Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Sigma Olomouc, 20:00 ngày 13/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 13/09/2026
FC Viktoria Plzen 2 Kết thúc HT 1-2 3
Sigma Olomouc
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| 6' ⇄ | ▲ Tkac D. ▼ | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Ghali A. (Kiến tạo: Vaclav Sejk) | |
| 28' | Leo Borges | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Sigma Olomouc
44Wiegele F.2Paliscak T.14Doski M.29Gabriel A.40Dweh S.6Cerv L.17Hrosovsky P.12Sojka A.18Ladra T.99A. Memić7Salim Fago L.91Koutny J.2Sylla A.3Lurvink L.33Maly M.4Leo Borges7Beran M.70Ghali A.88Barath P.23Fabijan Krivak39Janosek D.10Sejk V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 2Sylla A.
- 3Lurvink L.
- 4Leo Borges🟨 Thẻ vàng 28'
- 7Beran M.
- 10Sejk V.🎯 Kiến tạo 16'
- 23Fabijan Krivak
- 33Maly M.
- 39Janosek D.
- 70Ghali A.⚽ Ghi bàn 16'
- 88Barath P.
- 91Koutny J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
138139
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
13
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
103
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1919 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Andruv stadion |
| 8210 | Sức chứa | 12072 |
| Martin Hysky | HLV | Pavel Hapal |
| Plzen | Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.60 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.66 | 4.58 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.44 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 49.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.09 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sigma Olomouc | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).