Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda, 00:00 ngày 28/08/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 28/08/2026
FC Viktoria Plzen
4 Kết thúc HT 1-1 1
Crvena Zvezda
🟨 1 - 7   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
4'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Prince Kwabena Adu 1-0, kiến tạo: Cheick Souare
8'
11'
⚽ BÀN THẮNG - Mirko Ivanic 1-1
22'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🚩 Việt vị
50'
🟨 Thẻ vàng - Franklin Tebo Uchenna
🥅 Phạt đền
51'
53'
🟥 Thẻ đỏ - Osman Bukari
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Denis Visinsky 2-1
58'
60'
🔁 Thay người: vào Mahmudu Bajo, ra Mirko Ivanic
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Hrosovsky 3-1, kiến tạo: Lukas Cerv
63'
65'
🟨 Thẻ vàng - Marko Arnautovic
⛳ Phạt góc
66'
67'
🔁 Thay người: vào Jay Enem, ra Marko Arnautovic
72'
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Prado, ra Timi Max Elsnik
🔁 Thay người: vào Christophe Kabongo, ra Denis Visinsky
72'
🔁 Thay người: vào Tomas Ladra, ra Prince Kwabena Adu
72'
🔁 Thay người: vào Matej Vydra, ra Karel Spacil
72'
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Alexandr Sojka, ra Cheick Souare
79'
🔁 Thay người: vào Baboucarr Faal, ra Lukas Cerv
86'
⛳ Phạt góc
89'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jay Enem
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo de Souza Prado
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Christophe Kabongo 4-1
90+5'
🔁 Thay người: vào David Krcik, ra Filip Prebsl
91'
95'
🔁 Thay người: vào Vladimir Lucic, ra Muhammed Saracevi
⛳ Phạt góc
95'
⚽ BÀN THẮNG - David Krcik 5-1, kiến tạo: Christophe Kabongo
96'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Ladra
102'
103'
🟨 Thẻ vàng - Derrick Luckassen
105+2'
🟨 Thẻ vàng - Rade Krunic
105+3'
🟨 Thẻ vàng - Vasilije Kostov
⛳ Phạt góc
115'
⛳ Phạt góc
120+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Crvena Zvezda
Prince Kwabena Adu(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare) 1 - 0 ⚽8'
P.Adu (Kiến tạo: Cheick Souare) 2 - 0 ⚽8'
11'⚽ 2 - 1 Mirko Ivanic
11'⚽ 2 - 2
11'⚽ 2 - 3 Ivanic M.
HT 1-1
50' Franklin Tebo Uchenna
Prince Kwabena Adu ❌ Đá hỏng penalty51'
53' Osman Bukari
Denis Visinsky 3 - 3 ⚽58'
60' ⇄▲ Mahmudu Bajo ▼ Mirko Ivanic
Patrik Hrosovsky(Assists:Lukas Cerv) (Kiến tạo: Lukas Cerv) 4 - 3 ⚽63'
65' Marko Arnautovic
67' ⇄▲ Jay Enem ▼ Marko Arnautovic
72' ⇄▲ Rodrigo de Souza Prado ▼ Timi Max Elsnik
▲ Christophe Kabongo ▼ Denis Visinsky72' ⇄
▲ Tomas Ladra ▼ Prince Kwabena Adu72' ⇄
▲ Matej Vydra ▼ Karel Spacil72' ⇄
▲ Alexandr Sojka ▼ Cheick Souare79' ⇄
▲ Baboucarr Faal ▼ Lukas Cerv86' ⇄
90+2' Jay Enem
90+4' Rodrigo de Souza Prado
Christophe Kabongo 5 - 3 ⚽90+5'
▲ David Krcik ▼ Filip Prebsl91' ⇄
95' ⇄▲ Vladimir Lucic ▼ Muhammed Saracevi
David Krcik(Assists:Christophe Kabongo) (Kiến tạo: Christophe Kabongo) 6 - 3 ⚽96'
Tomas Ladra 102'
103' Derrick Luckassen
105+2' Rade Krunic
105+3' Vasilije Kostov
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 31
Bại 30 42
Ghi bàn 36 1918
Mất bàn 81 208
Điểm 09 1222

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Crvena Zvezda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (17)Hiệp 1 / Cả trậnCrvena Zvezda (21)
5 (29%)Thắng/Thắng12 (57%)
3 (18%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (24%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Viktoria Plzen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Crvena Zvezda 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen1-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

BTHHBTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen1-2-0.752.75B
CZE D116/08/26FC Viktoria Plzen3-2 (2-1)Tescoma Zlin6-3+1.753T
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1+0.752.5H
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2+1.53.25H
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4+12.75B
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — Crvena Zvezda

TTBTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Crvena Zvezda4-0 (1-0)Cukaricki Stankom3-2+2.253.5T
UEFA EL21/08/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen1-2+0.752.75T
UEFA CL12/08/26Crvena Zvezda0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-3+1.53B
SER D109/08/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Novi Pazar3-5+2.54T
UEFA CL05/08/26Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Crvena Zvezda3-8+0.52.75B
UEFA CL30/07/26Crvena Zvezda5-0 (2-0)Larne FC5-1+2.753.75T
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2+1.753.5T
UEFA CL22/07/26Larne FC0-4 (0-1)Crvena Zvezda0-8+2.253.25T
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0+33.75T
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3-13B
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3+0.752.75H
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7+1.53T
INT CF19/06/26Jedinstvo Putevi0-5 (0-4)Crvena Zvezda---T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1+34.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4+1.253H
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7+33.75T

Đội hình

FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda
44Florian Wiegele5Karel Spacil40Sampson Dweh98Filip Prebsl6Lukas Cerv14Merchas Doski17CPatrik Hrosovsky19Cheick Souare99Amar Memic9Denis Visinsky80Prince Kwabena Adu1Matheus13Milos Veljkovic30Franklin Tebo Uchenna32Derrick Luckassen4CMirko Ivanic14Osman Bukari21Timi Max Elsnik22Vasilije Kostov33Rade Krunic70Muhammed Saracevi7Marko Arnautovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3511
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
7
Sút bóng
41
8
Sút cầu môn
12
2
Tấn công
113
66
Tấn công nguy hiểm
91
21
Sút ngoài cầu môn
17
4
Cản bóng
12
2
Đá phạt trực tiếp
21
30
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
557
481
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
30
21
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
32
12
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
13
2
Chuyền dài
41
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.98
0.48
Cơ hội rõ rệt
11
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Viktoria Plzen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Crvena Zvezda (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
23
Thắng 1
74
Hòa
13
Thua 1
42
Thua 2+
FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Crvena Zvezda
1911 Thành lập 1946
Doosan Arena Sân nhà Red Star Stadium
8210 Sức chứa 54000
Martin Hysky HLV Alberto Riera Ortega
Plzen Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.302.550.742.750.880.870.250.83
Live2.00 ↓3.20 ↓2.71 ↑0.90 ↑3.250.72 ↓0.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.043.503.100.973.000.800.820.250.95
Live1.06 ↓126.00 ↑201.00 ↑3.50 ↑4.500.22 ↓1.80 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm2.453.702.450.783.000.960.850.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑1.90 ↑4.500.35 ↓1.53 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.993.402.990.993.000.810.850.250.97
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓0.12 ↓0.004.54 ↑
InterwettenSớm2.403.502.851.303.500.570.730.001.05
Live1.12 ↓7.75 ↑40.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓1.10 ↑0.500.73 ↓
10BETSớm2.393.502.800.863.000.88---
Live1.10 ↓6.93 ↑34.32 ↑3.26 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm1.993.402.990.993.000.810.880.250.94
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.12 ↓0.004.54 ↑
CrownSớm2.253.752.710.802.751.001.010.250.81
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑4.16 ↑4.500.12 ↓3.12 ↑0.250.20 ↓
SbobetSớm2.013.423.010.993.000.830.840.251.00
Live1.11 ↓6.50 ↑20.00 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm2.343.662.530.873.000.890.790.000.99
Live1.12 ↓6.60 ↑27.00 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓2.50 ↑0.250.28 ↓
LadbrokesSớm2.453.702.600.502.501.40---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.353.452.750.853.000.871.010.250.73
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.512.630.833.000.930.810.000.97
Live1.14 ↓6.64 ↑28.16 ↑3.08 ↑4.500.23 ↓2.17 ↑0.250.35 ↓
HK Jockey ClubSớm1.983.602.860.672.751.070.850.250.91
Live1.87 ↓3.70 ↑3.05 ↑1.07 ↑3.250.67 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
BwinSớm2.453.702.601.253.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑1.15 ↓4.500.61 ↑---
1xBetSớm2.473.572.891.393.500.630.800.001.11
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.41 ↑4.500.22 ↓2.34 ↑0.250.34 ↓
SNAISớm2.103.752.90------
Live2.05 ↓3.753.10 ↑------
Bet 365Sớm2.453.402.550.853.000.950.830.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm2.303.502.500.622.501.200.790.250.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Viktoria Plzen0001
Crvena Zvezda0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).