Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 28/08/2026
FC Viktoria Plzen 4 Kết thúc HT 1-1 1
Crvena Zvezda
🟨 1 - 7 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Viktoria Plzen
Crvena Zvezda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
4'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Prince Kwabena Adu 1-0, kiến tạo: Cheick Souare
11'
⚽ BÀN THẮNG - Mirko Ivanic 1-1
22'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🚩 Việt vị
50'
🟨 Thẻ vàng - Franklin Tebo Uchenna
🥅 Phạt đền
53'
🟥 Thẻ đỏ - Osman Bukari
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Denis Visinsky 2-1
60'
🔁 Thay người: vào Mahmudu Bajo, ra Mirko Ivanic
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Hrosovsky 3-1, kiến tạo: Lukas Cerv
65'
🟨 Thẻ vàng - Marko Arnautovic
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Jay Enem, ra Marko Arnautovic
72'
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Prado, ra Timi Max Elsnik
🔁 Thay người: vào Christophe Kabongo, ra Denis Visinsky
🔁 Thay người: vào Tomas Ladra, ra Prince Kwabena Adu
🔁 Thay người: vào Matej Vydra, ra Karel Spacil
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexandr Sojka, ra Cheick Souare
🔁 Thay người: vào Baboucarr Faal, ra Lukas Cerv
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jay Enem
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo de Souza Prado
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Christophe Kabongo 4-1
🔁 Thay người: vào David Krcik, ra Filip Prebsl
95'
🔁 Thay người: vào Vladimir Lucic, ra Muhammed Saracevi
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David Krcik 5-1, kiến tạo: Christophe Kabongo
🟨 Thẻ vàng - Tomas Ladra
103'
🟨 Thẻ vàng - Derrick Luckassen
105+2'
🟨 Thẻ vàng - Rade Krunic
105+3'
🟨 Thẻ vàng - Vasilije Kostov
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| Prince Kwabena Adu(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| P.Adu (Kiến tạo: Cheick Souare) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 Mirko Ivanic | |
| 11' | ⚽ 2 - 2 | |
| 11' | ⚽ 2 - 3 Ivanic M. | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Franklin Tebo Uchenna | |
| Prince Kwabena Adu ❌ Đá hỏng penalty | 51' | |
| 53' | Osman Bukari | |
| Denis Visinsky 3 - 3 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mahmudu Bajo ▼ Mirko Ivanic | |
| Patrik Hrosovsky(Assists:Lukas Cerv) (Kiến tạo: Lukas Cerv) 4 - 3 ⚽ | 63' | |
| 65' | Marko Arnautovic | |
| 67' ⇄ | ▲ Jay Enem ▼ Marko Arnautovic | |
| 72' ⇄ | ▲ Rodrigo de Souza Prado ▼ Timi Max Elsnik | |
| ▲ Christophe Kabongo ▼ Denis Visinsky | 72' ⇄ | |
| ▲ Tomas Ladra ▼ Prince Kwabena Adu | 72' ⇄ | |
| ▲ Matej Vydra ▼ Karel Spacil | 72' ⇄ | |
| ▲ Alexandr Sojka ▼ Cheick Souare | 79' ⇄ | |
| ▲ Baboucarr Faal ▼ Lukas Cerv | 86' ⇄ | |
| 90+2' | Jay Enem | |
| 90+4' | Rodrigo de Souza Prado | |
| Christophe Kabongo 5 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| ▲ David Krcik ▼ Filip Prebsl | 91' ⇄ | |
| 95' ⇄ | ▲ Vladimir Lucic ▼ Muhammed Saracevi | |
| David Krcik(Assists:Christophe Kabongo) (Kiến tạo: Christophe Kabongo) 6 - 3 ⚽ | 96' | |
| Tomas Ladra | 102' | |
| 103' | Derrick Luckassen | |
| 105+2' | Rade Krunic | |
| 105+3' | Vasilije Kostov | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 20 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Viktoria Plzen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Crvena Zvezda 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
BTHHBTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | FC Viktoria Plzen | 3-2 (2-1) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
TTBTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Crvena Zvezda | 4-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +2.25 | 3.5 | T |
| 21/08/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | +3 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Crvena Zvezda
44Florian Wiegele5Karel Spacil40Sampson Dweh98Filip Prebsl6Lukas Cerv14Merchas Doski17CPatrik Hrosovsky19Cheick Souare99Amar Memic9Denis Visinsky80Prince Kwabena Adu1Matheus13Milos Veljkovic30Franklin Tebo Uchenna32Derrick Luckassen4CMirko Ivanic14Osman Bukari21Timi Max Elsnik22Vasilije Kostov33Rade Krunic70Muhammed Saracevi7Marko Arnautovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 5Karel Spacil▼ Rời sân 72'
- 6Lukas Cerv🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 86'
- 9Denis Visinsky⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 72'
- 14Merchas Doski
- 17Patrik Hrosovsky C⚽ Ghi bàn 63'
- 19Cheick Souare🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 79'
- 40Sampson Dweh
- 44Florian Wiegele
- 80Prince Kwabena Adu⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ❌ Hỏng pen 51' · ▼ Rời sân 72'
- 98Filip Prebsl▼ Rời sân 91'
- 99Amar Memic
Khách · 3511
- 1Matheus
- 4Mirko Ivanic C⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 60'
- 7Marko Arnautovic🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 67'
- 13Milos Veljkovic
- 14Osman Bukari🟥 Thẻ đỏ 53'
- 21Timi Max Elsnik▼ Rời sân 72'
- 22Vasilije Kostov🟨 Thẻ vàng 105+3'
- 30Franklin Tebo Uchenna🟨 Thẻ vàng 50'
- 32Derrick Luckassen🟨 Thẻ vàng 103'
- 33Rade Krunic🟨 Thẻ vàng 105+2'
- 70Muhammed Saracevi▼ Rời sân 95'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
17
Sút bóng
418
Sút cầu môn
122
Tấn công
11366
Tấn công nguy hiểm
9121
Sút ngoài cầu môn
174
Cản bóng
122
Đá phạt trực tiếp
2130
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
557481
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
3021
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
79
Quả ném biên
3212
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
4135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.980.48
Cơ hội rõ rệt
111
So Sánh Sức Mạnh
48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Viktoria Plzen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Crvena Zvezda (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1946 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Red Star Stadium |
| 8210 | Sức chứa | 54000 |
| Martin Hysky | HLV | Alberto Riera Ortega |
| Plzen | Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.55 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↓ | 2.71 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 2.99 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.85 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.75 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.93 ↑ | 34.32 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.40 | 2.99 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.71 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.42 | 3.01 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.66 | 2.53 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 27.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.51 | 2.63 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.64 ↑ | 28.16 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.86 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.70 ↑ | 3.05 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.57 | 2.89 | 1.39 | 3.50 | 0.63 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Crvena Zvezda | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).