Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova, 00:00 ngày 30/10/2026
Cúp Romania · 00:00 ngày 30/10/2026
FC Voluntari 1 Kết thúc HT 1-0 1
CS Universitatea Craiova
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| 9' | ||
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 4 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 26 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
22
Sút bóng
17
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
59
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Florin Pirvu | HLV | Filipe Coelho |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.68 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.40 | 1.63 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 2.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.20 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.04 | 3.46 | 1.71 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.30 | 1.55 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.45 | 3.35 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.41 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.90 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| CS Universitatea Craiova | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).