Kết quả bóng đá trận FC Wacker Innsbruck vs St.Polten, 23:30 ngày 21/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 21/08/2026
FC Wacker Innsbruck 1 Kết thúc HT 0-0 0
St.Polten
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Tivoli Neu Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| FC Wacker Innsbruck | Phút | |
| Daniel Francis | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Lukas Gabbichler | |
| 74' | Leomend Krasniqi | |
| 77' | Christoph Messerer | |
| 86' | Sondre Skogen | |
| Okan Yilmaz 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 11 |
Chủ = FC Wacker Innsbruck · Khách = St.Polten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wacker Innsbruck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Wacker Innsbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | - | - |
St.Polten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Wacker Innsbruck 4 (20%)Hòa 5 (25%)St.Polten 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/22 | St.Polten | 3-1 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 3 | B |
| 06/11/21 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (0-0) | St.Polten | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/21 | St.Polten | 2-1 (1-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/20 | St.Polten | 2-2 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/11/18 | St.Polten | 2-0 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/18 | FC Wacker Innsbruck | 0-2 (0-1) | St.Polten | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/04/16 | FC Wacker Innsbruck | 0-2 (0-1) | St.Polten | -0.25 | 3 | B |
| 12/03/16 | St.Polten | 1-0 (1-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/10/15 | FC Wacker Innsbruck | 1-3 (0-0) | St.Polten | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/08/15 | St.Polten | 0-3 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/15 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | St.Polten | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/15 | St.Polten | 0-0 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/10/14 | FC Wacker Innsbruck | 0-1 (0-0) | St.Polten | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/14 | St.Polten | 0-1 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/04/10 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (1-0) | St.Polten | +1 | 3 | T |
| 28/11/09 | FC Wacker Innsbruck | 2-2 (0-1) | St.Polten | +1.25 | 3 | H |
| 28/08/09 | St.Polten | 1-0 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/09 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (2-0) | St.Polten | +1 | 2.75 | T |
| 01/11/08 | FC Wacker Innsbruck | 0-1 (0-0) | St.Polten | +1 | 3 | B |
| 26/07/08 | St.Polten | 3-3 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Wacker Innsbruck
TBTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kapfenberg | 0-1 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | -1 | 3 | B |
| 31/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (4-0) | SC Bregenz | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (2-0) | SVG Reichenau | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-1 (2-1) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 07/06/26 | St. Johann | 1-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | Kufstein | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | VfB Hohenems | 1-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/05/26 | WSG Swarovski Tirol B | 1-3 (0-3) | FC Wacker Innsbruck | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-3 (3-0) | SV Kuchl | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Schwaz | 1-5 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | SC Imst | - | - | T |
| 02/05/26 | Bischofshofen | 0-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (3-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (1-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 03/04/26 | SV Wals-Grunau | 0-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
Thành tích gần đây — St.Polten
BBBHBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | St.Polten | 0-1 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | St.Polten | 0-1 (0-1) | Austria Wien (Youth) | +1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Floridsdorfer AC | 1-0 (1-0) | St.Polten | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | SV Tillmitsch | 1-1 (0-0) | St.Polten | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/07/26 | St.Polten | 1-3 (1-0) | Slovan Liberec | -0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | St.Polten | 1-1 (1-0) | Artis Brno | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | SV Horn | 1-3 (0-2) | St.Polten | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | St.Polten | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kapfenberg | 0-3 (0-3) | St.Polten | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Floridsdorfer AC | 0-0 (0-0) | St.Polten | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | FC Liefering | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | St.Polten | 2-0 (2-0) | SK Austria Klagenfurt | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | St.Polten | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | St.Polten | 2-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | St.Polten | 4-0 (2-0) | Rapid Vienna (Youth) | +1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | First Wien 1894 | 2-1 (1-0) | St.Polten | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
64
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
4262
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
St.Polten (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Wacker Innsbruck (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
St.Polten (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Wacker Innsbruck | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 2000 |
| Tivoli Neu Stadion | Sân nhà | |
| 31000 | Sức chứa | 8000 |
| Daniel Bierofka | HLV | |
| Innsbruck | Khu vực | St.Polten |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.55 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 6.95 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.04 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.14 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.18 | 2.23 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.85 ↑ | 66.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.15 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.77 ↑ | 1.22 ↓ | 6.76 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Wacker Innsbruck | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St.Polten | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).