Kết quả bóng đá trận FC Wacker Innsbruck vs SC Bregenz, 23:30 ngày 31/07/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 31/07/2026
FC Wacker Innsbruck
5 Kết thúc HT 4-0 0
SC Bregenz
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Tivoli Neu Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

FC Wacker Innsbruck Phút SC Bregenz
Florian Kopp(Assists:Quirin Rackl) 1 - 0 25'
Christopher Weinzierl(Assists:Adrian Lechl) (Kiến tạo: Adrian Lechl) 2 - 0 32'
Mouhamed Sy(Assists:Anderson Rodriguez) 3 - 0 37'
Alexander Joppich 4 - 0 44'
HT 4-0
51' Lucas Dantas
Quirin Rackl 55'
Phil Kunze(Assists:Quirin Rackl) 5 - 0 72'
Phil Kunze 72'
72' Atsushi Zaizen
Francis D. 79'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 87
Hòa 01 02
Bại 10 21
Ghi bàn 26 2223
Mất bàn 33 89
Điểm 67 2423

Chủ = FC Wacker Innsbruck · Khách = SC Bregenz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Wacker Innsbruck (12)Hiệp 1 / Cả trậnSC Bregenz (15)
6 (50%)Thắng/Thắng7 (47%)
3 (25%)Hòa/Thắng4 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (25%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

FC Wacker Innsbruck

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43017393
Sân nhà22006061
Sân khách210113311
6 gần6501155--

SC Bregenz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116877
Sân nhà22006363
Sân khách201105113
6 gần6510171--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FC Wacker Innsbruck 3 (60%)Hòa 1 (20%)SC Bregenz 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/01/26SC Bregenz1-3 (0-1)FC Wacker Innsbruck---T
AUT D107/05/05SC Bregenz0-3 (0-1)FC Wacker Innsbruck--0.252.5T
AUT D120/02/05FC Wacker Innsbruck3-2 (0-1)SC Bregenz-+0.752.75T
AUT D128/10/04SC Bregenz3-2 (1-1)FC Wacker Innsbruck---B
AUT D109/08/04FC Wacker Innsbruck1-1 (0-1)SC Bregenz---H

Thành tích gần đây — FC Wacker Innsbruck

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26FC Wacker Innsbruck3-0 (2-0)SVG Reichenau5-4+23.5T
INT CF18/07/26FC Wacker Innsbruck1-0 (0-0)BSG Chemie Leipzig---T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---B
INT CF04/07/26FC Wacker Innsbruck4-1 (2-1)Bayern Munchen (Youth)---T
AUS D313/06/26FC Wacker Innsbruck5-0 (3-0)Rheindorf Altach B---T
AUS D307/06/26St. Johann1-2 (0-0)FC Wacker Innsbruck---T
AUS D304/06/26FC Wacker Innsbruck1-0 (0-0)Kufstein-+2.253.75T
AUS D330/05/26VfB Hohenems1-4 (0-2)FC Wacker Innsbruck3-6--T
AUS AC25/05/26WSG Swarovski Tirol B1-3 (0-3)FC Wacker Innsbruck7-4+1.753.5T
AUS D323/05/26FC Wacker Innsbruck4-3 (3-0)SV Kuchl---T
AUS D317/05/26SC Schwaz1-5 (0-2)FC Wacker Innsbruck---T
AUS D309/05/26FC Wacker Innsbruck2-1 (0-1)SC Imst4-4--T
AUS D302/05/26Bischofshofen0-4 (0-2)FC Wacker Innsbruck---T
AUS D325/04/26FC Wacker Innsbruck3-0 (3-0)FC Lauterach---T
AUS D319/04/26FC Wacker Innsbruck5-0 (1-0)Lustenau---T
AUS D306/04/26FC Wacker Innsbruck1-2 (1-1)FC Kitzbuhel---B
AUS D303/04/26SV Wals-Grunau0-2 (0-0)FC Wacker Innsbruck4-8--T
AUS D328/03/26FC Wacker Innsbruck1-1 (0-0)FC Pinzgau Saalfelden---H
AUS D326/03/26FC Dornbirn 19130-3 (0-1)FC Wacker Innsbruck1-8+0.53T
AUS D321/03/26FC Wacker Innsbruck4-0 (0-0)SVG Reichenau---T

Thành tích gần đây — SC Bregenz

TTHTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26Vortuna Bad Leonfelden0-5 (0-3)SC Bregenz4-3+1.253.25T
INT CF18/07/26SC Bregenz2-0 (0-0)SC Imst---T
INT CF15/07/26SC Bregenz1-1 (0-1)Austria Lustenau3-3-13H
INT CF11/07/26SC Bregenz1-0 (0-0)VfB Hohenems9-2--T
INT CF07/07/26SC Bregenz4-0 (1-0)FC Dornbirn 19137-5+0.53.75T
INT CF04/07/26SC Bregenz4-0 (1-0)Bruhl SG4-1+0.53.25T
INT CF27/06/26SC Bregenz4-1 (3-0)FC St.Gallen U212-6--T
AUT D214/05/26First Wien 18942-0 (2-0)SC Bregenz4-3-0.753B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D203/05/26Austria Lustenau2-0 (1-0)SC Bregenz6-7-12.75B
AUT D224/04/26SC Bregenz2-3 (1-1)WSC Hertha Wels7-3-0.252.75B
AUT D217/04/26Kapfenberg3-1 (1-0)SC Bregenz3-10-0.252.75B
AUT D210/04/26SKU Amstetten2-3 (0-1)SC Bregenz7-6-12.75T
AUT D206/04/26SC Bregenz1-3 (1-2)Sturm Graz (Youth)7-502.75B
AUT D203/04/26SV Austria Salzburg2-2 (0-1)SC Bregenz4-102.5H
INT CF21/03/26SC Bregenz4-1 (0-0)Viessmann SC Hard---T
AUT D214/03/26SC Bregenz1-4 (0-3)Trenkwalder Admira Wacker0-12-12.75B
AUT D211/03/26Floridsdorfer AC2-0 (1-0)SC Bregenz2-1-0.752.5B
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5-0.52.75B
AUT D228/02/26SC Bregenz1-1 (1-0)SK Austria Klagenfurt5-602.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
85
109
Tấn công nguy hiểm
44
59
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
SC Bregenz (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Wacker InnsbruckSC Bregenz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Wacker InnsbruckSC Bregenz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
52
Thắng 1
14
Hòa
12
Thua 1
16
Thua 2+
FC Wacker InnsbruckSC Bregenz

Thông tin đội bóng

FC Wacker Innsbruck Thông tin SC Bregenz
1913 Thành lập 1919
Tivoli Neu Stadion Sân nhà
31000 Sức chứa 0
Daniel Bierofka HLV
Innsbruck Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.503.200.822.750.940.860.250.92
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.103.603.000.842.750.950.850.250.94
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.75 ↑5.500.16 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm2.063.502.910.852.750.970.890.250.95
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.153.353.200.602.501.201.050.500.70
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑3.80 ↑5.500.15 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.013.353.100.722.750.93---
Live1.01 ↓10.79 ↑42.37 ↑3.68 ↑5.500.13 ↓---
12betSớm2.063.502.910.852.750.970.890.250.95
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑3.84 ↑5.500.14 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm2.073.652.910.802.751.000.850.250.97
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑4.76 ↑5.500.07 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.073.332.940.852.750.970.890.250.95
Live1.09 ↓8.40 ↑15.00 ↑3.84 ↑5.500.16 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.073.653.130.822.750.980.840.250.98
Live1.09 ↓8.80 ↑25.00 ↑3.70 ↑5.500.17 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.000.612.501.15---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.053.453.150.802.750.880.770.250.92
Live1.01 ↓76.00 ↑276.00 ↑5.12 ↑5.500.10 ↓0.57 ↓0.001.31 ↑
PinnacleSớm1.873.853.880.922.750.920.830.501.03
Live1.11 ↓8.99 ↑25.39 ↑2.94 ↑5.500.25 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
BwinSớm2.053.503.100.612.501.15---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.90 ↑5.500.70 ↓---
1xBetSớm2.023.603.060.672.501.100.520.001.30
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.11 ↑5.500.08 ↓0.57 ↑0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.003.403.100.832.750.980.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.25 ↑5.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.053.303.100.652.501.100.810.250.96
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑5.500.83 ↓0.85 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.