Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Brno, 01:00 ngày 02/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 02/08/2026
FC Viktoria Plzen 1 Kết thúc HT 1-0 1
Brno
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Doosan Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Viktoria Plzen | Phút | |
| 2' | Lukas Saal | |
| Christophe Kabongo(Assists:Alexandr Sojka) (Kiến tạo: Alexandr Sojka) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Stefan Pirgic | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Petr Sevcik ▼ Lukas Saal | |
| 49' | Amadou Dante | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Daniel Vasulin(Assists:Tadeas Vachousek) (Kiến tạo: Tadeas Vachousek) | |
| ▲ Tomas Ladra ▼ Matej Vydra | 66' ⇄ | |
| ▲ Lawal Salim Fago ▼ Alexandr Sojka | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Antonin Vanicek ▼ Lucky Ezeh | |
| ▲ Lukas Cerv ▼ Stefan Pirgic | 71' ⇄ | |
| ▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo | 71' ⇄ | |
| ▲ Cheick Souare ▼ Amar Memic | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Oliver Velich ▼ Daniel Vasulin | |
| 79' ⇄ | ▲ Martin Rymarenko ▼ Tadeas Vachousek | |
| 87' ⇄ | ▲ Jaromir Zmrhal ▼ Amadou Dante | |
| 90+1' | Antonin Vanicek | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 23 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = FC Viktoria Plzen · Khách = Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Viktoria Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Viktoria Plzen 16 (80%)Hòa 3 (15%)Brno 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/23 | Brno | 1-3 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/11/22 | FC Viktoria Plzen | 4-0 (1-0) | Brno | +1.5 | 3 | T |
| 19/01/22 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Brno | +1.75 | 3.25 | H |
| 28/02/21 | Brno | 0-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/09/20 | FC Viktoria Plzen | 4-1 (2-0) | Brno | +2.5 | 3.25 | T |
| 22/04/18 | Brno | 1-3 (0-2) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/10/17 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (3-0) | Brno | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/17 | Brno | 0-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/11/16 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Brno | +1.5 | 3 | T |
| 17/04/16 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-1) | Brno | +1.5 | 3 | T |
| 03/12/15 | Brno | 0-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/11/15 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3 | T |
| 25/10/15 | Brno | 1-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/15 | FC Viktoria Plzen | 4-1 (2-0) | Brno | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/09/14 | Brno | 2-3 (2-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/14 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-1) | Brno | +1.5 | 2.75 | H |
| 02/05/14 | Brno | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/04/14 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Brno | +1.5 | 3 | T |
| 23/11/13 | Brno | 1-3 (1-1) | FC Viktoria Plzen | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/13 | Brno | 1-3 (1-1) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
BTBHHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | MFK Karvina | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Tescoma Zlin | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Brno
TTBTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Brno | 4-1 (1-0) | SK Prostejov | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slavia Kromeriz | 1-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Brno | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +1.25 | 3 | T |
| 06/05/26 | Banik Ostrava B | 1-1 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Usti nad Labem | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Opava | 4-0 (3-0) | Brno | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | SK Prostejov | 1-2 (0-0) | Brno | +1 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Brno | 2-0 (0-0) | Artis Brno | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Viktoria Plzen
Brno
44Florian Wiegele5Karel Spacil37David Krcik40Sampson Dweh98Filip Prebsl17Patrik Hrosovsky36Stefan Pirgic12Alexandr Sojka25Christophe Kabongo99Amar Memic11CMatej Vydra1Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39CJakub Klima44Amadou Dante6Lukas Penxa14Tadeas Vachousek20Lukas Saal68Jakub Janetzky15Daniel Vasulin77Lucky Ezeh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Karel Spacil6.3
- 11Matej Vydra C▼ Rời sân 66'6.7
- 12Alexandr Sojka🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 66'7
- 17Patrik Hrosovsky7.1
- 25Christophe Kabongo⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 36Stefan Pirgic🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 71'6.1
- 37David Krcik7.1
- 40Sampson Dweh7.3
- 44Florian Wiegele6.2
- 98Filip Prebsl6.5
- 99Amar Memic▼ Rời sân 78'6.2
Khách · 442
- 1Adam Hrdina6.5
- 3Kaka7.3
- 6Lukas Penxa5.8
- 14Tadeas Vachousek🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 15Daniel Vasulin⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 20Lukas Saal🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 26Filip Vedral6.8
- 39Jakub Klima C6.6
- 44Amadou Dante🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 87'6.2
- 68Jakub Janetzky6.6
- 77Lucky Ezeh▼ Rời sân 68'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
136
Sút cầu môn
22
Tấn công
6564
Tấn công nguy hiểm
6650
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
495377
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.790.65
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Viktoria Plzen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Brno (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Viktoria Plzen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Christophe Kabongo Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 15/17 | 3 | ||
| 40Sampson Dweh Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 79/85 | 4 | |||
| 17Patrik Hrosovsky Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 37David Krcik Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 63/68 | 1 | |||
| 12Alexandr Sojka Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/0 | 21/24 | 0 | ||
| 11Matej Vydra Trung phong | 6.7 | 3/0 | 14/17 | 0 | |||
| 98Filip Prebsl Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/46 | 4 | |||
| 5Karel Spacil Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 44/56 | 0 | |||
| 99Amar Memic Tiền vệ phải | 6.2 | 2/0 | 29/34 | 2 | |||
| 44Florian Wiegele Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 36Stefan Pirgic Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 24/27 | 2 | 🟨 | ||
| 18Tomas Ladra (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Lukas Cerv (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 19Cheick Souare (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Denis Visinsky (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Lawal Salim Fago (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tadeas Vachousek Trung phong | 7.3 | 1 | 1/0 | 16/20 | 1 | ||
| 3Kaka Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/49 | 1 | |||
| 15Daniel Vasulin Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 11/16 | 1 | ||
| 26Filip Vedral Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 43/51 | 2 | |||
| 68Jakub Janetzky Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 43/52 | 2 | |||
| 39Jakub Klima Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 20Lukas Saal Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 0 | 🟨 | ||
| 1Adam Hrdina Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 41/55 | 0 | |||
| 77Lucky Ezeh Trung phong | 6.3 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 44Amadou Dante Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 1 | 🟨 | ||
| 6Lukas Penxa Tiền vệ trái | 5.8 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 10Antonin Vanicek (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 11Martin Rymarenko (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Petr Sevcik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 9Oliver Velich (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Jaromir Zmrhal (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Viktoria Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1913-1-14 |
| Doosan Arena | Sân nhà | Městský stadion Srbská |
| 8210 | Sức chứa | 8065 |
| Martin Hysky | HLV | Martin Svedik |
| Plzen | Khu vực | BRNO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.50 | 0.89 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.40 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 15.33 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.42 | 6.00 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.56 | 6.65 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.70 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 7.91 ↑ | 1.13 ↓ | 16.84 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.10 | 8.85 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.