Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Tescoma Zlin, 01:00 ngày 16/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 16/08/2026
FC Viktoria Plzen
3 Kết thúc HT 2-1 2
Tescoma Zlin
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Tescoma Zlin
Ondrej Kukucka 0 - 1 ⚽6'
13'⚽ 0 - 2 Stanislav Petruta(Assists:Frank Appiah) (Kiến tạo: Frank Appiah)
Christophe Kabongo 1 - 2 ⚽42'
HT 2-1
52' Cletus Nombil
Prince Kwabena Adu(Assists:Amar Memic) (Kiến tạo: Amar Memic) 2 - 2 ⚽56'
Merchas Doski 61'
▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo62' ⇄
▲ Alexandr Sojka ▼ Cheick Souare62' ⇄
62' ⇄▲ Adam Gazi ▼ David Grygera
62' ⇄▲ Michal Cupak ▼ Stanislav Petruta
Alexandr Sojka 77'
78' ⇄▲ Stanley Kanu ▼ Daniel Smiga
78' ⇄▲ Tomas Hellebrand ▼ Jakub Kolar
▲ Lawal Salim Fago ▼ Prince Kwabena Adu78' ⇄
▲ Jiri Panos ▼ Tomas Ladra78' ⇄
81' ⇄▲ Prince Mbatshi Mukuba ▼ Cletus Nombil
83'⚽ 2 - 3 Frank Appiah
▲ Stefan Pirgic ▼ Patrik Hrosovsky90+3' ⇄
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 01 31
Bại 31 47
Ghi bàn 36 1914
Mất bàn 83 2018
Điểm 04 127

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Tescoma Zlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (17)Hiệp 1 / Cả trậnTescoma Zlin (23)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (22%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (24%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314
6 gần61321315--

Tescoma Zlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521268412
Sân nhà32015562
Sân khách20111316
6 gần6204610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Viktoria Plzen 13 (65%)Hòa 3 (15%)Tescoma Zlin 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/03/26Tescoma Zlin3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen3-4+0.752.5B
CZE D128/09/25FC Viktoria Plzen0-1 (0-1)Tescoma Zlin10-3+1.753B
CZEC28/02/25FC Viktoria Plzen1-1 (1-1)Tescoma Zlin10-3+2.253.25H
CZEC24/04/24FC Viktoria Plzen3-0 (2-0)Tescoma Zlin6-3+1.753.25T
CZE D125/02/24FC Viktoria Plzen3-0 (1-0)Tescoma Zlin9-1+23.25T
CZE D117/09/23Tescoma Zlin1-7 (1-4)FC Viktoria Plzen5-7+13T
CZE D124/04/23FC Viktoria Plzen4-0 (1-0)Tescoma Zlin12-2+1.753T
CZE D129/10/22Tescoma Zlin0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen6-6+0.752.5T
CZE D105/03/22Tescoma Zlin1-2 (1-1)FC Viktoria Plzen5-4+0.752.75T
CZE D103/10/21FC Viktoria Plzen2-1 (1-1)Tescoma Zlin5-2+1.252.75T
CZE D114/04/21FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-6+1.52.75T
CZE D122/11/20Tescoma Zlin1-0 (1-0)FC Viktoria Plzen0-6+0.752.5B
CZE D110/06/20FC Viktoria Plzen3-0 (2-0)Tescoma Zlin5-0+1.753T
CZE D105/11/19Tescoma Zlin1-1 (0-0)FC Viktoria Plzen3-9+0.752.5H
CZE D108/12/18Tescoma Zlin0-2 (0-2)FC Viktoria Plzen6-602.25T
CZE D112/08/18FC Viktoria Plzen1-0 (0-0)Tescoma Zlin4-5+1.52.75T
CZE D118/03/18Tescoma Zlin0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen5-7+0.52.5T
CZE D118/09/17FC Viktoria Plzen2-1 (2-1)Tescoma Zlin6-4+1.252.5T
CZE D125/02/17Tescoma Zlin0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen6-3+0.752.5H
CZE D120/08/16FC Viktoria Plzen0-2 (0-1)Tescoma Zlin13-2+1.753B

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

HHBTBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1+0.752.5H
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2+1.53.25H
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4+12.75B
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6+0.52.5T
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13+0.752.75B

Thành tích gần đây — Tescoma Zlin

BBBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Bohemians 19054-202.5B
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4-1.753B
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5-0.252.25B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3-0.253.25B
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5+0.253.25T
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6+0.753T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2-0.253B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75T
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9+0.52.75B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1+13H
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5+0.252.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2-12.5B
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5-0.252.75H
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6+0.252.25T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4-0.252.25B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4-0.252.25B
CZE D104/04/26Tescoma Zlin0-3 (0-2)Baumit Jablonec4-12-0.252.25B

Đội hình

FC Viktoria PlzenTescoma Zlin
44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski40Sampson Dweh99Amar Memic6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky18Tomas Ladra19Cheick Souare25Christophe Kabongo80Prince Kwabena Adu17Stanislav Dostal22Michal Fukala23CMilos Kopecny24Jakub Cernin28Jakub Kolar35Ondrej Kukucka10Stanislav Petruta19Cletus Nombil20Frank Appiah21David Grygera9Daniel Smiga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
114
96
Tấn công nguy hiểm
47
35
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
494
311
TL chuyền bóng thành công
87%
77%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
23
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
1.06
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Viktoria Plzen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Tescoma Zlin (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenTescoma Zlin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
FC Viktoria PlzenTescoma Zlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
14
Thắng 1
72
Hòa
14
Thua 1
48
Thua 2+
FC Viktoria PlzenTescoma Zlin

FC Viktoria Plzen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lukas Cerv
Tiền vệ trung tâm
8.61/071/764
80Prince Kwabena Adu
Trung phong
8.315/212/170
40Sampson Dweh
Trung vệ
8.22/081/884
99Amar Memic
Tiền vệ phải
7.911/035/431
18Tomas Ladra
Tiền vệ tấn công
7.32/127/330
19Cheick Souare
Tiền vệ trái
6.91/021/280
14Merchas Doski
Hậu vệ trái
6.91/140/452🟨
5Karel Spacil
Trung vệ
6.90/057/602
17Patrik Hrosovsky
Tiền vệ trung tâm
6.81/133/391
25Christophe Kabongo
Trung phong
6.811/15/50
44Florian Wiegele
Thủ môn
6.40/021/300
12Alexandr Sojka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/017/191🟨
9Denis Visinsky (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/80
20Jiri Panos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/01/10
7Lawal Salim Fago (dự bị)
Trung phong
6.20/02/20
36Stefan Pirgic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Tescoma Zlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Frank Appiah
Tiền vệ tấn công
6.9111/111/151
10Stanislav Petruta
Tiền vệ phòng ngự
6.913/118/201
23Milos Kopecny
Hậu vệ phải
6.80/020/233
22Michal Fukala
Hậu vệ phải
6.81/112/183
24Jakub Cernin
Trung vệ
6.60/036/522
35Ondrej Kukucka
Trung vệ
6.60/037/432
17Stanislav Dostal
Thủ môn
6.40/021/360
9Daniel Smiga
Tiền đạo
6.33/15/50
21David Grygera
Tiền vệ
6.11/08/80
19Cletus Nombil
Tiền vệ phòng ngự
60/019/243🟨
28Jakub Kolar
Trung vệ
5.40/024/310
14Stanley Kanu (dự bị)
Trung phong
6.51/03/30
53Tomas Hellebrand (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/81
11Adam Gazi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/010/130
26Michal Cupak (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/80
45Prince Mbatshi Mukuba (dự bị)
Trung vệ
-1/14/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Tescoma Zlin
1911 Thành lập 1919
Doosan Arena Sân nhà Letná
8210 Sức chứa 5633
Martin Hysky HLV Bronislav Cervenka
Plzen Khu vực Zlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.0012.300.913.000.880.911.750.86
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑5.500.02 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.225.5010.500.923.000.870.931.750.86
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.80 ↑5.500.24 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.225.508.400.772.751.050.981.750.86
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.305.2510.000.552.501.300.701.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑6.50 ↑5.500.04 ↓0.80 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.275.009.400.883.000.79---
Live1.01 ↓20.83 ↑100.00 ↑5.32 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm1.225.508.400.772.751.050.981.750.86
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.225.609.700.963.000.800.911.750.85
Live1.01 ↓15.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.245.108.200.742.751.080.991.750.85
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.205.0511.701.013.000.810.901.750.94
Live1.28 ↑5.10 ↑9.65 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.000.572.501.25---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.235.759.500.863.000.870.911.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.02 ↑5.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.216.169.840.953.250.800.841.750.93
Live1.11 ↓7.34 ↑30.74 ↑3.29 ↑5.500.22 ↓0.36 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.256.0010.500.552.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.95 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm1.285.009.350.552.501.240.741.500.97
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑3.08 ↑5.500.25 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.225.7512.00------
Live1.225.7512.00------
Bet 365Sớm1.205.5012.000.953.000.850.851.750.95
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.225.8012.000.552.501.380.961.750.81
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.04 ↓0.961.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Viktoria Plzen+1 3/4100
Tescoma Zlin-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).