Kết quả bóng đá trận FC Voluntari II vs Steaua Bucuresti 2, 20:00 ngày 30/10/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 20:00 ngày 30/10/2026
FC Voluntari II 4 Kết thúc HT 2-1 2
Steaua Bucuresti 2
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = FC Voluntari II · Khách = Steaua Bucuresti 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari II (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Steaua Bucuresti 2 (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.20 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.20 | 0.64 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.70 ↑ | 2.35 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.