Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Aarau, 01:15 ngày 01/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 01/09/2026
FC Wil 1900 2 Kết thúc HT 0-2 2
Aarau
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Wil 1900 | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Marcin Dickenmann(Assists:Izer Aliu) (Kiến tạo: Izer Aliu) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Dickenmann M. (Kiến tạo: Izer Aliu) | |
| Gentrit Muslija | 9' | |
| Gentrit Muslija | 9' | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Serge Müller | |
| 11' | ⚽ 0 - 4 Serge Müller | |
| HT 0-2 | ||
| Yves Allou 1 - 4 ⚽ | 54' | |
| Yves Allou 2 - 4 ⚽ | 54' | |
| Patrick Weber 3 - 4 ⚽ | 58' | |
| Weber P. 4 - 4 ⚽ | 58' | |
| 60' | Victor Petit | |
| 60' | Victor Petit | |
| 65' ⇄ | ▲ Guillaume Furrer ▼ Izer Aliu | |
| 65' ⇄ | ▲ Alexis Beka Beka ▼ Daniel Afriyie | |
| 65' ⇄ | ▲ Beka Beka A. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Guillaume Furrer ▼ | |
| Djawal Kaiba | 67' | |
| Kaiba D. | 67' | |
| ▲ Edis Bytyqi ▼ Luuk Breedijk | 72' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Keita ▼ Yves Allou | 72' ⇄ | |
| ▲ Keita B. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Edis Bytyqi ▼ | 72' ⇄ | |
| Djawal Kaiba | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Zidan Tairi ▼ Mohammed Guindo | |
| Kaiba D. | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Tairi Z. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Berdan Senyurt ▼ Linus Obexer | |
| 85' ⇄ | ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit | |
| ▲ Uchenna Nwannah ▼ Patrick Weber | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Senyurt B. ▼ | |
| ▲ Nwannah U. ▼ | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Coric D. ▼ | |
| 89' | Serge Müller | |
| 89' | Serge Müller | |
| ▲ Tarik Seferovic ▼ Pirosch Fischer | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 24 | 17 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wil 1900 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | - | - |
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Wil 1900 3 (15%)Hòa 9 (45%)Aarau 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Aarau | 2-2 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Aarau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/25 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/25 | Aarau | 2-4 (2-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3 | T |
| 16/03/25 | FC Wil 1900 | 2-2 (0-2) | Aarau | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/11/24 | Aarau | 1-1 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-0) | Aarau | +0.75 | 3 | H |
| 18/05/24 | Aarau | 0-4 (0-3) | FC Wil 1900 | 0 | 3 | T |
| 24/02/24 | FC Wil 1900 | 1-1 (0-0) | Aarau | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/12/23 | Aarau | 1-1 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/09/23 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Aarau | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/23 | Aarau | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | H |
| 18/03/23 | FC Wil 1900 | 0-3 (0-1) | Aarau | +0.5 | 3 | B |
| 13/11/22 | FC Wil 1900 | 6-1 (3-1) | Aarau | 0 | 3.25 | T |
| 03/09/22 | Aarau | 2-1 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/04/22 | FC Wil 1900 | 3-4 (3-2) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 26/02/22 | Aarau | 2-1 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/11/21 | FC Wil 1900 | 2-2 (0-1) | Aarau | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/09/21 | Aarau | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
HBTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3 | H |
| 22/08/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Kriens | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Rebstein | 2-6 (1-1) | FC Wil 1900 | - | - | T |
| 08/08/26 | Winterthur | 5-0 (3-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Aarau
TBHTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Aarau | 2-1 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Yverdon | 2-1 (2-0) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-0) | Aarau | - | - | H |
| 08/08/26 | Aarau | 2-1 (1-0) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
FC Wil 1900
Aarau
1Gentrit Muslija15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter23Isaiah Okafor10Noah Rupp13Djawal Kaiba7Patrick Weber14Luuk Breedijk18Pirosch Fischer33Yves Allou93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller6Izer Aliu20Kastrijot Ndau27Linus Obexer29Marcin Dickenmann31Victor Petit7Mohammed Guindo18Daniel Afriyie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gentrit Muslija🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9'7.1
- 7Patrick Weber⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 10Noah Rupp7
- 13Djawal Kaiba🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · 🟥 Thẻ đỏ 78' · 🟥 Thẻ đỏ 78'6.6
- 14Luuk Breedijk▼ Rời sân 72'6.4
- 15Yannick Schmid C7.2
- 18Pirosch Fischer▼ Rời sân 90'6.5
- 19Loris Schreiber6.9
- 21Patrick Sutter6.4
- 23Isaiah Okafor7
- 33Yves Allou⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 72'7.6
Khách · 352
- 2Marco Thaler C7
- 3Ramon Guzzo7
- 6Izer Aliu🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 7Mohammed Guindo▼ Rời sân 78'6.9
- 15Serge Müller⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.3
- 18Daniel Afriyie▼ Rời sân 65'6.1
- 20Kastrijot Ndau7
- 27Linus Obexer▼ Rời sân 85'6.6
- 29Marcin Dickenmann⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5'7.6
- 31Victor Petit🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 85'6
- 93Luka Velickovic6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
68
Tấn công
12498
Tấn công nguy hiểm
3548
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
422395
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
23
Cứu thua
64
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2937
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.351.66
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wil 1900 (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Aarau (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Wil 1900 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Aarau (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (20%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Yves Allou Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 10/20 | 1 | ||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/2 | 33/40 | 4 | ||
| 15Yannick Schmid Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 39/48 | 3 | |||
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/40 | 0 | 🟨 | ||
| 10Noah Rupp Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 29/34 | 4 | |||
| 23Isaiah Okafor Tiền vệ | 7 | 1/0 | 43/46 | 4 | |||
| 19Loris Schreiber Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/41 | 4 | |||
| 13Djawal Kaiba Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 41/48 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 18Pirosch Fischer Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 19/22 | 0 | |||
| 21Patrick Sutter Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 31/44 | 4 | |||
| 14Luuk Breedijk Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 16/22 | 0 | |||
| 22Edis Bytyqi (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 11Benjamin Keita (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 2Uchenna Nwannah (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 28Tarik Seferovic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 20/29 | 2 | ||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 30/33 | 2 | 🟨 | |
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 7 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 7 | 3/1 | 30/36 | 4 | |||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 7 | 2/1 | 42/53 | 2 | |||
| 7Mohammed Guindo Trung phong | 6.9 | 5/1 | 4/10 | 2 | |||
| 27Linus Obexer Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 6Izer Aliu Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/1 | 18/26 | 2 | ||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 31Victor Petit Tiền vệ | 6 | 3/1 | 29/46 | 4 | 🟨 | ||
| 93Luka Velickovic Thủ môn | 6 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 28Damjan Coric (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 17Guillaume Furrer (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 13/14 | 0 | |||
| 42Berdan Senyurt (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 44Zidan Tairi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 80Alexis Beka Beka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 10/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Wil 1900 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1902/5/26 |
| Bergholz Stadion | Sân nhà | Stadion Brugglifeld |
| 7000 | Sức chứa | 13500 |
| HLV | Brunello Iacopetta | |
| Wil | Khu vực | Aarau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.96 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.75 | 2.00 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.03 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 1.95 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.99 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 20.08 ↑ | 1.07 ↓ | 9.86 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.03 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.95 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.30 | 2.06 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.67 | 2.05 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.03 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.04 | 4.11 | 1.78 | 1.02 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.78 ↑ | 1.16 ↓ | 6.70 ↑ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.53 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.52 | 1.99 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.60 | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Wil 1900 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Aarau | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).