Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Aarau, 01:15 ngày 01/09/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 01/09/2026
FC Wil 1900
2 Kết thúc HT 0-2 2
Aarau
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

FC Wil 1900 Phút Aarau
5' 0 - 1 Marcin Dickenmann(Assists:Izer Aliu) (Kiến tạo: Izer Aliu)
5' 0 - 2 Dickenmann M. (Kiến tạo: Izer Aliu)
Gentrit Muslija 9'
Gentrit Muslija 9'
11' 0 - 3 Serge Müller
11' 0 - 4 Serge Müller
HT 0-2
Yves Allou 1 - 4 54'
Yves Allou 2 - 4 54'
Patrick Weber 3 - 4 58'
Weber P. 4 - 4 58'
60' Victor Petit
60' Victor Petit
65' ▲ Guillaume Furrer ▼ Izer Aliu
65' ▲ Alexis Beka Beka ▼ Daniel Afriyie
65' ▲ Beka Beka A.
65' ▲ Guillaume Furrer
Djawal Kaiba 67'
Kaiba D. 67'
▲ Edis Bytyqi ▼ Luuk Breedijk72'
▲ Benjamin Keita ▼ Yves Allou72'
▲ Keita B. 72'
▲ Edis Bytyqi 72'
Djawal Kaiba 78'
78' ▲ Zidan Tairi ▼ Mohammed Guindo
Kaiba D. 78'
78' ▲ Tairi Z.
85' ▲ Berdan Senyurt ▼ Linus Obexer
85' ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit
▲ Uchenna Nwannah ▼ Patrick Weber85'
85' ▲ Senyurt B.
▲ Nwannah U. 85'
85' ▲ Coric D.
89' Serge Müller
89' Serge Müller
▲ Tarik Seferovic ▼ Pirosch Fischer90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 21 23
Bại 11 44
Ghi bàn 35 2113
Mất bàn 55 2417
Điểm 24 1412

Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Aarau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Wil 1900 (13)Hiệp 1 / Cả trậnAarau (13)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612391658
Sân nhà30123619
Sân khách311161044
6 gần62131316--

Aarau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622281087
Sân nhà32105371
Sân khách30123719
6 gần6222810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Wil 1900 3 (15%)Hòa 9 (45%)Aarau 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL08/02/26Aarau2-2 (0-0)FC Wil 19009-2-0.752.75H
SUI CL25/10/25Aarau2-0 (1-0)FC Wil 19008-2-12.75B
SUI CL01/08/25FC Wil 19001-3 (0-2)Aarau3-4-0.253B
SUI CL10/05/25Aarau2-4 (2-2)FC Wil 19001-4-0.753T
SUI CL16/03/25FC Wil 19002-2 (0-2)Aarau3-2-0.252.75H
SUI CL24/11/24Aarau1-1 (0-1)FC Wil 190011-1-0.52.75H
SUI CL27/07/24FC Wil 19002-2 (2-0)Aarau3-4+0.753H
SUI CL18/05/24Aarau0-4 (0-3)FC Wil 19000-603T
SUI CL24/02/24FC Wil 19001-1 (0-0)Aarau6-2+0.252.75H
SUI CL10/12/23Aarau1-1 (1-0)FC Wil 19005-4-0.252.75H
SUI CL30/09/23FC Wil 19000-2 (0-1)Aarau5-5+0.53B
SUI CL06/05/23Aarau0-0 (0-0)FC Wil 19005-1-0.253H
SUI CL18/03/23FC Wil 19000-3 (0-1)Aarau7-5+0.53B
SUI CL13/11/22FC Wil 19006-1 (3-1)Aarau3-603.25T
SUI CL03/09/22Aarau2-1 (2-0)FC Wil 19009-5-0.53.25B
SUI CL02/04/22FC Wil 19003-4 (3-2)Aarau3-8-0.753B
SUI CL26/02/22Aarau2-1 (1-0)FC Wil 19006-5-0.753.25B
SUI CL28/11/21FC Wil 19002-2 (0-1)Aarau6-4-0.252.75H
SUI CL22/09/21Aarau2-0 (2-0)FC Wil 19004-8-0.753B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

HBTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL29/08/26Yverdon1-1 (1-1)FC Wil 190011-3-0.753H
SUI CL22/08/26FC Wil 19000-2 (0-1)Kriens2-6+0.252.75B
SUI Cup16/08/26Rebstein2-6 (1-1)FC Wil 19002-20--T
SUI CL08/08/26Winterthur5-0 (3-0)FC Wil 19006-4-0.52.75B
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5+0.253.25B
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4+0.253T
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B

Thành tích gần đây — Aarau

TBHTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL29/08/26Aarau2-1 (0-0)Neuchatel Xamax4-5+0.53.25T
SUI CL23/08/26Yverdon2-1 (2-0)Aarau2-11-0.253B
SUI Cup16/08/26Biel Bienne2-2 (0-0)Aarau3-1--H
SUI CL08/08/26Aarau2-1 (1-0)Stade Nyonnais8-6+1.253.25T
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3+0.53.5H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1+13.25B
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9-1.253.25T
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26Aarau1-3 (1-1)FC St.Gallen U214-5+3.55B
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3-0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5+0.252.75H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0+13.25H
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503T
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4+0.752.75H
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5+0.753.25T
SUI CL11/04/26Bellinzona0-0 (0-0)Aarau3-10+1.253.25H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0+13B
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8+0.753T

Đội hình

FC Wil 1900Aarau
1Gentrit Muslija15CYannick Schmid19Loris Schreiber21Patrick Sutter23Isaiah Okafor10Noah Rupp13Djawal Kaiba7Patrick Weber14Luuk Breedijk18Pirosch Fischer33Yves Allou93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller6Izer Aliu20Kastrijot Ndau27Linus Obexer29Marcin Dickenmann31Victor Petit7Mohammed Guindo18Daniel Afriyie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
20
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
124
98
Tấn công nguy hiểm
35
48
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
422
395
TL chuyền bóng thành công
78%
75%
Phạm lỗi
15
19
Việt vị
2
3
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
14
17
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
29
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.35
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Wil 1900 (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Aarau (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Wil 1900 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO

Aarau (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (20%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
24
B.thắng H2
FC Wil 1900Aarau

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
FC Wil 1900Aarau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
45
Thắng 1
27
Hòa
22
Thua 1
83
Thua 2+
FC Wil 1900Aarau

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Yves Allou
Tiền đạo
7.612/110/201
7Patrick Weber
Tiền vệ
7.312/233/404
15Yannick Schmid
Hậu vệ
7.21/139/483
1Gentrit Muslija
Thủ môn
7.10/025/400🟨
10Noah Rupp
Tiền vệ trung tâm
73/029/344
23Isaiah Okafor
Tiền vệ
71/043/464
19Loris Schreiber
Hậu vệ
6.91/034/414
13Djawal Kaiba
Tiền vệ
6.61/041/484🟨🟥
18Pirosch Fischer
Tiền đạo
6.54/119/220
21Patrick Sutter
Hậu vệ
6.40/031/444
14Luuk Breedijk
Tiền đạo
6.42/116/220
22Edis Bytyqi (dự bị)
Tiền vệ
6.91/06/61
11Benjamin Keita (dự bị)
Trung phong
6.81/02/50
2Uchenna Nwannah (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/40
28Tarik Seferovic (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/21

Aarau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Marcin Dickenmann
Hậu vệ
7.611/120/292
15Serge Müller
Hậu vệ
7.311/130/332🟨
2Marco Thaler
Hậu vệ
70/037/453
20Kastrijot Ndau
Tiền vệ
73/130/364
3Ramon Guzzo
Hậu vệ
72/142/532
7Mohammed Guindo
Trung phong
6.95/14/102
27Linus Obexer
Hậu vệ
6.61/015/192
6Izer Aliu
Tiền vệ
6.411/118/262
18Daniel Afriyie
Tiền đạo
6.10/012/191
31Victor Petit
Tiền vệ
63/129/464🟨
93Luka Velickovic
Thủ môn
60/024/330
28Damjan Coric (dự bị)
Tiền vệ
6.91/08/120
17Guillaume Furrer (dự bị)
Tiền đạo
6.61/113/140
42Berdan Senyurt (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/40
44Zidan Tairi (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/20
80Alexis Beka Beka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/010/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Wil 1900 Thông tin Aarau
1900 Thành lập 1902/5/26
Bergholz Stadion Sân nhà Stadion Brugglifeld
7000 Sức chứa 13500
HLV Brunello Iacopetta
Wil Khu vực Aarau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.501.960.853.000.900.98-0.250.80
Live17.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓2.50 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm3.203.752.000.813.000.990.79-0.500.97
Live23.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.45 ↑4.500.28 ↓2.45 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm2.923.502.030.823.001.000.81-0.501.03
Live27.00 ↑1.04 ↓9.80 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm3.253.502.051.203.500.60---
Live3.50 ↑3.45 ↓1.95 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm3.103.451.990.773.000.87---
Live20.08 ↑1.07 ↓9.86 ↑5.30 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.923.502.030.823.001.000.81-0.501.03
Live27.00 ↑1.04 ↓9.80 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓2.38 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm3.103.801.950.973.250.790.81-0.500.95
Live21.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.833.302.060.823.001.020.80-0.501.06
Live15.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓0.09 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm2.983.672.050.853.000.971.01-0.250.83
Live16.50 ↑1.13 ↓7.60 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.103.601.910.502.501.40---
Live15.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm3.203.602.000.803.000.920.99-0.250.75
Live26.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑7.03 ↑4.750.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.044.111.781.023.250.830.82-0.750.95
Live15.78 ↑1.16 ↓6.70 ↑3.09 ↑4.500.23 ↓2.53 ↑0.000.30 ↓
BwinSớm3.103.601.901.203.500.57---
Live15.50 ↑1.08 ↓8.00 ↑0.98 ↓4.500.65 ↑---
1xBetSớm3.203.521.990.943.250.760.91-0.250.72
Live23.00 ↑1.05 ↓13.50 ↑4.83 ↑4.500.11 ↓2.54 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm3.253.601.95------
Live3.10 ↓3.602.00 ↑------
Bet 365Sớm3.403.602.000.803.001.000.80-0.501.00
Live21.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm3.103.302.001.253.500.57---
Live17.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Wil 1900-1/2001
Aarau+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).