Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Kriens, 23:00 ngày 22/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 22/08/2026
FC Wil 1900
0 Kết thúc HT 0-1 2
Kriens
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

FC Wil 1900 Phút Kriens
33' Martin Francois
34' 0 - 1 Nico Siegrist(Assists:Malek Ishuayed Sanchez) (Kiến tạo: Malek Ishuayed Sanchez)
HT 0-1
55' ▲ Bleron Mulliqi ▼ Yuro Bohon Diet
▲ Yves Allou ▼ Pirosch Fischer59'
▲ Patrick Sutter ▼ Tarik Seferovic59'
▲ Loris Schreiber ▼ Uchenna Nwannah74'
▲ Orges Bunjaku ▼ David Jacovic74'
78' ▲ Lukas Riedmann ▼ Nico Siegrist
78' ▲ Rrezart Hoxha ▼ Albin Krasniqi
▲ Djawal Kaiba ▼ Isaiah Okafor78'
90+2' 0 - 2 Lukas Riedmann(Assists:Mauricio Willimann) (Kiến tạo: Mauricio Willimann)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 00 02
Bại 22 54
Ghi bàn 62 2115
Mất bàn 94 2314
Điểm 33 1514

Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Kriens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Wil 1900 (11)Hiệp 1 / Cả trậnKriens (11)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
5 (45%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410361339
Sân nhà200214010
Sân khách21015937
6 gần63031517--

Kriens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34254510043791
Sân nhà1715116317461
Sân khách1710343726331
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Wil 1900 9 (45%)Hòa 5 (25%)Kriens 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/25Kriens1-1 (1-0)FC Wil 1900---H
INT CF20/01/23FC Wil 19002-0 (1-0)Kriens---T
SUI CL09/04/22Kriens2-1 (2-0)FC Wil 19003-7+0.253B
SUI CL02/03/22FC Wil 19003-1 (1-0)Kriens6-9+0.753T
SUI CL07/11/21FC Wil 19004-0 (2-0)Kriens7-0+0.252.75T
SUI CL04/09/21Kriens0-2 (0-1)FC Wil 19003-6-0.252.75T
SUI CL24/04/21Kriens2-2 (2-1)FC Wil 19003-12-0.252.25H
SUI CL21/03/21FC Wil 19000-2 (0-1)Kriens4-2+0.252.5B
SUI CL30/01/21Kriens1-2 (0-0)FC Wil 19002-4-0.252.75T
SUI CL17/10/20FC Wil 19000-1 (0-0)Kriens6-1+0.53B
SUI CL05/07/20FC Wil 19002-0 (0-0)Kriens3-203T
SUI CL08/02/20Kriens2-0 (2-0)FC Wil 19004-2-0.252.75B
SUI CL07/12/19Kriens2-1 (2-0)FC Wil 19004-302.5B
SUI CL24/08/19FC Wil 19002-0 (0-0)Kriens2-3+0.252.5T
SUI CL11/05/19Kriens1-2 (0-1)FC Wil 19007-4-0.252.5T
SUI CL30/03/19FC Wil 19000-1 (0-0)Kriens5-6+0.252.5B
SUI CL04/11/18FC Wil 19001-1 (1-0)Kriens5-1+0.52.5H
SUI CL26/08/18Kriens1-1 (0-0)FC Wil 19004-4+0.252.75H
SUI CL26/02/12Kriens1-4 (1-1)FC Wil 1900-+0.252.75T
SUI CL06/08/11FC Wil 19001-1 (1-0)Kriens-+0.753H

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

TBBTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26Rebstein2-6 (1-1)FC Wil 19002-20--T
SUI CL08/08/26Winterthur5-0 (3-0)FC Wil 19006-4-0.52.75B
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5+0.253.25B
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4+0.253T
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H
SUI CL08/03/26FC Wil 19003-3 (1-1)Bellinzona3-8+0.252.5H

Thành tích gần đây — Kriens

BBTBHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26SC Cham2-0 (2-0)Kriens11-10--B
SUI CL08/08/26Kriens0-2 (0-1)Yverdon4-7-0.53.25B
SUI CL01/08/26Kriens2-0 (1-0)Winterthur6-4-0.253T
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4-13.5B
INT CF18/07/26Biel Bienne1-1 (0-1)Kriens4-2--H
INT CF11/07/26Kriens1-1 (1-1)YF Juventus Zurich---H
INT CF11/07/26Kriens3-1 (0-0)FC Schotz---T
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens--1.53.5T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---B
SUI PL30/05/26Kriens2-1 (1-0)Bavois---T
SUI PL23/05/26Young Boys U210-2 (0-1)Kriens---T
SUI PL16/05/26Kriens4-0 (1-0)FC Paradiso---T
SUI PL09/05/26Basuli B team3-1 (1-0)Kriens---B
SUI PL02/05/26Kriens2-2 (0-1)Bulle11-1--H
SUI PL25/04/26Zurich B team0-4 (0-2)Kriens2-6--T
SUI PL18/04/26Kriens4-0 (1-0)FC Luzern U21---T
SUI PL16/04/26Bruhl SG4-1 (1-1)Kriens3-3-0.253.25B
SUI PL11/04/26Kriens8-0 (4-0)Vevey Sports---T
SUI PL02/04/26Breitenrain0-2 (0-0)Kriens3-6+0.752.75T
SUI PL28/03/26Grand Saconnex3-4 (2-0)Kriens---T

Đội hình

FC Wil 1900Kriens
1Gentrit Muslija2Uchenna Nwannah15CYannick Schmid23Isaiah Okafor28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber17Tim Staubli18Pirosch Fischer20Agon Rexhaj14Luuk Breedijk1Ruben Salchli4CManuel Fah15Enea Heiniger23Julian Hermann25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener30Nico Siegrist17Albin Krasniqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
43
36
Tấn công nguy hiểm
60
45
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
500
334
TL chuyền bóng thành công
82%
64%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
28
21
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
54
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
0.88
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Wil 1900 (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kriens (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Wil 1900 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Kriens (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FC Wil 1900Kriens

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
FC Wil 1900Kriens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
43
Thắng 1
33
Hòa
22
Thua 1
74
Thua 2+
FC Wil 1900Kriens

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Tim Staubli
Tiền vệ
7.81/053/595
20Agon Rexhaj
7.40/028/383
2Uchenna Nwannah
Hậu vệ
7.31/055/623
15Yannick Schmid
Hậu vệ
7.21/067/751
7Patrick Weber
Tiền vệ
6.83/012/194
23Isaiah Okafor
Tiền vệ
6.70/023/266
4David Jacovic
Tiền vệ
6.62/137/472
18Pirosch Fischer
Tiền đạo
6.40/013/174
1Gentrit Muslija
Thủ môn
6.30/032/380
28Tarik Seferovic
Hậu vệ
6.20/019/263
14Luuk Breedijk
Tiền đạo
5.91/114/210
33Yves Allou (dự bị)
Tiền đạo
6.71/09/110
19Loris Schreiber (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/80
13Djawal Kaiba (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/130
8Orges Bunjaku (dự bị)
Tiền vệ
6.41/014/192
21Patrick Sutter (dự bị)
Hậu vệ
6.40/015/210

Kriens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Julian Hermann
Hậu vệ phải
7.90/014/2110
15Enea Heiniger
Trung vệ
7.60/028/393
30Nico Siegrist
Tiền đạo cánh phải
7.411/112/304
12Martin Francois
Tiền vệ trung tâm
7.21/034/451🟨
1Ruben Salchli
Thủ môn
7.20/016/300
4Manuel Fah
Trung vệ
70/022/342
5Mauricio Willimann
Trung vệ
710/013/252
25Yuro Bohon Diet
Hậu vệ phải
6.80/011/181
27Elio Rufener
Tiền vệ phòng ngự
6.84/223/250
11Malek Ishuayed Sanchez
Tiền vệ trái
6.712/022/353
17Albin Krasniqi
Tiền đạo cánh phải
6.12/012/172
7Lukas Riedmann (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.711/11/10
21Bleron Mulliqi (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/61
19Rrezart Hoxha (dự bị)
Trung phong
6.41/15/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Wil 1900 Thông tin Kriens
1900 Thành lập 1944
Bergholz Stadion Sân nhà
7000 Sức chứa 0
HLV
Wil Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.602.801.053.000.750.890.250.95
Live101.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.053.603.200.792.751.010.790.250.98
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.05 ↑1.500.21 ↓0.83 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm1.933.353.201.053.000.750.750.251.05
Live200.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.84 ↑0.001.04 ↓
InterwettenSớm2.053.753.150.602.501.20---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm1.963.603.000.923.000.73---
Live47.27 ↑5.07 ↑1.15 ↓1.61 ↑1.500.42 ↓---
12betSớm1.933.353.201.053.000.750.750.251.05
Live141.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.84 ↑0.001.04 ↓
CrownSớm2.033.652.980.792.751.010.800.251.02
Live31.00 ↑9.40 ↑1.04 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.943.333.071.073.000.770.800.251.06
Live135.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓4.54 ↑1.500.10 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.083.673.091.023.000.820.850.251.01
Live57.00 ↑7.45 ↑1.08 ↓3.44 ↑1.500.17 ↓0.82 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.612.501.20---
Live29.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.953.603.301.023.000.720.720.251.02
Live245.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.592.660.933.250.830.780.001.00
Live30.93 ↑5.42 ↑1.19 ↓3.23 ↑1.500.23 ↓0.780.001.05 ↑
BwinSớm1.933.503.100.602.501.15---
Live56.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓0.77 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm2.023.703.130.612.501.220.530.001.34
Live39.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.96 ↑1.500.25 ↓0.73 ↑0.001.12 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.101.003.250.800.830.250.98
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.50 ↑1.500.19 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.003.403.100.622.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Wil 1900+1/4001
Kriens-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).