Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs UTA Arad, 22:30 ngày 01/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 01/08/2026
FC Voluntari
1 Kết thúc HT 0-0 0
UTA Arad
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

FC Voluntari Phút UTA Arad
HT 0-0
Marvin Schieb(Assists:Merloi George Cristian) (Kiến tạo: Merloi George Cristian) 1 - 0 47'
Ion Gheorghe 51'
55' ▲ Hakim Abdallah ▼ Richard Odada
55' ▲ Ismet Sinani ▼ Alexi Paul Pitu
65' ▲ Jayson Papeau ▼ Marinos Tzionis
▲ Matej Mamic ▼ Merloi George Cristian67'
73' ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrea Padula
73' ▲ Robert Badescu ▼ Marius Coman
76' Sota Mino
▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe77'
82' Dmytro Pospelov
▲ Robert Petculescu ▼ Gutea87'
▲ David Kiki ▼ Alexandru Suteu87'
▲ Florian Haita ▼ Marvin Schieb87'
Daniel Dumbravanu 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 02 13
Bại 21 53
Ghi bàn 31 1312
Mất bàn 52 209
Điểm 32 1315

Chủ = FC Voluntari · Khách = UTA Arad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Voluntari (16)Hiệp 1 / Cả trậnUTA Arad (10)
4 (25%)Thắng/Thắng3 (30%)
4 (25%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
5 (31%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114516414
Sân nhà311144414
Sân khách3003112016
6 gần63121211--

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (12 trận)

FC Voluntari 2 (17%)Hòa 6 (50%)UTA Arad 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D118/03/24UTA Arad4-3 (1-2)FC Voluntari1-5-0.52.25B
ROM D117/02/24FC Voluntari0-1 (0-0)UTA Arad7-502.25B
ROMC06/12/23UTA Arad0-0 (0-0)FC Voluntari5-3-0.252H
ROM D130/09/23UTA Arad0-0 (0-0)FC Voluntari9-7-0.252.25H
ROM D108/04/23FC Voluntari1-1 (1-1)UTA Arad2-7+0.252H
ROM D113/11/22UTA Arad1-1 (1-1)FC Voluntari5-4-0.52H
ROM D130/07/22FC Voluntari3-0 (2-0)UTA Arad0-602T
ROM D118/12/21FC Voluntari2-1 (1-1)UTA Arad4-3+0.252.25T
ROM D122/08/21UTA Arad2-0 (0-0)FC Voluntari--0.252B
ROM D119/05/21FC Voluntari0-0 (0-0)UTA Arad10-402.25H
ROM D119/01/21FC Voluntari0-1 (0-0)UTA Arad4-6+0.252.25B
ROM D129/08/20UTA Arad0-0 (0-0)FC Voluntari2-402.25H

Thành tích gần đây — FC Voluntari

BHTBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0-0.752.5B
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6+0.252T
ROM D214/03/26FC Gloria Bistrita1-0 (0-0)FC Voluntari4-10+0.252.5B
ROM D206/03/26FC Voluntari1-2 (1-1)FC Bacau7-1+12.5B

Thành tích gần đây — UTA Arad

HBTTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)FC Otelul Galati7-4+0.252.5H
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2-0.752.5B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26FC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B
ROM D120/02/26FC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11-0.252.25H
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802T
ROMC13/02/26FC Gloria Bistrita1-0 (1-0)UTA Arad3-2+12.5B
ROM D107/02/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (2-0)UTA Arad0-10+0.52.5B

Đội hình

FC VoluntariUTA Arad
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea19Marvin Schieb44Mihael Onisa9Matko Babic10Merloi George Cristian33Andrei Gorcea2Andrei Dorobantu4CAlexandru Constantin Benga60Dmytro Pospelov72Andrea Padula5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis80Alexi Paul Pitu9Marius Coman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
64
138
Tấn công nguy hiểm
30
52
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
316
520
TL chuyền bóng thành công
72%
83%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
21
30
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
0
10
Chuyền dài
29
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.32
1.2
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B4
T4 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Voluntari (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

UTA Arad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
FC VoluntariUTA Arad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
FC VoluntariUTA Arad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
44
Thắng 1
25
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
FC VoluntariUTA Arad

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Radu Crisan
Trung vệ
80/030/402
5Denis Gratian Harut
Trung vệ
7.30/017/213
19Marvin Schieb
Tiền đạo
7.111/115/193
10Merloi George Cristian
Tiền đạo cánh phải
713/010/110
31Metod Jurhar
Thủ môn
6.90/017/300
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
6.92/123/301🟨
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
6.80/026/431🟨
11Gutea
Tiền vệ
6.81/120/252
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
6.51/021/273
44Mihael Onisa
Tiền vệ trung tâm
6.31/023/311
9Matko Babic
Trung phong
5.80/014/200
23Matej Mamic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/06/80
7Daniel Toma (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/01/20
25David Kiki (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/31
80Florian Haita (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20
21Robert Petculescu (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/41

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
7.61/070/804
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
7.14/032/424
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
71/050/581🟨
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
6.91/040/584
72Andrea Padula
Hậu vệ trái
6.80/036/373
60Dmytro Pospelov
Trung vệ
6.81/078/832🟨
16Richard Odada
Tiền vệ trung tâm
6.71/029/333
9Marius Coman
Trung phong
6.52/013/170
10Marinos Tzionis
Tiền đạo cánh trái
6.31/07/110
80Alexi Paul Pitu
Tiền vệ tấn công
5.91/019/202
33Andrei Gorcea
Thủ môn
5.50/022/360
20Denis Alberto Taroi (dự bị)
Tiền vệ
6.91/09/101
11Hakim Abdallah (dự bị)
Trung phong
6.83/17/90
77Jayson Papeau (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/100
22Robert Badescu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/07/80
7Ismet Sinani (dự bị)
Tiền đạo
6.21/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Voluntari Thông tin UTA Arad
Thành lập 1945
Sân nhà Municipal UTA
0 Sức chứa 7300
Florin Pirvu HLV Adrian Dumitru Mihalcea
Khu vực ARAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.002.601.012.250.800.870.000.91
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.90 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm2.553.102.630.982.250.820.860.000.93
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.15 ↑1.500.20 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.573.102.450.992.250.830.970.000.87
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm2.602.952.801.202.500.600.800.000.90
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.503.002.800.932.250.75---
Live1.09 ↓6.01 ↑89.14 ↑2.88 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.573.102.450.992.250.831.000.000.84
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.523.052.660.972.250.830.860.000.96
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.442.912.560.992.250.850.880.000.98
Live1.10 ↓5.80 ↑55.00 ↑3.57 ↑1.500.18 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm2.623.052.721.012.250.830.880.000.98
Live1.05 ↓8.80 ↑63.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.503.002.601.252.500.57---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.102.750.992.250.750.770.000.96
Live1.01 ↓17.00 ↑55.00 ↑10.73 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.632.932.850.812.000.950.810.000.97
Live1.19 ↓5.20 ↑29.66 ↑3.24 ↑1.500.23 ↓1.80 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm2.553.102.651.252.500.57---
Live1.01 ↓21.00 ↑276.00 ↑0.98 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.553.052.801.202.500.570.770.000.94
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.91 ↑1.500.14 ↓2.60 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.502.902.700.832.000.980.830.000.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.633.002.631.202.500.621.600.500.44
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.08 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Voluntari0010
UTA Arad0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).