Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Tescoma Zlin, 01:00 ngày 16/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 16/08/2026
FC Viktoria Plzen 3 Kết thúc HT 2-1 2
Tescoma Zlin
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| Ondrej Kukucka 0 - 1 ⚽ | 6' | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Stanislav Petruta(Assists:Frank Appiah) (Kiến tạo: Frank Appiah) | |
| Christophe Kabongo 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 52' | Cletus Nombil | |
| Prince Kwabena Adu(Assists:Amar Memic) (Kiến tạo: Amar Memic) 2 - 2 ⚽ | 56' | |
| Merchas Doski | 61' | |
| ▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo | 62' ⇄ | |
| ▲ Alexandr Sojka ▼ Cheick Souare | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Adam Gazi ▼ David Grygera | |
| 62' ⇄ | ▲ Michal Cupak ▼ Stanislav Petruta | |
| Alexandr Sojka | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Stanley Kanu ▼ Daniel Smiga | |
| 78' ⇄ | ▲ Tomas Hellebrand ▼ Jakub Kolar | |
| ▲ Lawal Salim Fago ▼ Prince Kwabena Adu | 78' ⇄ | |
| ▲ Jiri Panos ▼ Tomas Ladra | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Prince Mbatshi Mukuba ▼ Cletus Nombil | |
| 83' | ⚽ 2 - 3 Frank Appiah | |
| ▲ Stefan Pirgic ▼ Patrik Hrosovsky | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 7 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Tescoma Zlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Viktoria Plzen 13 (65%)Hòa 3 (15%)Tescoma Zlin 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Tescoma Zlin | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-1) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | B |
| 28/02/25 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +2.25 | 3.25 | H |
| 24/04/24 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (2-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/02/24 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +2 | 3.25 | T |
| 17/09/23 | Tescoma Zlin | 1-7 (1-4) | FC Viktoria Plzen | +1 | 3 | T |
| 24/04/23 | FC Viktoria Plzen | 4-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 29/10/22 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/10/21 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/04/21 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/11/20 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/06/20 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (2-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 05/11/19 | Tescoma Zlin | 1-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/18 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-2) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/18 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/03/18 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/09/17 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (2-1) | Tescoma Zlin | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/02/17 | Tescoma Zlin | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/08/16 | FC Viktoria Plzen | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
HHBTBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | MFK Karvina | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tescoma Zlin
BBBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -1.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1 | 3 | H |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Tescoma Zlin
44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski40Sampson Dweh99Amar Memic6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky18Tomas Ladra19Cheick Souare25Christophe Kabongo80Prince Kwabena Adu17Stanislav Dostal22Michal Fukala23CMilos Kopecny24Jakub Cernin28Jakub Kolar35Ondrej Kukucka10Stanislav Petruta19Cletus Nombil20Frank Appiah21David Grygera9Daniel Smiga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Karel Spacil6.9
- 6Lukas Cerv8.6
- 14Merchas Doski🟨 Thẻ vàng 61'6.9
- 17Patrik Hrosovsky C▼ Rời sân 90+3'6.8
- 18Tomas Ladra▼ Rời sân 78'7.3
- 19Cheick Souare▼ Rời sân 62'6.9
- 25Christophe Kabongo⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 40Sampson Dweh8.2
- 44Florian Wiegele6.4
- 80Prince Kwabena Adu⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 78'8.3
- 99Amar Memic🎯 Kiến tạo 56'7.9
Khách · 541
- 9Daniel Smiga▼ Rời sân 78'6.3
- 10Stanislav Petruta⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 17Stanislav Dostal6.4
- 19Cletus Nombil🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 81'6
- 20Frank Appiah⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 13'6.9
- 21David Grygera▼ Rời sân 62'6.1
- 22Michal Fukala6.8
- 23Milos Kopecny C6.8
- 24Jakub Cernin6.6
- 28Jakub Kolar▼ Rời sân 78'5.4
- 35Ondrej Kukucka⚽ Phản lưới 6'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
65
Tấn công
11496
Tấn công nguy hiểm
4735
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
494311
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
109
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.06
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Viktoria Plzen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Tescoma Zlin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Viktoria Plzen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lukas Cerv Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1/0 | 71/76 | 4 | |||
| 80Prince Kwabena Adu Trung phong | 8.3 | 1 | 5/2 | 12/17 | 0 | ||
| 40Sampson Dweh Trung vệ | 8.2 | 2/0 | 81/88 | 4 | |||
| 99Amar Memic Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 1/0 | 35/43 | 1 | ||
| 18Tomas Ladra Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 27/33 | 0 | |||
| 19Cheick Souare Tiền vệ trái | 6.9 | 1/0 | 21/28 | 0 | |||
| 14Merchas Doski Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 40/45 | 2 | 🟨 | ||
| 5Karel Spacil Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 57/60 | 2 | |||
| 17Patrik Hrosovsky Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 33/39 | 1 | |||
| 25Christophe Kabongo Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 44Florian Wiegele Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 12Alexandr Sojka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 17/19 | 1 | 🟨 | ||
| 9Denis Visinsky (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 20Jiri Panos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Lawal Salim Fago (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Stefan Pirgic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Tescoma Zlin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Frank Appiah Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1 | 1/1 | 11/15 | 1 | |
| 10Stanislav Petruta Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 3/1 | 18/20 | 1 | ||
| 23Milos Kopecny Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 22Michal Fukala Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 12/18 | 3 | |||
| 24Jakub Cernin Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/52 | 2 | |||
| 35Ondrej Kukucka Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 17Stanislav Dostal Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 9Daniel Smiga Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 5/5 | 0 | |||
| 21David Grygera Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 19Cletus Nombil Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 19/24 | 3 | 🟨 | ||
| 28Jakub Kolar Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 14Stanley Kanu (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 53Tomas Hellebrand (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 11Adam Gazi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 26Michal Cupak (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 45Prince Mbatshi Mukuba (dự bị) Trung vệ | - | 1/1 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1919 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Letná |
| 8210 | Sức chứa | 5633 |
| Martin Hysky | HLV | Bronislav Cervenka |
| Plzen | Khu vực | Zlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.30 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.40 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.00 | 9.40 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.83 ↑ | 100.00 ↑ | 5.32 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.40 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.60 | 9.70 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.20 | 0.74 | 2.75 | 1.08 | 0.99 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.05 | 11.70 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.10 ↑ | 9.65 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 9.50 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.16 | 9.84 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.34 ↑ | 30.74 ↑ | 3.29 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.35 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.74 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 5.75 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.75 | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 12.00 | 0.55 | 2.50 | 1.38 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.96 | 1.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tescoma Zlin | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).