Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Saint Gilloise, 02:00 ngày 18/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 18/09/2026
FC Viktoria Plzen 0 Kết thúc HT 0-2 3
Saint Gilloise
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Doosan Arena Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| 16' | Kricfalusi O. | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Mofokeng R. (Kiến tạo: Massire Sylla) | |
| 42' | Biondic M. | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Biondic M. (Kiến tạo: Louis Patris) | |
| Hrosovsky P. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Dweh S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Salim Fago L. ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 Kricfalusi O. (Kiến tạo: Besfort Zeneli) | |
| Stefan Pirgic | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ilan Hurtevent ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rodriguez K. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ De Roeve D. ▼ | |
| ▲ Gabriel A. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Faal B. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Cerv L. ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Chibani N. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Aquino D. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Aquino D. ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 4 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 24 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Saint Gilloise
44Wiegele F.2Paliscak T.3Vavro D.5K.Spáčil99A. Memić17Hrosovsky P.36Stefan Pirgic9D. Visinsky12Sojka A.19C.Souaré80P.Adu12Koffi H.29M.Sylla55Havenaar N.80Kricfalusi O.11Guilherme Smith17Schoofs R.27L.Patris28Olaru D.23Zeneli B.9Biondic M.38Mofokeng R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Paliscak T.
- 3Vavro D.
- 5K.Spáčil
- 9D. Visinsky
- 12Sojka A.
- 17Hrosovsky P.🟨 Thẻ vàng 45'
- 19C.Souaré
- 36Stefan Pirgic🟨 Thẻ vàng 60'
- 44Wiegele F.
- 80P.Adu
- 99A. Memić
Khách · 3412
- 9Biondic M.⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Guilherme Smith
- 12Koffi H.
- 17Schoofs R.
- 23Zeneli B.🎯 Kiến tạo 59'
- 27L.Patris🎯 Kiến tạo 43'
- 28Olaru D.
- 29M.Sylla🎯 Kiến tạo 17'
- 38Mofokeng R.⚽ Ghi bàn 17'
- 55Havenaar N.
- 80Kricfalusi O.⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
513
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
477526
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
03
Cứu thua
104
Quả ném biên
2718
Chuyền dài
3022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Saint Gilloise (26 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Rabat Arena |
| 8210 | Sức chứa | 0 |
| Martin Hysky | HLV | David Hubert |
| Plzen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.31 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.68 ↑ | 2.28 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.80 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.57 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.85 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.57 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.69 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.16 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.37 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Saint Gilloise | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).