Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs Farul Constanta, 22:30 ngày 02/11/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 02/11/2026
FC Voluntari 1 Kết thúc HT 0-2 2
Farul Constanta
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Alibec D. (Kiến tạo: Lucas Pellegrini) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Ahlinvi M. | |
| ▲ Chica-Rosa A. ▼ | 37' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Marins ▼ | |
| Cestic S. | 50' | |
| Cestic S. 📺 VAR | 51' | |
| 65' ⇄ | ▲ Nicolas Popescu ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ V.Țicu ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ R.Tănasă ▼ | |
| Cestic S. (Kiến tạo: Merloi George Cristian) 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 16 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
Đội hình
FC Voluntari
Farul Constanta
31Metod Jurhar4Dumbravanu D.5Harut D.6Cestic S.30Suteu A.11Gutea23Mamic M.44Mihael Onisa80Roemeratoe G.7Mihai Roman10Merloi G.12Munteanu R.6V.Dican21Lucas Pellegrini24Sofyane Bouzamoucha8Vina I.11Ganea C.23Njike T.70Ahlinvi M.7Alibec D.20Radaslavescu E.30Grigoryan N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Dumbravanu D.
- 5Harut D.
- 6Cestic S.⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 7Mihai Roman
- 10Merloi G.🎯 Kiến tạo 66'
- 11Gutea
- 23Mamic M.
- 30Suteu A.
- 31Metod Jurhar
- 44Mihael Onisa
- 80Roemeratoe G.
Khách · 343
- 6V.Dican
- 7Alibec D.⚽ Ghi bàn 16'
- 8Vina I.
- 11Ganea C.
- 12Munteanu R.
- 20Radaslavescu E.
- 21Lucas Pellegrini🎯 Kiến tạo 16'
- 23Njike T.
- 24Sofyane Bouzamoucha
- 30Grigoryan N.
- 70Ahlinvi M.⚽ Ghi bàn 24'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
183
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
369257
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
14
Việt vị
22
Cứu thua
15
Quả ném biên
2210
Chuyền dài
1624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Farul | |
| 0 | Sức chứa | 15500 |
| Florin Pirvu | HLV | Ovidiu Sabau |
| Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.22 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.18 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.33 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.22 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.10 | 2.25 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 76.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.05 | 2.29 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Farul Constanta | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).