Kết quả bóng đá trận FC Wacker Innsbruck vs SVG Reichenau, 23:00 ngày 25/07/2026
Cúp Áo · 23:00 ngày 25/07/2026
FC Wacker Innsbruck 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
SVG Reichenau
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Tivoli Neu Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| FC Wacker Innsbruck | Phút | |
| Adrian Lechl 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Anderson Rodriguez 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 16 |
Chủ = FC Wacker Innsbruck · Khách = SVG Reichenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wacker Innsbruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (56%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FC Wacker Innsbruck 6 (75%)Hòa 2 (25%)SVG Reichenau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-0 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 09/08/25 | SVG Reichenau | 0-3 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 09/06/25 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (0-0) | SVG Reichenau | +2 | 4.75 | H |
| 01/05/24 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | H |
| 16/07/21 | SVG Reichenau | 0-8 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | +2 | 3.75 | T |
| 15/02/20 | SVG Reichenau | 0-7 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 28/01/15 | FC Wacker Innsbruck | 5-1 (1-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 19/09/09 | SVG Reichenau | 1-4 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Wacker Innsbruck
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-1 (2-1) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 07/06/26 | St. Johann | 1-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | Kufstein | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | VfB Hohenems | 1-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/05/26 | WSG Swarovski Tirol B | 1-3 (0-3) | FC Wacker Innsbruck | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-3 (3-0) | SV Kuchl | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Schwaz | 1-5 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | SC Imst | - | - | T |
| 02/05/26 | Bischofshofen | 0-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (3-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (1-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 03/04/26 | SV Wals-Grunau | 0-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | H |
| 26/03/26 | FC Dornbirn 1913 | 0-3 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-0 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 14/03/26 | SV Seekirchen | 0-1 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
Thành tích gần đây — SVG Reichenau
BTTTBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | SV Wals-Grunau | 3-1 (1-1) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 07/06/26 | SVG Reichenau | 4-0 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-2 (0-1) | SVG Reichenau | -1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | SVG Reichenau | 4-3 (1-1) | SV Seekirchen | - | - | T |
| 17/05/26 | Rheindorf Altach B | 1-0 (1-0) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 09/05/26 | SVG Reichenau | 2-0 (1-0) | St. Johann | - | - | T |
| 02/05/26 | Kufstein | 1-1 (0-1) | SVG Reichenau | - | - | H |
| 25/04/26 | VfB Hohenems | 0-1 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | T |
| 19/04/26 | SV Kuchl | 3-0 (2-0) | SVG Reichenau | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | SVG Reichenau | 0-1 (0-0) | SC Schwaz | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | SC Imst | 6-1 (2-0) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 03/04/26 | SVG Reichenau | 1-0 (0-0) | Bischofshofen | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FC Lauterach | 2-2 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | H |
| 26/03/26 | SVG Reichenau | 1-4 (1-2) | Lustenau | +1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-0 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 15/03/26 | SVG Reichenau | 1-0 (1-0) | FC Kitzbuhel | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/25 | SVG Reichenau | 0-2 (0-1) | SV Wals-Grunau | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-0 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | B |
| 01/11/25 | SVG Reichenau | 1-0 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/25 | SV Seekirchen | 3-1 (0-1) | SVG Reichenau | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
31
Tấn công
6435
Tấn công nguy hiểm
4115
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Phạm lỗi
47
Việt vị
21
Quả ném biên
1711
So Sánh Sức Mạnh
72 28
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
SVG Reichenau (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Wacker Innsbruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Tivoli Neu Stadion | Sân nhà | |
| 31000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Bierofka | HLV | |
| Innsbruck | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.20 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 1.04 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.65 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↓ | 0.72 ↑ | 3.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.30 | 10.00 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 73.00 ↑ | 0.82 | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 16.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.60 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.91 ↑ | 67.81 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.30 | 10.00 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 0.82 | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.90 | 8.40 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 34.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.96 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 5.05 | 7.20 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.40 ↑ | 55.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.25 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.32 | 8.98 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.22 ↑ | 30.43 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.20 | 16.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 1.09 ↑ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.75 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.