Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs FC Astana, 17:00 ngày 31/10/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 17:00 ngày 31/10/2026
FC Zhetysu Taldykorgan
2 Kết thúc HT 0-0 2
FC Astana
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

FC Zhetysu Taldykorgan Phút FC Astana
HT 0-0
Diego Luna 47'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 23 24
Bại 00 62
Ghi bàn 54 815
Mất bàn 44 1910
Điểm 53 816

Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = FC Astana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Zhetysu Taldykorgan (34)Hiệp 1 / Cả trậnFC Astana (34)
5 (15%)Thắng/Thắng13 (38%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (12%)
5 (15%)Hòa/Hòa6 (18%)
6 (18%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
12 (35%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

FC Zhetysu Taldykorgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23471224411915
Sân nhà10235813916
Sân khách132471628106

FC Astana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212643724423
Sân nhà111010268312
Sân khách112541116115

Đội hình

FC Zhetysu TaldykorganFC Astana
88Stefan Sicaci3Diego Luna4Kashken D.15Jovan Pajovic5Orynbassar R.7Muzhikov S.10Mosiashvili T.23Baltabekov A.11Adilkhan Dobay17Nurbol N.77Nurbol Anuarbekov74Seysen M.2Bartolec K.5Kazukolovas K.6Kasym A.11Vorogovskiy Y.7Karaman D.8Basic I.15Beysebekov A.17Damir Marat72Basmanov S.81Karimov R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
3
0
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
7
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Zhetysu Taldykorgan Thông tin FC Astana
1981 Thành lập 1964
Zhetysu Stadium Sân nhà Astana Arena
4000 Sức chứa 12343
Samat Smakov HLV Grigori Babayan
Taldykorgan Khu vực Astana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.701.690.832.500.930.81-0.750.96
Live13.00 ↑1.11 ↓7.50 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm3.203.101.750.632.500.700.67-0.500.66
Live11.00 ↑1.06 ↓6.00 ↑1.57 ↑4.500.21 ↓0.24 ↓-0.251.54 ↑
InterwettenSớm4.403.601.670.702.500.95---
Live7.00 ↑1.70 ↓2.60 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
CrownSớm4.253.801.660.802.500.900.85-0.750.85
Live18.00 ↑1.01 ↓12.50 ↑5.88 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.593.191.890.972.500.850.95-0.500.89
Live11.00 ↑1.17 ↓5.60 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
18BetSớm4.803.701.520.762.750.760.90-0.750.64
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm5.593.871.600.702.501.111.03-0.750.75
Live20.00 ↑1.07 ↓11.90 ↑5.88 ↑4.500.08 ↓2.56 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm4.333.601.650.832.500.980.93-0.750.88
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Zhetysu Taldykorgan-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Astana+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).