Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Kriens, 23:00 ngày 22/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 22/08/2026
FC Wil 1900 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kriens
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Wil 1900 | Phút | |
| 33' | Martin Francois | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Nico Siegrist(Assists:Malek Ishuayed Sanchez) (Kiến tạo: Malek Ishuayed Sanchez) | |
| HT 0-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Bleron Mulliqi ▼ Yuro Bohon Diet | |
| ▲ Yves Allou ▼ Pirosch Fischer | 59' ⇄ | |
| ▲ Patrick Sutter ▼ Tarik Seferovic | 59' ⇄ | |
| ▲ Loris Schreiber ▼ Uchenna Nwannah | 74' ⇄ | |
| ▲ Orges Bunjaku ▼ David Jacovic | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lukas Riedmann ▼ Nico Siegrist | |
| 78' ⇄ | ▲ Rrezart Hoxha ▼ Albin Krasniqi | |
| ▲ Djawal Kaiba ▼ Isaiah Okafor | 78' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Lukas Riedmann(Assists:Mauricio Willimann) (Kiến tạo: Mauricio Willimann) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Kriens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wil 1900 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 9 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 17 | - | - |
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Wil 1900 9 (45%)Hòa 5 (25%)Kriens 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Kriens | 1-1 (1-0) | FC Wil 1900 | - | - | H |
| 20/01/23 | FC Wil 1900 | 2-0 (1-0) | Kriens | - | - | T |
| 09/04/22 | Kriens | 2-1 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | B |
| 02/03/22 | FC Wil 1900 | 3-1 (1-0) | Kriens | +0.75 | 3 | T |
| 07/11/21 | FC Wil 1900 | 4-0 (2-0) | Kriens | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/21 | Kriens | 0-2 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/21 | Kriens | 2-2 (2-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/21 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Kriens | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/01/21 | Kriens | 1-2 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/10/20 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-0) | Kriens | +0.5 | 3 | B |
| 05/07/20 | FC Wil 1900 | 2-0 (0-0) | Kriens | 0 | 3 | T |
| 08/02/20 | Kriens | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/19 | Kriens | 2-1 (2-0) | FC Wil 1900 | 0 | 2.5 | B |
| 24/08/19 | FC Wil 1900 | 2-0 (0-0) | Kriens | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/19 | Kriens | 1-2 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/19 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-0) | Kriens | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/18 | FC Wil 1900 | 1-1 (1-0) | Kriens | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/08/18 | Kriens | 1-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/02/12 | Kriens | 1-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/11 | FC Wil 1900 | 1-1 (1-0) | Kriens | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
TBBTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rebstein | 2-6 (1-1) | FC Wil 1900 | - | - | T |
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kriens
BBTBHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SC Cham | 2-0 (2-0) | Kriens | - | - | B |
| 08/08/26 | Kriens | 0-2 (0-1) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 30/05/26 | Kriens | 2-1 (1-0) | Bavois | - | - | T |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 09/05/26 | Basuli B team | 3-1 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Zurich B team | 0-4 (0-2) | Kriens | - | - | T |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kriens | 8-0 (4-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | T |
Đội hình
FC Wil 1900
Kriens
1Gentrit Muslija2Uchenna Nwannah15CYannick Schmid23Isaiah Okafor28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber17Tim Staubli18Pirosch Fischer20Agon Rexhaj14Luuk Breedijk1Ruben Salchli4CManuel Fah15Enea Heiniger23Julian Hermann25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener30Nico Siegrist17Albin Krasniqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Gentrit Muslija6.3
- 2Uchenna Nwannah▼ Rời sân 74'7.3
- 4David Jacovic▼ Rời sân 74'6.6
- 7Patrick Weber6.8
- 14Luuk Breedijk5.9
- 15Yannick Schmid C7.2
- 17Tim Staubli7.8
- 18Pirosch Fischer▼ Rời sân 59'6.4
- 20Agon Rexhaj7.4
- 23Isaiah Okafor▼ Rời sân 78'6.7
- 28Tarik Seferovic▼ Rời sân 59'6.2
Khách · 4231
- 1Ruben Salchli7.2
- 4Manuel Fah C7
- 5Mauricio Willimann🎯 Kiến tạo 90+2'7
- 11Malek Ishuayed Sanchez🎯 Kiến tạo 34'6.7
- 12Martin Francois🟨 Thẻ vàng 33'7.2
- 15Enea Heiniger7.6
- 17Albin Krasniqi▼ Rời sân 78'6.1
- 23Julian Hermann7.9
- 25Yuro Bohon Diet▼ Rời sân 55'6.8
- 27Elio Rufener6.8
- 30Nico Siegrist⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 78'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
25
Tấn công
4336
Tấn công nguy hiểm
6045
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
500334
TL chuyền bóng thành công
82%64%
Phạm lỗi
129
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2821
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
5430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.640.88
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wil 1900 (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kriens (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Wil 1900 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Kriens (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Tim Staubli Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 53/59 | 5 | |||
| 20Agon Rexhaj | 7.4 | 0/0 | 28/38 | 3 | |||
| 2Uchenna Nwannah Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 55/62 | 3 | |||
| 15Yannick Schmid Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 67/75 | 1 | |||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 12/19 | 4 | |||
| 23Isaiah Okafor Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 6 | |||
| 4David Jacovic Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 37/47 | 2 | |||
| 18Pirosch Fischer Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 4 | |||
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 28Tarik Seferovic Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 14Luuk Breedijk Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 14/21 | 0 | |||
| 33Yves Allou (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 19Loris Schreiber (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 13Djawal Kaiba (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 8Orges Bunjaku (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/19 | 2 | |||
| 21Patrick Sutter (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/21 | 0 |
Kriens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Julian Hermann Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 14/21 | 10 | |||
| 15Enea Heiniger Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 28/39 | 3 | |||
| 30Nico Siegrist Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 12/30 | 4 | ||
| 12Martin Francois Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 34/45 | 1 | 🟨 | ||
| 1Ruben Salchli Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 4Manuel Fah Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/34 | 2 | |||
| 5Mauricio Willimann Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 13/25 | 2 | ||
| 25Yuro Bohon Diet Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 27Elio Rufener Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 4/2 | 23/25 | 0 | |||
| 11Malek Ishuayed Sanchez Tiền vệ trái | 6.7 | 1 | 2/0 | 22/35 | 3 | ||
| 17Albin Krasniqi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 12/17 | 2 | |||
| 7Lukas Riedmann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 21Bleron Mulliqi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 19Rrezart Hoxha (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Wil 1900 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1944 |
| Bergholz Stadion | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Wil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.80 | 1.05 | 3.00 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.20 | 1.05 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 47.27 ↑ | 5.07 ↑ | 1.15 ↓ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.20 | 1.05 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 141.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.98 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.33 | 3.07 | 1.07 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.67 | 3.09 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 1.02 | 3.00 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.59 | 2.66 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.42 ↑ | 1.19 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.13 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Wil 1900 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kriens | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).