Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 30/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 30/08/2026
FC Viktoria Plzen
1 Kết thúc HT 0-0 1
Synot Slovacko
🟨 4 - 8   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Synot Slovacko
Christophe Kabongo 9'
▲ Filip Prebsl ▼ Karel Spacil15' ⇄
Merchas Doski 19'
39' Michal Travnik
HT 0-0
▲ Cheick Souare ▼ Christophe Kabongo46' ⇄
▲ Denis Visinsky ▼ Alexandr Sojka46' ⇄
▲ Amar Memic ▼ Adam Gabriel46' ⇄
50' Tihomir Kostadinov
52' Gigli Ndefe
Sampson Dweh 57'
58' ⇄▲ Lukas Vorlicky ▼ Pavel Juroska
Tomas Ladra 1 - 0 ⚽64'
69' Martin Svidersky
Lukas Cerv 77'
79' ⇄▲ Patrik Blahut ▼ Martin Svidersky
79' ⇄▲ Paul Ndubuisi ▼ Filip Horsky
79' Andrej Stojchevski
▲ Stefan Pirgic ▼ Tomas Ladra80' ⇄
82'⚽ 1 - 1 Paul Ndubuisi(Assists:Michal Travnik) (Kiến tạo: Michal Travnik)
85' Tihomir Kostadinov
87' Simon Sloncik
90' ⇄▲ Gibril Sosseh ▼ Gigli Ndefe
90+5' Milan Heca
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 01 34
Bại 31 44
Ghi bàn 36 1912
Mất bàn 84 2012
Điểm 04 1210

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Synot Slovacko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (17)Hiệp 1 / Cả trậnSynot Slovacko (20)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (20%)
3 (18%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (24%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314
6 gần62221415--

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243
6 gần6114612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Viktoria Plzen 9 (45%)Hòa 4 (20%)Synot Slovacko 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D106/12/25Synot Slovacko3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-3+12.5B
CZE D109/08/25FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Synot Slovacko8-5+23H
CZE D106/04/25FC Viktoria Plzen2-0 (2-0)Synot Slovacko8-5+1.52.75T
CZE D103/11/24Synot Slovacko1-0 (0-0)FC Viktoria Plzen1-6+0.52.5B
CZE D111/05/24FC Viktoria Plzen4-2 (2-1)Synot Slovacko5-3+1.252.75T
CZE D121/04/24Synot Slovacko1-1 (0-1)FC Viktoria Plzen5-2+0.252.5H
CZE D112/11/23FC Viktoria Plzen1-4 (1-1)Synot Slovacko7-4+12.75B
CZE D106/05/23FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Synot Slovacko7-3+0.752.5H
CZE D119/02/23Synot Slovacko2-0 (1-0)FC Viktoria Plzen6-7+0.252.25B
CZE D131/08/22FC Viktoria Plzen3-0 (2-0)Synot Slovacko4-7+12.5T
CZE D124/04/22FC Viktoria Plzen3-1 (2-1)Synot Slovacko4-6+12.75T
CZE D106/12/21Synot Slovacko1-2 (0-1)FC Viktoria Plzen6-4-0.52.75T
CZE D109/08/21FC Viktoria Plzen2-1 (0-1)Synot Slovacko6-0+0.52.5T
CZE D124/04/21FC Viktoria Plzen2-1 (1-1)Synot Slovacko10-3+0.752.75T
CZE D120/12/20Synot Slovacko4-0 (1-0)FC Viktoria Plzen5-9+0.252.5B
CZE D107/12/19Synot Slovacko2-1 (1-1)FC Viktoria Plzen3-4+0.52.25B
CZE D111/08/19FC Viktoria Plzen0-2 (0-1)Synot Slovacko3-1+1.252.75B
CZE D107/04/19Synot Slovacko0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen3-5+0.252.25T
CZE D128/10/18FC Viktoria Plzen2-1 (1-0)Synot Slovacko14-3+1.753T
CZE D112/05/18FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Synot Slovacko13-2+1.52.75H

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

TBTHHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26FC Viktoria Plzen4-1 (1-1)Crvena Zvezda5-3+0.252.75T
UEFA EL21/08/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen1-2-0.752.75B
CZE D116/08/26FC Viktoria Plzen3-2 (2-1)Tescoma Zlin6-3+1.753T
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1+0.752.5H
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2+1.53.25H
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4+12.75B
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H

Thành tích gần đây — Synot Slovacko

TBBBHBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/08/26Velka Bites1-2 (0-1)Synot Slovacko2-12--T
CZE D122/08/26Mlada Boleslav2-1 (1-0)Synot Slovacko5-6-0.52.75B
CZE D115/08/26Synot Slovacko1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-2-0.252.5B
CZE D109/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Synot Slovacko6-2-0.752.5B
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2+1.252.75H
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0-23.25B
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3+0.752.5B
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4-0.753H
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6+0.253T
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4+0.252.75H
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5+1.52.75B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5-0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6+0.52.75B
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4-0.252.25H
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1+0.52.25B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4-0.752.5B

Đội hình

FC Viktoria PlzenSynot Slovacko
44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski29Adam Gabriel40Sampson Dweh6Lukas Cerv17CPatrik Hrosovsky12Alexandr Sojka18Tomas Ladra25Christophe Kabongo80Prince Kwabena Adu29Milan Heca4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe6Martin Svidersky10CMichal Travnik26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska11Filip Horsky

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
4
8
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
113
91
Tấn công nguy hiểm
70
35
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
20
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
473
381
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
13
20
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
27
17
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
23
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.41
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Viktoria Plzen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Synot Slovacko (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
24
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
71
B.thắng H1
33
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenSynot Slovacko

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
FC Viktoria PlzenSynot Slovacko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
24
Thắng 1
74
Hòa
17
Thua 1
43
Thua 2+
FC Viktoria PlzenSynot Slovacko

FC Viktoria Plzen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Tomas Ladra
Tiền vệ tấn công
811/124/290
17Patrik Hrosovsky
Tiền vệ trung tâm
7.31/047/540
40Sampson Dweh
Trung vệ
7.31/168/733🟨
14Merchas Doski
Hậu vệ trái
7.21/045/541🟨
80Prince Kwabena Adu
Trung phong
6.93/110/141
6Lukas Cerv
Tiền vệ trung tâm
6.62/138/460🟨
25Christophe Kabongo
Trung phong
6.51/012/130🟨
5Karel Spacil
Trung vệ
6.40/09/111
44Florian Wiegele
Thủ môn
6.40/035/440
29Adam Gabriel
Hậu vệ phải
6.31/013/211
12Alexandr Sojka
Tiền vệ trung tâm
6.10/018/230
99Amar Memic (dự bị)
Tiền vệ phải
7.20/08/152
98Filip Prebsl (dự bị)
Trung vệ
70/050/531
19Cheick Souare (dự bị)
Tiền vệ trái
6.82/011/140
9Denis Visinsky (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/06/71
36Stefan Pirgic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20

Synot Slovacko

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Michal Travnik
Tiền vệ trung tâm
7.512/140/452🟨
22Jocelin Behiratche
Trung vệ
7.11/034/363
21Simon Sloncik
70/038/492🟨
4Andrej Stojchevski
Trung vệ
6.80/036/394🟨
77Pavel Juroska
Tiền vệ phải
6.70/011/151
29Milan Heca
Thủ môn
6.60/023/310🟨
2Gigli Ndefe
Hậu vệ phải
6.30/021/251🟨
20Marek Havlik
Tiền vệ trung tâm
6.32/129/350
6Martin Svidersky
Tiền vệ trung tâm
6.21/022/282🟨
11Filip Horsky
Tiền đạo cánh phải
5.41/09/161
26Tihomir Kostadinov
Tiền vệ phòng ngự
4.70/032/371🟨🟥
25Paul Ndubuisi (dự bị)
Tiền vệ
7.411/15/71
15Patrik Blahut (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/03/32
72Lukas Vorlicky (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.90/07/120
16Gibril Sosseh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Synot Slovacko
1911 Thành lập 1927
Doosan Arena Sân nhà Mistersky Stadium
8210 Sức chứa 8000
Martin Hysky HLV Kamenik Jan
Plzen Khu vực HRADISTE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.285.409.400.883.000.890.901.500.89
Live9.50 ↑1.02 ↓31.00 ↑8.00 ↑2.500.04 ↓1.90 ↑0.250.32 ↓
VcbetSớm1.295.008.500.853.000.940.891.500.91
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓1.90 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.304.807.000.893.000.930.921.500.92
Live8.20 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓0.009.09 ↑
InterwettenSớm1.305.009.000.552.501.300.801.500.90
Live12.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.285.208.600.843.000.83---
Live9.24 ↑1.04 ↓46.25 ↑2.87 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.304.807.000.893.000.930.921.500.92
Live8.20 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓0.009.09 ↑
CrownSớm1.315.007.200.823.000.940.901.500.86
Live7.00 ↑1.09 ↓26.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓3.03 ↑0.250.21 ↓
SbobetSớm1.304.846.800.903.000.920.921.500.92
Live5.00 ↑1.20 ↓13.50 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.09 ↓0.005.26 ↑
WewbetSớm1.294.898.550.873.000.990.901.500.98
Live7.00 ↑1.09 ↓29.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.304.807.500.502.501.40---
Live8.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.305.258.250.843.000.890.891.500.84
Live14.50 ↑1.01 ↓50.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.796.670.933.000.840.851.250.92
Live5.35 ↑1.18 ↓23.44 ↑3.20 ↑2.500.22 ↓2.40 ↑0.250.31 ↓
BwinSớm1.325.258.251.253.500.57---
Live9.25 ↑1.08 ↓26.00 ↑0.77 ↓1.500.83 ↑---
1xBetSớm1.295.008.600.532.501.290.811.500.89
Live11.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑4.43 ↑2.500.16 ↓2.96 ↑0.250.26 ↓
SNAISớm1.305.258.50------
Live1.305.259.00 ↑------
Bet 365Sớm1.255.259.500.803.001.000.981.750.83
Live17.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.305.008.501.303.500.550.901.500.84
Live6.00 ↑1.15 ↓17.00 ↑3.75 ↑2.500.15 ↓0.97 ↑1.500.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Viktoria Plzen+1 3/4100
Synot Slovacko-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).