Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 30/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 30/08/2026
FC Viktoria Plzen 1 Kết thúc HT 0-0 1
Synot Slovacko
🟨 4 - 8 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| Christophe Kabongo | 9' | |
| ▲ Filip Prebsl ▼ Karel Spacil | 15' ⇄ | |
| Merchas Doski | 19' | |
| 39' | Michal Travnik | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cheick Souare ▼ Christophe Kabongo | 46' ⇄ | |
| ▲ Denis Visinsky ▼ Alexandr Sojka | 46' ⇄ | |
| ▲ Amar Memic ▼ Adam Gabriel | 46' ⇄ | |
| 50' | Tihomir Kostadinov | |
| 52' | Gigli Ndefe | |
| Sampson Dweh | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Lukas Vorlicky ▼ Pavel Juroska | |
| Tomas Ladra 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 69' | Martin Svidersky | |
| Lukas Cerv | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Patrik Blahut ▼ Martin Svidersky | |
| 79' ⇄ | ▲ Paul Ndubuisi ▼ Filip Horsky | |
| 79' | Andrej Stojchevski | |
| ▲ Stefan Pirgic ▼ Tomas Ladra | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 Paul Ndubuisi(Assists:Michal Travnik) (Kiến tạo: Michal Travnik) | |
| 85' | Tihomir Kostadinov | |
| 87' | Simon Sloncik | |
| 90' ⇄ | ▲ Gibril Sosseh ▼ Gigli Ndefe | |
| 90+5' | Milan Heca | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 15 | - | - |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Viktoria Plzen 9 (45%)Hòa 4 (20%)Synot Slovacko 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Synot Slovacko | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | +1 | 2.5 | B |
| 09/08/25 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +2 | 3 | H |
| 06/04/25 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/11/24 | Synot Slovacko | 1-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/24 | Synot Slovacko | 1-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/11/23 | FC Viktoria Plzen | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +1 | 2.75 | B |
| 06/05/23 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/02/23 | Synot Slovacko | 2-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/22 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1 | 2.5 | T |
| 24/04/22 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (2-1) | Synot Slovacko | +1 | 2.75 | T |
| 06/12/21 | Synot Slovacko | 1-2 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/21 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (0-1) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/21 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/12/20 | Synot Slovacko | 4-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/12/19 | Synot Slovacko | 2-1 (1-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/19 | FC Viktoria Plzen | 0-2 (0-1) | Synot Slovacko | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/19 | Synot Slovacko | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/10/18 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-0) | Synot Slovacko | +1.75 | 3 | T |
| 12/05/18 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
TBTHHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | FC Viktoria Plzen | 4-1 (1-1) | Crvena Zvezda | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | FC Viktoria Plzen | 3-2 (2-1) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Synot Slovacko
TBBBHBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Velka Bites | 1-2 (0-1) | Synot Slovacko | - | - | T |
| 22/08/26 | Mlada Boleslav | 2-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | -2 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dukla Prague | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Synot Slovacko
44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski29Adam Gabriel40Sampson Dweh6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky12Alexandr Sojka18Tomas Ladra25Christophe Kabongo80Prince Kwabena Adu29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe6Martin Svidersky10CMichal Travnik26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska11Filip Horsky
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Karel Spacil▼ Rời sân 15'6.4
- 6Lukas Cerv🟨 Thẻ vàng 77'6.6
- 12Alexandr Sojka▼ Rời sân 46'6.1
- 14Merchas Doski🟨 Thẻ vàng 19'7.2
- 17Patrik Hrosovsky C7.3
- 18Tomas Ladra⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 80'8
- 25Christophe Kabongo🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 29Adam Gabriel▼ Rời sân 46'6.3
- 40Sampson Dweh🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 44Florian Wiegele6.4
- 80Prince Kwabena Adu6.9
Khách · 3421
- 2Gigli Ndefe🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 90'6.3
- 4Andrej Stojchevski🟨 Thẻ vàng 79'6.8
- 6Martin Svidersky🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 79'6.2
- 10Michal Travnik C🎯 Kiến tạo 82' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.5
- 11Filip Horsky▼ Rời sân 79'5.4
- 20Marek Havlik6.3
- 21Simon Sloncik🟨 Thẻ vàng 87'7
- 22Jocelin Behiratche7.1
- 26Tihomir Kostadinov🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 85'4.7
- 29Milan Heca🟨 Thẻ vàng 90+5'6.6
- 77Pavel Juroska▼ Rời sân 58'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
48
Sút bóng
148
Sút cầu môn
43
Tấn công
11391
Tấn công nguy hiểm
7035
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
473381
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1320
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.41
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B2T2 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Viktoria Plzen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Synot Slovacko (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Viktoria Plzen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Tomas Ladra Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/1 | 24/29 | 0 | ||
| 17Patrik Hrosovsky Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 47/54 | 0 | |||
| 40Sampson Dweh Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 68/73 | 3 | 🟨 | ||
| 14Merchas Doski Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 45/54 | 1 | 🟨 | ||
| 80Prince Kwabena Adu Trung phong | 6.9 | 3/1 | 10/14 | 1 | |||
| 6Lukas Cerv Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 38/46 | 0 | 🟨 | ||
| 25Christophe Kabongo Trung phong | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 5Karel Spacil Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 44Florian Wiegele Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 35/44 | 0 | |||
| 29Adam Gabriel Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 13/21 | 1 | |||
| 12Alexandr Sojka Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 99Amar Memic (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 8/15 | 2 | |||
| 98Filip Prebsl (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/53 | 1 | |||
| 19Cheick Souare (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 9Denis Visinsky (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 36Stefan Pirgic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Synot Slovacko
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Michal Travnik Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 40/45 | 2 | 🟨 | |
| 22Jocelin Behiratche Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 34/36 | 3 | |||
| 21Simon Sloncik | 7 | 0/0 | 38/49 | 2 | 🟨 | ||
| 4Andrej Stojchevski Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 36/39 | 4 | 🟨 | ||
| 77Pavel Juroska Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 29Milan Heca Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/31 | 0 | 🟨 | ||
| 2Gigli Ndefe Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 20Marek Havlik Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 29/35 | 0 | |||
| 6Martin Svidersky Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 11Filip Horsky Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 26Tihomir Kostadinov Tiền vệ phòng ngự | 4.7 | 0/0 | 32/37 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 25Paul Ndubuisi (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 15Patrik Blahut (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 72Lukas Vorlicky (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 16Gibril Sosseh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1927 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 8210 | Sức chứa | 8000 |
| Martin Hysky | HLV | Kamenik Jan |
| Plzen | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.40 | 9.40 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.60 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.24 ↑ | 1.04 ↓ | 46.25 ↑ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.20 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.84 | 6.80 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.89 | 8.55 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.79 | 6.67 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.18 ↓ | 23.44 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.25 | 8.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.60 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.96 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.25 | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Synot Slovacko | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).