Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Brno, 01:00 ngày 02/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 02/08/2026
FC Viktoria Plzen
1 Kết thúc HT 1-0 1
Brno
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

FC Viktoria Plzen Phút Brno
2' Lukas Saal
Christophe Kabongo(Assists:Alexandr Sojka) (Kiến tạo: Alexandr Sojka) 1 - 0 14'
Stefan Pirgic 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Petr Sevcik ▼ Lukas Saal
49' Amadou Dante
58' 1 - 1 Daniel Vasulin(Assists:Tadeas Vachousek) (Kiến tạo: Tadeas Vachousek)
▲ Tomas Ladra ▼ Matej Vydra66'
▲ Lawal Salim Fago ▼ Alexandr Sojka66'
68' ▲ Antonin Vanicek ▼ Lucky Ezeh
▲ Lukas Cerv ▼ Stefan Pirgic71'
▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo71'
▲ Cheick Souare ▼ Amar Memic78'
79' ▲ Oliver Velich ▼ Daniel Vasulin
79' ▲ Martin Rymarenko ▼ Tadeas Vachousek
87' ▲ Jaromir Zmrhal ▼ Amadou Dante
90+1' Antonin Vanicek
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 21 41
Bại 01 32
Ghi bàn 94 2123
Mất bàn 83 2310
Điểm 54 1322

Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Viktoria Plzen (11)Hiệp 1 / Cả trậnBrno (17)
4 (36%)Thắng/Thắng8 (47%)
3 (27%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (18%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314
6 gần62221212--

Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311143411
Sân nhà21013238
Sân khách101011110
6 gần6501146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Viktoria Plzen 16 (80%)Hòa 3 (15%)Brno 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D105/02/23Brno1-3 (1-0)FC Viktoria Plzen3-11+0.752.75T
CZE D109/11/22FC Viktoria Plzen4-0 (1-0)Brno6-6+1.53T
INT CF19/01/22FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Brno11-4+1.753.25H
CZE D128/02/21Brno0-1 (0-0)FC Viktoria Plzen4-10+0.752.5T
CZE D127/09/20FC Viktoria Plzen4-1 (2-0)Brno6-2+2.53.25T
CZE D122/04/18Brno1-3 (0-2)FC Viktoria Plzen2-6+0.752.5T
CZE D122/10/17FC Viktoria Plzen3-0 (3-0)Brno9-3+1.753T
CZE D120/05/17Brno0-1 (0-0)FC Viktoria Plzen2-8+1.252.75T
CZE D128/11/16FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Brno8-5+1.53T
CZE D117/04/16FC Viktoria Plzen2-1 (1-1)Brno14-2+1.53T
CZEC03/12/15Brno0-1 (0-0)FC Viktoria Plzen4-4+0.752.5T
CZEC15/11/15FC Viktoria Plzen2-1 (1-0)Brno9-3+1.53T
CZE D125/10/15Brno1-0 (0-0)FC Viktoria Plzen3-6+12.75B
CZE D112/04/15FC Viktoria Plzen4-1 (2-0)Brno6-1+1.52.75T
CZE D127/09/14Brno2-3 (2-1)FC Viktoria Plzen3-2+0.52.5T
CZE D125/05/14FC Viktoria Plzen1-1 (1-1)Brno14-5+1.52.75H
CZEC02/05/14Brno0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen6-4+0.752.5H
CZEC17/04/14FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Brno8-4+1.53T
CZE D123/11/13Brno1-3 (1-1)FC Viktoria Plzen-+12.75T
CZE D126/02/13Brno1-3 (1-1)FC Viktoria Plzen-+0.752.5T

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

BTBHHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4+12.75B
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6+0.52.5T
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13+0.752.75B
CZE D101/03/26Tescoma Zlin3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen3-4+0.752.5B
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2+0.52.25H

Thành tích gần đây — Brno

TTBTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8-0.752.75T
INT CF17/07/26Brno2-0 (1-0)Sport Podbrezova11-3+0.752.75T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---T
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8+1.252.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5+0.253T
INT CF23/06/26Brno4-1 (1-0)SK Prostejov5-5+1.753T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3+1.52.75T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6+0.52.75H
CZE D210/05/26Brno1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim3-0+1.253T
CZE D206/05/26Banik Ostrava B1-1 (0-1)Brno4-8+0.252.5H
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4+13T
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7+0.52.75T
CZE D219/04/26Vysocina jihlava1-2 (0-1)Brno4-4+0.752.5T
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3+1.252.75T
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Brno2-0 (2-0)Chrudim7-1+1.53.25T
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3+0.253.25T
CZE D220/03/26SK Prostejov1-2 (0-0)Brno2-10+12.5T
CZE D217/03/26Brno2-0 (0-0)Artis Brno4-3+0.752.5T

Đội hình

FC Viktoria PlzenBrno
44Florian Wiegele5Karel Spacil37David Krcik40Sampson Dweh98Filip Prebsl17Patrik Hrosovsky36Stefan Pirgic12Alexandr Sojka25Christophe Kabongo99Amar Memic11CMatej Vydra1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante6Lukas Penxa14Tadeas Vachousek20Lukas Saal68Jakub Janetzky15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
65
64
Tấn công nguy hiểm
66
50
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
495
377
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
38
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
0.65
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Viktoria Plzen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Brno (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
FC Viktoria PlzenBrno

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC Viktoria PlzenBrno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
16
Thắng 1
62
Hòa
10
Thua 1
52
Thua 2+
FC Viktoria PlzenBrno

FC Viktoria Plzen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Christophe Kabongo
Trung phong
7.512/215/173
40Sampson Dweh
Trung vệ
7.30/079/854
17Patrik Hrosovsky
Tiền vệ trung tâm
7.10/035/410
37David Krcik
Trung vệ
7.10/063/681
12Alexandr Sojka
Tiền vệ trung tâm
711/021/240
11Matej Vydra
Trung phong
6.73/014/170
98Filip Prebsl
Trung vệ
6.50/041/464
5Karel Spacil
Trung vệ
6.31/044/560
99Amar Memic
Tiền vệ phải
6.22/029/342
44Florian Wiegele
Thủ môn
6.20/028/310
36Stefan Pirgic
Tiền vệ trung tâm
6.10/024/272🟨
18Tomas Ladra (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.93/07/90
6Lukas Cerv (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/015/160
19Cheick Souare (dự bị)
Tiền vệ trái
6.81/012/150
9Denis Visinsky (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/50
7Lawal Salim Fago (dự bị)
Trung phong
6.30/03/40

Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tadeas Vachousek
Trung phong
7.311/016/201
3Kaka
Trung vệ
7.30/043/491
15Daniel Vasulin
Trung phong
7.112/211/161
26Filip Vedral
Trung vệ
6.81/043/512
68Jakub Janetzky
Tiền vệ tấn công
6.60/043/522
39Jakub Klima
Trung vệ
6.60/022/241
20Lukas Saal
Tiền vệ
6.60/019/220🟨
1Adam Hrdina
Thủ môn
6.50/041/550
77Lucky Ezeh
Trung phong
6.31/014/170
44Amadou Dante
Hậu vệ trái
6.20/021/241🟨
6Lukas Penxa
Tiền vệ trái
5.80/016/201
10Antonin Vanicek (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/03/30🟨
11Martin Rymarenko (dự bị)
Trung phong
6.51/01/10
23Petr Sevcik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/018/201
9Oliver Velich (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
17Jaromir Zmrhal (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Viktoria Plzen Thông tin Brno
1911 Thành lập 1913-1-14
Doosan Arena Sân nhà Městský stadion Srbská
8210 Sức chứa 8065
Martin Hysky HLV Martin Svedik
Plzen Khu vực BRNO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.606.500.893.001.020.881.251.06
Live15.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑8.20 ↑2.500.04 ↓5.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.334.807.500.793.001.010.981.500.82
Live11.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.30 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.454.155.300.823.001.000.891.250.95
Live10.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.354.707.751.303.500.550.901.500.80
Live16.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.344.707.400.793.000.88---
Live6.10 ↑1.16 ↓15.33 ↑5.84 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.454.155.300.823.001.000.891.250.95
Live10.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.365.006.000.853.250.951.011.500.81
Live6.20 ↑1.14 ↓15.00 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
SbobetSớm1.374.426.000.823.001.000.891.250.95
Live11.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.344.566.651.003.250.821.001.500.84
Live13.30 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.305.007.000.442.501.60---
Live10.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.295.258.000.863.250.860.861.500.86
Live16.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.605.700.783.000.980.981.250.79
Live7.91 ↑1.13 ↓16.84 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓0.34 ↓0.002.29 ↑
BwinSớm1.365.007.501.203.500.58---
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑1.10 ↓2.500.58---
1xBetSớm1.335.108.850.823.250.920.871.500.88
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑3.65 ↑2.500.20 ↓0.30 ↓0.002.55 ↑
Bet 365Sớm1.334.757.500.853.000.951.001.500.80
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.334.808.001.303.500.550.791.250.93
Live13.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓0.99 ↑1.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.