Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Young Boys, 20:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 10/07/2026
FC Viktoria Plzen
1 Hiệp 2 - HT 1-3 3
Young Boys
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Young Boys
FT 1-3
Christophe Kabongo 1 - 3 60+4'
HT 1-3
43' 0 - 3 Alan Virginius
36' 0 - 2 Joel Almada Monteiro
30' 0 - 1 Gregory Wuthrich

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 12 53
Hòa 21 31
Bại 00 23
Ghi bàn 64 178
Mất bàn 41 98
Điểm 57 1810

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Young Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (43)Hiệp 1 / Cả trậnYoung Boys (7)
18 (42%)Thắng/Thắng3 (43%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (16%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (5%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
7 (16%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

HHTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6+0.52.5T
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13+0.752.75B
CZE D101/03/26Tescoma Zlin3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen3-4+0.752.5B
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2+0.52.25H
CZE D123/02/26FC Viktoria Plzen0-0 (0-0)AC Sparta Prague10-6+0.252.5H
UEFA EL20/02/26Panathinaikos2-2 (1-1)FC Viktoria Plzen4-0-0.252.25H
CZE D115/02/26Sigma Olomouc1-2 (1-2)FC Viktoria Plzen6-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Young Boys

THHTTBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75T
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12+0.52.75H
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2-0.53.25T
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4+0.253.25B
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2+2.253.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6+0.253H
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4+0.53H
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25B
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25T
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0+13.25T
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3-0.252.75B
SUI SL15/02/26Young Boys6-1 (1-0)Winterthur8-2+1.53.5T
SUI SL12/02/26St. Gallen2-1 (2-0)Young Boys6-503.25B
SUI SL08/02/26Grasshopper1-1 (0-1)Young Boys5-4+0.253H
SUI SL01/02/26Young Boys3-0 (1-0)FC Zurich7-4+0.53.25T
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Young Boys (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
33
B.thắng H1
61
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenYoung Boys

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Viktoria PlzenYoung Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
22
Thắng 1
86
Hòa
14
Thua 1
31
Thua 2+
FC Viktoria PlzenYoung Boys

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Young Boys
1911 Thành lập 1898/7/1
Doosan Arena Sân nhà Stade de Suisse Wankdorf
8210 Sức chứa 31783
Martin Hysky HLV Giorgio Contini
Plzen Khu vực Bern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.154.002.700.803.500.950.840.250.82
Live2.39 ↑4.10 ↑2.39 ↓1.00 ↑3.750.80 ↓0.88 ↑0.250.93 ↑
VcbetSớm1.834.103.250.833.750.840.820.500.88
Live2.40 ↑3.90 ↓2.38 ↓0.79 ↓3.500.95 ↑0.86 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.153.852.650.653.501.05---
Live2.40 ↑3.852.40 ↓0.75 ↑3.500.90 ↓---
10BETSớm1.983.803.200.954.000.76---
Live2.42 ↑4.10 ↑2.42 ↓0.78 ↓3.500.93 ↑---
CrownSớm2.163.902.490.853.500.950.970.250.85
Live2.44 ↑3.902.20 ↓0.82 ↓3.500.98 ↑0.81 ↓-0.251.01 ↑
WewbetSớm1.854.013.270.933.500.870.850.500.97
Live2.52 ↑3.97 ↓2.23 ↓0.81 ↓3.500.99 ↑0.81 ↓-0.251.01 ↑
18BetSớm2.154.102.800.813.750.920.850.250.87
Live2.25 ↑4.102.60 ↓0.93 ↑3.750.82 ↓0.93 ↑0.250.81 ↓
PinnacleSớm1.833.792.970.844.000.830.840.500.83
Live2.41 ↑3.85 ↑2.13 ↓0.76 ↓3.500.91 ↑0.74 ↓-0.250.93 ↑
1xBetSớm1.993.803.040.552.501.300.530.001.38
Live2.55 ↑4.30 ↑2.25 ↓0.83 ↑3.500.98 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm1.953.753.000.903.000.901.000.500.80
Live2.00 ↑4.00 ↑2.70 ↓1.00 ↑3.750.80 ↓0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm1.853.603.400.853.500.85---
Live2.50 ↑3.80 ↑2.20 ↓0.75 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.