym A.11Vorogovskiy Y.7Karaman D.8Basic I.15Beysebekov A.17Damir Marat72Basmanov S.81Karimov R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1964 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Astana Arena |
| 4000 | Sức chứa | 12343 |
| Samat Smakov | HLV | Grigori Babayan |
| Taldykorgan | Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.69 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 1.75 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.67 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.70 ↓ | 2.60 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.66 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.19 | 1.89 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.52 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.59 | 3.87 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 1.11 | 1.03 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.90 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zhetysu Taldykorgan | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Astana | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).