Kết quả bóng đá trận FC Wiltz 71 vs FC Differdange 03, 00:00 ngày 16/08/2026
National Hạng Luxembourg · 00:00 ngày 16/08/2026
FC Wiltz 71 1 Kết thúc HT 1-1 2
FC Differdange 03
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Wiltz 71 | Phút | |
| Ben Biver(Assists:Hugo Da Cunha Costa) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Ludovic Rauch | |
| 28' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| 63' | ||
| 70' | Joao Pedro Gomes Ricciulli | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Bruno Reis | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 16 | 20 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 29 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 30 |
Chủ = FC Wiltz 71 · Khách = FC Differdange 03
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wiltz 71 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
FC Wiltz 71
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 14 | - | - |
FC Differdange 03
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Wiltz 71 5 (25%)Hòa 4 (20%)FC Differdange 03 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | FC Differdange 03 | 3-0 (1-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 10/05/25 | FC Wiltz 71 | 0-4 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 01/12/24 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 18/05/24 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 09/12/23 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 22/04/23 | FC Wiltz 71 | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 13/11/22 | FC Differdange 03 | 2-1 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 20/03/22 | FC Differdange 03 | 3-1 (2-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 26/09/21 | FC Wiltz 71 | 2-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 20/05/21 | FC Wiltz 71 | 0-2 (0-2) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 04/10/20 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 06/03/16 | FC Wiltz 71 | 3-2 (0-2) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 23/08/15 | FC Differdange 03 | 5-0 (3-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 26/04/15 | FC Wiltz 71 | 2-1 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 18/10/14 | FC Differdange 03 | 2-1 (2-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 19/04/14 | FC Differdange 03 | 2-1 (2-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 19/10/13 | FC Wiltz 71 | 4-2 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 21/04/13 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 20/10/12 | FC Wiltz 71 | 0-4 (0-2) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 08/05/11 | FC Wiltz 71 | 2-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Wiltz 71
THBHHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Swift Hesperange | 2-7 (0-6) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Wiltz 71 | 0-9 (0-3) | KAS Eupen | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | RCS Onhaye | - | - | H |
| 01/06/26 | Mamer | 0-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | H |
| 05/03/26 | FC Wiltz 71 | 0-1 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 15/02/26 | Fola Esch | 3-0 (0-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 08/02/26 | FC Wiltz 71 | 1-0 (1-0) | Union Remich/Bous | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Wiltz 71 | 0-0 (0-0) | FC Lorentzweiler | - | - | H |
| 09/11/25 | FC Wiltz 71 | 6-0 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 21/09/25 | Olympia Christnach/Waldbillig | 2-6 (1-4) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Wiltz 71 | 3-0 (0-0) | The Belval Belvaux | - | - | T |
| 30/08/25 | FC Alisontia Steinsel | 2-3 (0-2) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 24/08/25 | FC Wiltz 71 | 1-0 (0-0) | Fola Esch | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Wiltz 71 | 2-1 (2-0) | KAS Eupen | - | - | T |
| 02/06/25 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | H |
| 25/05/25 | FC Wiltz 71 | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 18/05/25 | Rodange 91 | 4-2 (3-1) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 15/05/25 | FC Differdange 03 | 3-0 (1-0) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Differdange 03
TBTBHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 02/08/26 | US Mondorf-les-Bains | 3-2 (2-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Bettembourg | - | - | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | +0.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | Rodange 91 | - | - | H |
| 09/05/26 | Progres Niedercorn | 2-3 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | CS Petange | 0-1 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 12/04/26 | Swift Hesperange | 1-5 (0-4) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Differdange 03 | 1-2 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
47
Tấn công
7191
Tấn công nguy hiểm
3754
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
2217
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
33
Quả ném biên
1812
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wiltz 71 (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Wiltz 71 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | 2003 |
| Terrain Géitzt | Sân nhà | Thillenberg |
| 2000 | Sức chứa | 7150 |
| HLV | Pedro Resende | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 3.95 ↓ | 1.55 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.60 | 1.45 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.95 ↓ | 1.54 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 3.81 | 1.47 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.81 | 1.48 ↑ | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.34 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.50 | 4.20 ↓ | 1.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.55 | 3.92 | 1.57 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.17 ↑ | 1.50 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.00 | 1.51 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.19 | 5.20 | 1.42 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.65 ↑ | 4.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.68 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Wiltz 71 | -1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Differdange 03 | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).