Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs UTA Arad, 22:30 ngày 01/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 01/08/2026
FC Voluntari 1 Kết thúc HT 0-0 0
UTA Arad
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Marvin Schieb(Assists:Merloi George Cristian) (Kiến tạo: Merloi George Cristian) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Ion Gheorghe | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Hakim Abdallah ▼ Richard Odada | |
| 55' ⇄ | ▲ Ismet Sinani ▼ Alexi Paul Pitu | |
| 65' ⇄ | ▲ Jayson Papeau ▼ Marinos Tzionis | |
| ▲ Matej Mamic ▼ Merloi George Cristian | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Andrea Padula | |
| 73' ⇄ | ▲ Robert Badescu ▼ Marius Coman | |
| 76' | Sota Mino | |
| ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe | 77' ⇄ | |
| 82' | Dmytro Pospelov | |
| ▲ Robert Petculescu ▼ Gutea | 87' ⇄ | |
| ▲ David Kiki ▼ Alexandru Suteu | 87' ⇄ | |
| ▲ Florian Haita ▼ Marvin Schieb | 87' ⇄ | |
| Daniel Dumbravanu | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 16 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
FC Voluntari 2 (17%)Hòa 6 (50%)UTA Arad 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/24 | UTA Arad | 4-3 (1-2) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/02/24 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | B |
| 06/12/23 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2 | H |
| 30/09/23 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/23 | FC Voluntari | 1-1 (1-1) | UTA Arad | +0.25 | 2 | H |
| 13/11/22 | UTA Arad | 1-1 (1-1) | FC Voluntari | -0.5 | 2 | H |
| 30/07/22 | FC Voluntari | 3-0 (2-0) | UTA Arad | 0 | 2 | T |
| 18/12/21 | FC Voluntari | 2-1 (1-1) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/21 | UTA Arad | 2-0 (0-0) | FC Voluntari | -0.25 | 2 | B |
| 19/05/21 | FC Voluntari | 0-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | H |
| 19/01/21 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/08/20 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
BHTBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | FC Bacau | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — UTA Arad
HBTTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (2-0) | UTA Arad | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Voluntari
UTA Arad
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea19Marvin Schieb44Mihael Onisa9Matko Babic10Merloi George Cristian33Andrei Gorcea2Andrei Dorobantu4CAlexandru Constantin Benga60Dmytro Pospelov72Andrea Padula5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis80Alexi Paul Pitu9Marius Coman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Daniel Dumbravanu🟨 Thẻ vàng 90+1'6.8
- 5Denis Gratian Harut7.3
- 8Ion Gheorghe C🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 9Matko Babic5.8
- 10Merloi George Cristian🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 67'7
- 11Gutea▼ Rời sân 87'6.8
- 19Marvin Schieb⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 27Radu Crisan8
- 30Alexandru Suteu▼ Rời sân 87'6.5
- 31Metod Jurhar6.9
- 44Mihael Onisa6.3
Khách · 4231
- 2Andrei Dorobantu6.9
- 4Alexandru Constantin Benga C7.6
- 5Sota Mino🟨 Thẻ vàng 76'7
- 8Alin Roman7.1
- 9Marius Coman▼ Rời sân 73'6.5
- 10Marinos Tzionis▼ Rời sân 65'6.3
- 16Richard Odada▼ Rời sân 55'6.7
- 33Andrei Gorcea5.5
- 60Dmytro Pospelov🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 72Andrea Padula▼ Rời sân 73'6.8
- 80Alexi Paul Pitu▼ Rời sân 55'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
918
Sút cầu môn
31
Tấn công
64138
Tấn công nguy hiểm
3052
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
316520
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
010
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.321.2
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B4T4 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Voluntari (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
UTA Arad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Radu Crisan Trung vệ | 8 | 0/0 | 30/40 | 2 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 15/19 | 3 | ||
| 10Merloi George Cristian Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 3/0 | 10/11 | 0 | ||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/43 | 1 | 🟨 | ||
| 11Gutea Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 20/25 | 2 | |||
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 21/27 | 3 | |||
| 44Mihael Onisa Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 23/31 | 1 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 5.8 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 23Matej Mamic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Daniel Toma (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 25David Kiki (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 80Florian Haita (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Robert Petculescu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 70/80 | 4 | |||
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/0 | 32/42 | 4 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 50/58 | 1 | 🟨 | ||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 40/58 | 4 | |||
| 72Andrea Padula Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 36/37 | 3 | |||
| 60Dmytro Pospelov Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 78/83 | 2 | 🟨 | ||
| 16Richard Odada Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 29/33 | 3 | |||
| 9Marius Coman Trung phong | 6.5 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 10Marinos Tzionis Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 80Alexi Paul Pitu Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 19/20 | 2 | |||
| 33Andrei Gorcea Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 11Hakim Abdallah (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/1 | 7/9 | 0 | |||
| 77Jayson Papeau (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 22Robert Badescu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Ismet Sinani (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Municipal UTA | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| Florin Pirvu | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.45 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.01 ↑ | 89.14 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.45 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.66 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 2.91 | 2.56 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 55.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.05 | 2.72 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 63.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 2.93 | 2.85 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 29.66 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.60 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | 0 | 0 | 1 | 0 |
| UTA Arad | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).